CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.90
9.10
8.90
57,700
13.9K
2.9K
3.2x
0.7x
5% # 21%
0.8
409 Bi
45 Mi
79,353
11.8 - 8.4
1,997 Bi
623 Bi
320.5%
23.78%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 9,000 9.00 2,300
8.80 3,800 9.10 5,100
8.70 2,000 9.20 24,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 31.80 (-0.30) 35.7%
PVD 18.50 (-0.25) 28.5%
HGM 112.90 (-1.10) 11.3%
MVB 12.30 (0.00) 6.2%
KSB 13.80 (0.40) 5.1%
TMB 48.00 (-0.50) 3.0%
PVC 11.80 (-0.20) 2.1%
NNC 47.25 (0.45) 1.9%
DHA 55.40 (0.40) 1.6%
PVB 21.30 (-0.30) 1.6%
BKC 14.80 (0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 8.90 -0.30 100 100
09:23 8.90 -0.30 500 600
09:29 9 -0.20 11,300 11,900
09:39 9 -0.20 300 12,200
09:43 9.10 -0.10 100 12,300
13:10 9 -0.20 6,900 19,200
13:18 9 -0.20 800 20,000
13:22 9 -0.20 2,000 22,000
13:36 9 -0.20 600 22,600
14:10 9 -0.20 12,000 34,600
14:11 9 -0.20 5,600 40,200
14:13 9 -0.20 7,500 47,700
14:22 9 -0.20 900 48,600
14:23 9 -0.20 1,400 50,000
14:46 9 -0.20 7,700 57,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,052,5774,626,8091,674,4001,649,05910,002,8456,473,4776,536,4106,754,2075,339,5634,494,1984,545,5074,267,1822,915,5882,771,164
Tổng lợi nhuận trước thuế34,79064,95324,02622,936146,706120,911175,610220,832127,61375,82193,15185,25638,68238,526
Lợi nhuận sau thuế 42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Tổng tài sản2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,570,8082,472,1852,125,6122,704,9502,358,5632,670,5282,510,6772,718,1763,379,6793,206,915
Tổng nợ1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,912,8011,794,4021,418,1252,040,6081,806,8962,154,7071,999,9392,205,7432,886,1102,715,043
Vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974658,007677,783707,486664,341551,667515,821510,739512,433493,569491,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc