CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (tvc)

8.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,63565,244152,632431,645154,45658,27337,88225,17943,21516,4536,5444,507
4. Giá vốn hàng bán56,00522,93866,65062,41543,97618,80510,8769,5985,5302,7962,0532,377
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,63042,30685,983369,231110,48039,46827,00615,58137,68513,6574,4912,130
6. Doanh thu hoạt động tài chính333,1894,63472,235478,990130,43472,99171,40268,92445,9437,35116,9265,634
7. Chi phí tài chính36,604-274,715472,450163,226104,12456,34754,64242,22918,4796,6059,2364,503
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,2806,63548,127129,36198,63855,37948,63335,19014,4145,0551,5781,020
9. Chi phí bán hàng46,4002783,02812,9246,8273,9825,6964,2571,487743371
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,28253,431570,31144,82330,38522,71819,11018,14011,72715,3453,4571,345
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)397,532267,946-887,571627,60799,60029,41318,96119,88051,937-1,6858,3541,916
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)398,924266,948-886,486670,985121,71241,02727,93026,99956,14912,34411,0801,916
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)413,440278,642-886,874546,635105,09329,00522,16021,90046,6589,1979,8171,621
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)328,824247,648-682,698427,58382,26523,27617,03217,91038,8178,9498,4711,621

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,252,8741,956,9731,718,0523,814,4462,156,3681,711,9541,028,416980,240751,375254,615140,89238,005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền644,003285,973102,737483,546285,62829,40597,18790,167139,423100,33655,9628,738
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,167,7791,329,372926,0521,344,997854,314491,057221,983300,025175,00464,6838,8104,816
III. Các khoản phải thu ngắn hạn435,163336,542684,9431,984,6971,015,4131,190,466708,930589,809436,91189,42564,98722,917
IV. Tổng hàng tồn kho1553
V. Tài sản ngắn hạn khác5,9285,0864,3041,1531,0131,0253172393817111,1331,534
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,87920,50219,75294,298143,400205,217120,7818,23317,08219,92213,26173
I. Các khoản phải thu dài hạn15,02514,30411,9559,4096,99860,41118,9592,8961,9991,788
II. Tài sản cố định1,6602,6624,5116,3998,0926,2005,6351,9101,0561,1281,152
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,000124,262137,03992,56012,20014,9507,020
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1943,5353,0403,1023,3326597131051611742,00873
VII. Lợi thế thương mại2473887179082,9143,3211,6671,8823,081
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,269,7541,977,4741,737,8033,908,7442,299,7681,917,1711,149,197988,472768,457274,537154,15338,078
A. Nợ phải trả268,583206,661219,6151,439,6481,496,7351,245,187639,226510,111313,27096,20554,8596,457
I. Nợ ngắn hạn254,580189,960219,6151,182,6761,193,8951,107,687604,826510,111301,11079,82524,8596,457
II. Nợ dài hạn14,00316,701256,973302,840137,50034,40012,16016,38030,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,001,1711,770,8131,518,1882,469,096803,032671,984509,971478,361455,188178,33299,29431,621
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,269,7541,977,4741,737,8033,908,7442,299,7681,917,1711,149,197988,472768,457274,537154,15338,078
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |