CTCP VICEM Thạch cao Xi măng (txm)

5.20
0.40
(8.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,55748,38677,88841,11469,80770,01273,52722,84929,12827,03824,39230,49479,15954,76073,05645,56782,68852,18567,95632,028
4. Giá vốn hàng bán39,35144,63973,51837,69663,84259,84865,27220,70023,94922,11619,84926,63464,58845,81361,89539,01767,83544,26857,06527,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,1993,7044,3703,4195,95510,1578,2042,0505,1794,9144,5103,82014,5608,93211,0936,51014,5407,2139,2824,102
6. Doanh thu hoạt động tài chính1512143312829534173135246684897420633300207460139
7. Chi phí tài chính855866818789702413036335544996232521856
-Trong đó: Chi phí lãi vay82583977111828295633445449266252106
9. Chi phí bán hàng2,2301,5471,8001,4753,8267,0065,6671,2873,9752,4582,9192,6638,9886,2598,4086,17610,4826,2696,5493,258
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8781,9052,5711,8733,9382,7963,6421,5922,3543,1182,3142,7051,6133,0762,8812,4421,4443,0232,9852,469
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1581957772-1,762358-1,097-884-1,048-767-780-2,1133,895-828-612-2,3262,729-1,872202-1,485
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19914113282486351-1,110-894-1,050-752-759-2,1053,941-805-602-2,3252,809-1,839207-1,117
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19914113282476351-1,116-894-1,050-752-759-2,1053,740-805-602-2,3252,773-1,839203-1,117
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19914113282476351-1,116-894-1,050-752-759-2,1053,740-805-602-2,3252,773-1,839203-1,117

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn139,411152,765155,716157,488166,466168,358155,298135,025134,928127,273130,692174,588196,182162,567168,251152,177160,870135,753153,988126,681
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,7929,1872,7672,18511,2255,9421,6162,8445,02210,05116,6942,9754,5542,5855,5604,0946,4127,14523,46433,684
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0006,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn126,496142,474150,949154,809154,598160,623146,412129,814128,384115,585113,271165,621185,270155,702158,232140,386151,474126,687129,68692,278
IV. Tổng hàng tồn kho1,39981,2195071,10734,3206,1604,0723,6026,3021,780343342341
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1231,1031,0004936433947621,1481,0165317241,6721982088571,3961,2051,578496379
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2781802782613003403994224614595316056787668659641,0631,1691,0081,080
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1631802202613003403804224614595316056787598589571,0561,1559941,080
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115581877771414
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN139,689152,944155,994157,749166,766168,698155,697135,447135,388127,732131,223175,193196,860163,333169,116153,141161,933136,921154,996127,761
A. Nợ phải trả29,01642,47045,66147,54957,07759,48546,83425,46924,51615,80918,54961,75881,33051,54356,52139,94446,40124,16240,39813,018
I. Nợ ngắn hạn29,01642,47045,66147,54957,07759,48546,83425,46924,51615,80918,54961,75881,33051,54356,52139,94446,40124,16240,39813,018
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu110,673110,474110,333110,200109,689109,213108,863109,979110,872111,923112,675113,434115,530111,790112,595113,197115,532112,759114,598114,743
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN139,689152,944155,994157,749166,766168,698155,697135,447135,388127,732131,223175,193196,860163,333169,116153,141161,933136,921154,996127,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |