CTCP Phát triển Đô thị (udj)

6.60
0.10
(1.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,25516,99522,2284,24222,8914,82710,0454,96951,0409,95114,4908,28620,6998,29645,23612,41618,63720,07842,42028,789
4. Giá vốn hàng bán11,42013,34119,9403,86420,2332,0164,3582,39643,8784,7907,3784,20910,5234,21422,4285,8258,73715,16323,56018,564
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,8353,6542,2873782,6582,8115,6882,5737,1625,1607,1124,07610,1764,08222,8096,5919,9004,91518,85910,225
6. Doanh thu hoạt động tài chính1261291641348238174076260218190477481585244
7. Chi phí tài chính941079415518922552562
-Trong đó: Chi phí lãi vay22552562
9. Chi phí bán hàng1,445179
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,2961,0921,1971,1581,3341,0741,2711,2031,3541,0751,2551,2741,6951,0331,4831,2461,0061,1481,3611,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6642,6901,013-8861,2301,6234,4501,3795,6224,1245,8742,8428,5583,30921,5445,5357,9264,22617,5318,410
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,4612,380680-1,1861,2301,6164,4161,3795,6224,1245,8402,8428,5583,30921,4975,5358,0924,22616,7828,410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,5671,874680-1,1869471,2623,4971,0724,4603,2694,6372,2446,9362,64517,1584,4288,6023,38113,2766,728
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,5671,874680-1,1869471,2623,4971,0724,4603,2694,6372,2446,9362,64517,1584,4288,6023,38113,2766,728

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |