CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

9.40
-0.10
(-1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.40
9.50
9.30
28,000
15.1K
2.1K
5.2x
0.7x
4% # 14%
1.2
495 Bi
45 Mi
63,154
13.4 - 10
1,822 Bi
677 Bi
269.2%
27.09%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 41,100 9.40 12,300
9.20 15,600 9.50 21,800
9.10 6,900 9.60 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.50 0 1,400 1,400
10:10 9.40 -0.10 10,700 12,100
10:33 9.40 -0.10 200 12,300
10:44 9.30 -0.20 2,300 14,600
11:10 9.30 -0.20 1,100 15,700
13:10 9.40 -0.10 500 16,200
13:12 9.40 -0.10 400 16,600
13:17 9.40 -0.10 100 16,700
13:18 9.40 -0.10 5,000 21,700
13:19 9.40 -0.10 100 21,800
13:25 9.40 -0.10 600 22,400
13:34 9.30 -0.20 100 22,500
13:39 9.30 -0.20 1,000 23,500
13:48 9.40 -0.10 300 23,800
14:21 9.40 -0.10 3,000 26,800
14:26 9.30 -0.20 100 26,900
14:29 9.40 -0.10 100 27,000
14:45 9.40 -0.10 1,000 28,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,017.55 (2.92) 0% 40.25 (0.03) 0%
2018 3,276.88 (4.27) 0% 41.15 (0.06) 0%
2019 3,933.04 (4.55) 0% 52.79 (0.06) 0%
2020 4,693.50 (4.49) 0% 0 (0.07) 0%
2021 5,040.98 (5.34) 0% 0 (0.10) 0%
2022 5,331.50 (6.77) 0% 0 (0.19) 0%
2023 6,287.21 (1.78) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,052,5774,626,8091,674,4001,649,05910,002,8456,473,4776,536,4106,754,2075,339,5634,494,1984,545,5074,267,1822,915,5882,771,164
Tổng lợi nhuận trước thuế34,79064,95324,02622,936146,706120,911175,610220,832127,61375,82193,15185,25638,68238,526
Lợi nhuận sau thuế 42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Tổng tài sản2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,570,8082,472,1852,125,6122,704,9502,358,5632,670,5282,510,6772,718,1763,379,6793,206,915
Tổng nợ1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,912,8011,794,4021,418,1252,040,6081,806,8962,154,7071,999,9392,205,7432,886,1102,715,043
Vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974658,007677,783707,486664,341551,667515,821510,739512,433493,569491,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |