CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải (tvg)

11.70
-2
(-14.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,23334,06271,68330,26266,49838,356
4. Giá vốn hàng bán12,66321,25646,90316,93747,05026,962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,57012,80624,77913,32519,44811,394
6. Doanh thu hoạt động tài chính498752
7. Chi phí tài chính1,9722,2022,7322,3591,8512,087
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9722,2022,7322,3581,851
9. Chi phí bán hàng237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,8629,59118,8939,02713,6738,421
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7391,0223,1631,9473,930651
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4164842,6015231,838-711
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)581641,7101321,420-1,186
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)581641,7101321,420-976

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |