CTCP Phát triển Đô thị (udj)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,71942,73283,76786,647109,91298,896115,37488,31676,45638,45325,10365,680208,055262,098321,144190,402180,245138,1686,791
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,2082,48711,93121,72312,0891
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,71942,73283,76786,647109,91298,896115,37475,10873,96938,45313,17243,958208,055250,009321,144190,402180,244138,1686,791
4. Giá vốn hàng bán48,56529,00260,25642,98966,02473,77784,84541,30750,57130,134-3,61138,056179,521179,497272,255169,023142,39687,0905,917
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,15413,73023,51143,65843,88825,11830,52933,80123,3988,31816,7835,90228,53470,51348,88921,37837,84851,078874
6. Doanh thu hoạt động tài chính27184977451,7872,5001,7192,2103,6073,2092,311380587922,6011,7091,9773,9831,537
7. Chi phí tài chính2012491891,1373481,0807391,270
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1373481,0807391,270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,624637521863301052667,5894,23819125,082
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7434,8824,9585,4564,8322,9544,4024,8144,7043,8774,1267,4818,3597,8815,0633,6563,5853,1861,150
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,4818,68318,46238,94738,08223,67827,32630,33422,2707,65114,969-2,38419,22855,83640,91919,41236,22846,7931,261
12. Thu nhập khác1001983,2599475184329343874,9914548381,5171,01215,54111,603199
13. Chi phí khác1,24741344877034174051827244,1426181824557513,35210,959
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,147-41-34-48-5723,224929479-821036630,850-1646561,0629372,188643199
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,3348,64218,42838,89937,51026,90328,25530,81222,2627,86115,33528,46619,06456,49141,98120,34938,41647,4361,460
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,4001,8653,8187,7315,5243,7715,6536,1704,4601,5733,3896,7904,54912,1084,8582,4683,44010,167409
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại108436-544
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,4001,8653,8187,7315,5243,7715,6536,1704,4601,5733,3896,7904,54912,1084,8582,5753,8769,623409
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,28911,94521,67614,51544,38337,12217,77434,54037,8131,051
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,28911,94521,67614,51544,38337,12217,77434,54037,8131,051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |