CTCP Phát triển Đô thị (udj)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.90
6.90
6.80
16,100
14.0K
0.4K
18.3x
0.5x
2% # 3%
1.0
124 Bi
17 Mi
20,655
9.2 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 5,000 7.00 1,100
6.70 11,600 7.10 1,300
6.60 10,100 7.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:22 6.80 0 2,600 2,600
10:24 6.80 0 1,400 4,000
10:27 6.80 0 1,000 5,000
10:49 6.80 0 3,000 8,000
10:54 6.80 0 2,100 10,100
11:12 6.80 0 1,000 11,100
11:20 6.80 0 500 11,600
13:19 6.80 0 1,000 12,600
13:58 6.80 0 800 13,400
14:33 6.80 0 2,700 16,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 56.64 (0.08) 0% 12.49 (0.02) 0%
2018 78.25 (0.09) 0% 20.73 (0.02) 0%
2019 86.94 (0.12) 0% 21.83 (0.02) 0%
2020 126.59 (0.10) 0% 21.82 (0.02) 0%
2021 159.75 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2022 105.20 (0.09) 0% 28.11 (0.03) 0%
2023 62.84 (0.02) 0% 12.93 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV22,8914,82710,0454,96942,73283,76786,647109,91298,896115,37488,31676,45638,45325,103
Tổng lợi nhuận trước thuế1,2301,6164,4161,3798,64218,42838,89937,51026,90328,25530,81222,2627,86115,335
Lợi nhuận sau thuế 9471,2623,4971,0726,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,28911,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9471,2623,4971,0726,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,28911,945
Tổng tài sản440,373462,307466,011473,613440,373520,810550,699584,843483,359505,261465,750442,962442,184441,874
Tổng nợ209,098222,078227,043236,974209,098285,243305,798347,101280,169305,862269,449255,535264,876257,843
Vốn chủ sở hữu231,276240,229238,967236,639231,276235,567244,901237,742203,189199,399196,301187,428177,308184,031


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |