Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

15.90
-0.50
(-3.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn924,280876,864957,539867,771974,824947,289893,5311,211,1781,381,1721,388,5661,359,7111,097,899857,287887,7021,073,127974,2031,011,2211,099,040910,209862,615
I. Tiền và các khoản tương đương tiền197,056151,847143,887125,334156,363147,374104,056328,323270,070292,531345,547233,462105,90596,417124,605135,881224,146198,954157,045161,641
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,00027,00081,000109,00089,70060,200165,500352,500377,596292,596237,096172,000185,000307,000307,000245,000239,00091,65094,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn201,409237,376204,434179,094198,703245,968238,387271,142241,801278,442322,263214,412289,639261,163297,334226,361292,027367,194283,457315,215
IV. Tổng hàng tồn kho515,042459,803551,057461,405488,083435,554456,737415,481493,171421,824377,431384,561275,197329,963324,948292,233244,274278,791363,258277,705
V. Tài sản ngắn hạn khác8,77325,83831,16020,93822,67528,69334,15230,73123,62818,17221,87328,36814,54615,15919,23912,7285,77415,10314,80013,554
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,291424,710446,590464,528482,441459,221402,514420,758441,987455,612493,654508,965533,955530,743559,740584,099600,145611,238634,928658,946
I. Các khoản phải thu dài hạn11016511019510010024024024024019,24019,24019,24019,24018,79530,03819,35519,35519,38019,365
II. Tài sản cố định325,601342,065364,538387,078368,326322,023327,174346,484358,637377,180398,125410,223434,320426,397450,841461,172482,720499,058522,738543,642
III. Bất động sản đầu tư41,32741,71939,21939,27340,13841,21742,29643,37544,45445,78246,46546,58147,94349,33350,73952,14453,55054,93256,31553,002
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,6209243,7103,15039,71364,4581,6914,19012,1345,3451,9387,2625,4804,1873,9712,9955,89088718,652
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,23112,93112,85012,65512,17912,76512,68312,09410,97810,85810,2419,4689,40713,59714,36415,36515,46417,91117,73717,503
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,40226,90626,16322,17721,98518,65818,43014,37615,54416,20817,64616,19017,56517,98921,03122,38423,16619,89318,68616,782
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,335,5701,301,5741,404,1281,332,2981,457,2651,406,5091,296,0451,631,9361,823,1581,844,1771,853,3651,606,8641,391,2421,418,4451,632,8671,558,3011,611,3651,710,2781,545,1371,521,561
A. Nợ phải trả769,562739,818847,621755,252881,943837,373729,4901,007,7941,204,0991,218,8701,229,112952,542762,503809,3811,021,073936,0101,018,6721,134,451986,192917,645
I. Nợ ngắn hạn709,173673,588748,934653,125776,317770,900697,089963,4181,147,8581,165,6171,171,453894,575694,639750,897959,334866,117954,6121,068,551911,191836,337
II. Nợ dài hạn60,38966,23098,687102,127105,62666,47332,40144,37656,24153,25357,65957,96667,86458,48461,74069,89364,05965,90075,00181,309
B. Nguồn vốn chủ sở hữu566,008561,755556,507577,047575,322569,136566,555624,141619,060625,307624,253654,322628,739609,064611,794622,291592,694575,827558,945603,916
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,335,5701,301,5741,404,1281,332,2981,457,2651,406,5091,296,0451,631,9361,823,1581,844,1771,853,3651,606,8641,391,2421,418,4451,632,8671,558,3011,611,3651,710,2781,545,1371,521,561
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |