CTCP Dược Trung ương 3 (tw3)

13
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn157,800194,406211,742161,224138,557168,966118,511158,177282,525264,614195,202195,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,81523,24216,3159,0736,0865,2225,40818,43218,03615,96313,93113,931
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5050505050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn120,047126,378118,21693,78584,095109,68270,82788,822203,772165,321129,567129,567
IV. Tổng hàng tồn kho31,90844,35076,73757,19646,91352,90940,57749,69857,34480,11148,10148,101
V. Tài sản ngắn hạn khác9793864241,1211,4131,1531,6991,2253,3733,2193,6043,604
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,50415,77017,10415,66313,09612,38012,42610,14212,55911,8049,8079,807
I. Các khoản phải thu dài hạn58171547129014
II. Tài sản cố định13,92213,78214,9708,9249,4269,5178,6847,9558,99510,5229,3579,357
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12239394,3087503221,434
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4011,9312,0802,3832,9092,4522,3082,1873,5631,278450450
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN174,304210,176228,845176,887151,654181,346130,937168,319295,084276,418205,010205,010
A. Nợ phải trả141,060180,265201,432152,362128,506159,828109,466145,345275,188257,467187,963187,963
I. Nợ ngắn hạn139,864178,671199,399151,782127,266157,786107,914145,345275,188253,668184,655184,655
II. Nợ dài hạn1,1961,5942,0335801,2402,0421,5523,7993,3083,308
B. Nguồn vốn chủ sở hữu33,24429,91127,41324,52423,14821,51821,47122,97519,89618,95117,04717,047
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN174,304210,176228,845176,887151,654181,346130,937168,319295,084276,418205,010205,010
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |