| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 14,449 | 32,644 | 52,159 | 165,300 | 36,030 | 29,489 | 13,108 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,354 | 2,673 | 2,582 | 8,439 | 5,077 | 269 | 786 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 12,095 | 29,935 | 49,540 | 156,825 | 28,724 | 23,899 | 9,295 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | | | | 2 | 2,194 | 5,122 | 2,533 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | | 36 | 37 | 34 | 35 | 199 | 493 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 20,074 | | 1 | | 5,853 | 15,491 | 606 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 20,000 | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | | | | | 1,053 | 841 | 606 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | 4,800 | 14,600 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 74 | | 1 | | | 50 | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 34,522 | 32,644 | 52,160 | 165,300 | 41,883 | 44,980 | 13,714 |
| A. Nợ phải trả | 459 | 7 | 19,388 | 133,073 | 8,703 | 13,480 | 8,357 |
| I. Nợ ngắn hạn | 459 | 7 | 19,222 | 133,073 | 8,318 | 13,265 | 8,357 |
| II. Nợ dài hạn | | | 166 | | 385 | 215 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 34,064 | 32,637 | 32,772 | 32,227 | 33,180 | 31,500 | 5,356 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 34,522 | 32,644 | 52,160 | 165,300 | 41,883 | 44,980 | 13,714 |