CTCP Phát triển Đô thị (udj)

7.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7
7.10
7
9,300
14.0K
0.4K
18.3x
0.5x
2% # 3%
1.0
124 Bi
17 Mi
20,655
9.2 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 400 7.10 9,400
6.90 1,000 7.20 7,600
6.80 100 7.30 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.10 0 9,300 9,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 56.64 (0.08) 0% 12.49 (0.02) 0%
2018 78.25 (0.09) 0% 20.73 (0.02) 0%
2019 86.94 (0.12) 0% 21.83 (0.02) 0%
2020 126.59 (0.10) 0% 21.82 (0.02) 0%
2021 159.75 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2022 105.20 (0.09) 0% 28.11 (0.03) 0%
2023 62.84 (0.02) 0% 12.93 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,25516,99522,2284,24260,71942,73283,76786,647109,91298,896115,37488,31676,45638,453
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4612,380680-1,1866,3348,64218,42838,89937,51026,90328,25530,81222,2627,861
Lợi nhuận sau thuế 3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Tổng tài sản408,827420,569425,278437,570408,827440,373520,810550,699584,843483,359505,261465,750442,962442,184
Tổng nợ181,342196,651194,984207,480181,342209,098285,243305,798347,101280,169305,862269,449255,535264,876
Vốn chủ sở hữu227,486223,919230,294230,089227,486231,276235,567244,901237,742203,189199,399196,301187,428177,308


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |