Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

15.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh412,415406,359415,069370,512450,731480,367357,037419,194388,596511,683399,730383,715481,048512,797533,392433,184460,334207,791423,803386,225
4. Giá vốn hàng bán358,020342,199358,956320,088384,126428,579310,789376,096343,465478,830371,733342,439432,297476,681458,693376,896371,747182,908365,540327,749
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,26564,14655,44250,27866,60351,78846,23343,09844,83232,66427,68040,52148,36535,83171,95056,05287,70524,62157,14758,417
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2372,4343,7031,4512,9331,7081,4922,5546,1132,7408,4205,21512,1077,9665,9315,5017,0736,6268,7385,258
7. Chi phí tài chính9,2105,9756,1766,4716,82410,79212,71810,00212,83710,43611,19615,07017,42912,94512,5217,8078,4066,7568,8788,635
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,2995,4495,8306,2816,7938,2608,6168,0718,2788,45410,44713,48511,8129,0169,0247,1436,4276,7188,8478,564
9. Chi phí bán hàng5,0134,5154,9674,7866,5596,0393,4794,2805,1435,1214,5223,5046,4804,0043,7133,8663,8341,1933,2505,134
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,81539,73332,53631,67037,74728,98029,73728,93226,11416,30919,55924,20445,95120,96022,35318,42346,56725,13721,06015,391
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,82416,42015,5268,86618,4147,7641,9042,5776,3463,6191,4133,135-9,2686,50540,06631,51831,079-2,60731,69634,518
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,67616,49015,7979,03018,8637,8452,9952,8658,1544,0441,6223,566-9,1767,10240,38831,55832,204-2,39542,97437,747
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,38412,83712,0636,27712,8016,3711,7881,1816,2682,5811,2292,145-4,2471,05532,60424,87825,321-2,73034,08629,700
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,50113,45612,7327,63113,2816,9902,0341,7965,1452,5817622,921-4,5431,48631,96725,15124,976-1,58430,40029,112

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn957,862883,627856,941897,251924,280876,864957,539867,771974,824947,289893,5311,211,1781,381,1721,388,5661,359,7111,097,899857,287887,7021,073,127974,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền333,069246,835188,172173,221197,056151,847143,887125,334156,363147,374104,056328,323270,070292,531345,547233,462105,90596,417124,605135,881
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,00027,00081,000109,00089,70060,200165,500352,500377,596292,596237,096172,000185,000307,000307,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,458256,071247,016219,780201,409237,376204,434179,094198,703245,968238,387271,142241,801278,442322,263214,412289,639261,163297,334226,361
IV. Tổng hàng tồn kho364,713360,381399,683475,297515,042459,803551,057461,405488,083435,554456,737415,481493,171421,824377,431384,561275,197329,963324,948292,233
V. Tài sản ngắn hạn khác19,62218,33920,07026,9528,77325,83831,16020,93822,67528,69334,15230,73123,62818,17221,87328,36814,54615,15919,23912,728
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn344,349376,826390,733400,878411,291424,710446,590464,528482,441459,221402,514420,758441,987455,612493,654508,965533,955530,743559,740584,099
I. Các khoản phải thu dài hạn11011713011011016511019510010024024024024019,24019,24019,24019,24018,79530,038
II. Tài sản cố định283,601297,031307,264315,553325,601342,065364,538387,078368,326322,023327,174346,484358,637377,180398,125410,223434,320426,397450,841461,172
III. Bất động sản đầu tư43,07142,95143,30743,10241,32741,71939,21939,27340,13841,21742,29643,37544,45445,78246,46546,58147,94349,33350,73952,144
IV. Tài sản dở dang dài hạn292785,9824,6209243,7103,15039,71364,4581,6914,19012,1345,3451,9387,2625,4804,1873,9712,995
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,43313,07413,01012,95113,23112,93112,85012,65512,17912,76512,68312,09410,97810,85810,2419,4689,40713,59714,36415,365
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,84223,57527,02223,18126,40226,90626,16322,17721,98518,65818,43014,37615,54416,20817,64616,19017,56517,98921,03122,384
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,302,2111,260,4531,247,6741,298,1291,335,5701,301,5741,404,1281,332,2981,457,2651,406,5091,296,0451,631,9361,823,1581,844,1771,853,3651,606,8641,391,2421,418,4451,632,8671,558,301
A. Nợ phải trả724,726680,435680,493726,220769,562739,818847,621755,252881,943837,373729,4901,007,7941,204,0991,218,8701,229,112952,542762,503809,3811,021,073936,010
I. Nợ ngắn hạn689,999632,590628,334669,631709,173673,588748,934653,125776,317770,900697,089963,4181,147,8581,165,6171,171,453894,575694,639750,897959,334866,117
II. Nợ dài hạn34,72747,84552,15956,58960,38966,23098,687102,127105,62666,47332,40144,37656,24153,25357,65957,96667,86458,48461,74069,893
B. Nguồn vốn chủ sở hữu577,485580,019567,181571,909566,008561,755556,507577,047575,322569,136566,555624,141619,060625,307624,253654,322628,739609,064611,794622,291
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,302,2111,260,4531,247,6741,298,1291,335,5701,301,5741,404,1281,332,2981,457,2651,406,5091,296,0451,631,9361,823,1581,844,1771,853,3651,606,8641,391,2421,418,4451,632,8671,558,301
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |