CTCP Phát triển Đô thị (udj)

6.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.40
6.60
6.10
29,500
14.0K
0.4K
18.3x
0.5x
2% # 3%
1.0
124 Bi
17 Mi
20,655
9.2 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 8,100 6.60 200
6.40 7,100 6.70 5,200
6.10 200 7.00 7,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.10 -0.50 8,300 8,300
09:18 6.60 0 7,600 15,900
10:10 6.50 -0.10 1,500 17,400
10:32 6.60 0 5,600 23,000
11:10 6.50 -0.10 6,500 29,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 56.64 (0.08) 0% 12.49 (0.02) 0%
2018 78.25 (0.09) 0% 20.73 (0.02) 0%
2019 86.94 (0.12) 0% 21.83 (0.02) 0%
2020 126.59 (0.10) 0% 21.82 (0.02) 0%
2021 159.75 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2022 105.20 (0.09) 0% 28.11 (0.03) 0%
2023 62.84 (0.02) 0% 12.93 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,25516,99522,2284,24260,71942,73283,76786,647109,91298,896115,37488,31676,45638,453
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4612,380680-1,1866,3348,64218,42838,89937,51026,90328,25530,81222,2627,861
Lợi nhuận sau thuế 3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Tổng tài sản408,827420,569425,278437,570408,827440,373520,810550,699584,843483,359505,261465,750442,962442,184
Tổng nợ181,342196,651194,984207,480181,342209,098285,243305,798347,101280,169305,862269,449255,535264,876
Vốn chủ sở hữu227,486223,919230,294230,089227,486231,276235,567244,901237,742203,189199,399196,301187,428177,308


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |