CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải (tvg)

11.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.70
11.70
11.70
0
15.0K
0.0K
390x
0.8x
0% # 0%
0.4
24 Bi
2 Mi
18
16 - 11.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,23334,06271,68330,26266,49838,356
Tổng lợi nhuận trước thuế4164842,6015231,838-711
Lợi nhuận sau thuế 581641,7101321,420-1,186
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ581641,7101321,420-976
Tổng tài sản92,62994,417103,123118,75792,62994,417103,123118,757117,373126,911158,436166,578145,746153,610
Tổng nợ62,23764,08371,34288,64662,23764,08371,34288,64685,56298,057126,003134,295111,889119,975
Vốn chủ sở hữu30,39230,33431,78130,11130,39230,33431,78130,11131,81128,85332,43332,28333,85833,635


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc