CTCP Phát triển Đô thị (udj)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
5.90
6
5.90
33,800
14.0K
0.4K
18.3x
0.5x
2% # 3%
1.0
124 Bi
17 Mi
20,655
9.2 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 7,900 6.00 3,000
5.40 600 6.10 7,300
0.00 0 6.20 15,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.90 -0.10 2,500 2,500
11:10 6 0 400 2,900
11:17 6 0 1,000 3,900
11:27 6 0 11,000 14,900
13:24 6 0 3,000 17,900
13:29 6 0 10,800 28,700
13:49 6 0 400 29,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 56.64 (0.08) 0% 12.49 (0.02) 0%
2018 78.25 (0.09) 0% 20.73 (0.02) 0%
2019 86.94 (0.12) 0% 21.83 (0.02) 0%
2020 126.59 (0.10) 0% 21.82 (0.02) 0%
2021 159.75 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2022 105.20 (0.09) 0% 28.11 (0.03) 0%
2023 62.84 (0.02) 0% 12.93 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,25516,99522,2284,24260,71942,73283,76786,647109,91298,896115,37488,31676,45638,453
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4612,380680-1,1866,3348,64218,42838,89937,51026,90328,25530,81222,2627,861
Lợi nhuận sau thuế 3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Tổng tài sản408,827420,569425,278437,570408,827440,373520,810550,699584,843483,359505,261465,750442,962442,184
Tổng nợ181,342196,651194,984207,480181,342209,098285,243305,798347,101280,169305,862269,449255,535264,876
Vốn chủ sở hữu227,486223,919230,294230,089227,486231,276235,567244,901237,742203,189199,399196,301187,428177,308


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |