CTCP Dược phẩm TW 25 (uph)

5.80
-0.90
(-13.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh46,80827,17220,54018,82946,68224,40929,89129,59840,43827,75742,94929,28243,11238,52827,85548,63144,78529,41243,59748,463
4. Giá vốn hàng bán40,05923,63418,71616,09641,91520,54925,76325,31435,06823,77838,23424,80736,37531,55221,23339,57738,83726,23239,38642,182
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,6063,2881,8242,7334,7683,8594,1294,2855,1203,9784,7154,4396,3264,0732,0489,0545,9463,1804,2086,281
6. Doanh thu hoạt động tài chính7593529553959142097732831,0183568993517739752480481374539
7. Chi phí tài chính82611263312424055681514220370
-Trong đó: Chi phí lãi vay86214219269
9. Chi phí bán hàng5322702271781,2333323763851,2497631,0851,0022,2271,085-1,7944,2754,7253,1853,6933,606
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8232,8392,6372,5513,7553,3853,6033,5594,1543,1333,8323,3043,8762,7823,6924,7212,8893,0003,3682,979
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,002531-11039869235189662073242669248295530361970-1,203-3,144-2,311-336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,999641-110395756351895620716426636436945303619134-1,203-3,144-2,573-336
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,578509-1092881,206351893620716426638431968303685124-1,203-3,144-2,533-359
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,578509-1092881,206351893620716426638431968303685124-1,203-3,144-2,533-359

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |