CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh Vượng (tv6)

7.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,4462037,23385,87753,989
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,4462037,23385,87253,989
4. Giá vốn hàng bán482136,94884,18051,589
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,398-22851,6922,401
6. Doanh thu hoạt động tài chính2452451,1732,8142,07642
7. Chi phí tài chính-8321,494521560
-Trong đó: Chi phí lãi vay250521560
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1136841,2381,280
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-1781,326460875749600
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,708-249711451,2613
12. Thu nhập khác4107891,464
13. Chi phí khác501429
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-503967891,435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,708-2997114412,0501,438
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành281277371293
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại166
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)281216677371293
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,426-3015443641,6791,144
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,426-3015443641,6791,144

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |