CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

11.20
-0.30
(-2.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,052,5774,626,8091,674,4001,649,0591,723,8941,230,8951,864,6771,678,3151,330,9601,654,2931,630,5401,780,9652,210,0851,243,8211,851,0421,464,2361,485,6341,310,8821,275,6701,269,607
4. Giá vốn hàng bán1,943,5804,362,7601,576,0021,556,6731,542,2971,242,2881,750,6441,575,1311,173,8701,576,0171,529,3221,665,3041,944,8261,188,9991,745,0621,384,0821,293,7691,219,7321,198,7021,175,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,996264,05098,39892,386181,596-11,392114,032103,185157,09078,277101,218115,661265,25954,822105,98080,153191,86591,15176,96894,400
6. Doanh thu hoạt động tài chính4731,362457452427434415404395378401430385345337341325331320308
7. Chi phí tài chính15,92737,90113,11012,39311,76010,23911,43710,47413,32414,09616,47218,44716,79612,28915,56515,60718,18917,06121,89425,249
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,92737,90113,11012,39311,76010,23911,43710,47413,32414,09616,47218,44716,79612,28915,56515,60718,18917,06121,89425,249
9. Chi phí bán hàng4,23410,9823,9263,9704,7862,7713,9143,8423,1172,0781,8082,6143,4421,8442,2222,0642,0842,2681,4782,510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,019155,99657,09953,48160,47347,40654,39948,87661,54949,03945,19356,27759,42848,06651,17248,10286,42651,28542,11751,785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,29060,53324,72022,995105,004-71,37444,69840,39679,49613,44238,14538,752185,978-7,03237,35914,72085,49220,86711,79915,164
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,79064,95324,02622,936104,209-71,34044,29542,52878,09914,05137,30738,573185,42511,86824,01414,71783,12319,88011,79115,007
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,46350,77718,42018,19182,483-57,34335,24033,97360,89610,40329,66230,825148,13612,26716,29511,77166,61615,3869,42511,981
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,46350,77718,42018,19182,483-57,34335,24033,97360,89610,40329,66230,825148,13612,26716,29511,77166,61615,3869,42511,981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,234,3831,481,1711,418,3471,419,2131,429,0581,170,1211,817,4711,450,7481,000,3271,296,3971,211,5471,339,2391,628,072893,691996,464904,886770,643980,685980,9851,096,238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,40824,80754,91337,85433,583293,37834,07247,86750,18647,19934,94422,72512,95017,16330,71422,48512,98026,58320,57613,054
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn965,558725,4281,011,0161,057,3021,191,314454,9531,466,6541,121,535713,569950,494750,771837,3661,256,423513,357656,551377,342343,769348,404337,555542,154
IV. Tổng hàng tồn kho228,300724,227343,837315,145195,957400,633307,437271,627223,679292,691411,149470,318350,021355,733299,864491,552393,576597,651610,443523,228
V. Tài sản ngắn hạn khác11,1166,7098,5798,9118,20321,1589,3079,71912,8936,01314,6848,8308,6787,4389,33513,50720,3188,04712,41017,802
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,336,4251,078,4461,071,8831,061,2901,069,674924,242913,656946,639980,540948,8301,019,910981,9461,093,0131,253,9561,347,1841,327,7551,590,3911,529,4251,615,9971,711,161
I. Các khoản phải thu dài hạn65,28456,02055,61055,20549,41049,02948,67248,31845,90245,62645,30144,98042,96142,64642,33541,99441,71441,42841,13340,490
II. Tài sản cố định924,713791,982679,444722,952759,085639,997602,564547,864593,843658,611693,238730,382818,110763,734804,005841,178981,696974,787956,0451,102,226
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn55,56528,35286,63467,86163,93730,20230,850144,309156,05818,47221,46125,64548,02824,39834,76923,45042,06717,215115,90798,696
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác290,862202,092250,194215,273197,242205,013231,570206,148184,736226,121259,910180,938183,914423,178466,076421,134524,914495,995502,913469,748
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,498,7322,094,3642,731,1272,397,3871,980,8672,245,2282,231,4572,321,1842,721,0852,147,6472,343,6482,232,6412,361,0342,510,1102,596,9822,807,399
A. Nợ phải trả1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,821,9251,500,0392,085,2931,655,9281,279,7811,605,0381,601,6701,626,0172,044,5901,626,8081,835,0771,669,2041,807,6172,023,3092,125,5662,279,597
I. Nợ ngắn hạn1,197,8941,361,3501,330,1951,242,1491,255,298958,2811,562,8041,148,767777,3881,079,4271,074,3221,124,7601,385,3631,059,6971,286,633908,2781,074,0881,231,9441,256,6691,291,405
II. Nợ dài hạn714,907567,878543,813542,380566,627541,758522,488507,162502,393525,611527,347501,257659,227567,111548,443760,926733,530791,365868,898988,192
B. Nguồn vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974676,807594,324645,834741,459701,086640,190629,787695,167676,495520,839508,572563,437553,417486,801471,415527,802
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,498,7322,094,3642,731,1272,397,3871,980,8672,245,2282,231,4572,321,1842,721,0852,147,6472,343,6482,232,6412,361,0342,510,1102,596,9822,807,399
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |