CTCP Dược phẩm TW 25 (uph)

4.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh46,80827,17220,54018,82946,68224,40929,89129,59840,43827,75742,94929,28243,11238,52827,85548,63144,78529,41243,59748,463
4. Giá vốn hàng bán40,05923,63418,71616,09641,91520,54925,76325,31435,06823,77838,23424,80736,37531,55221,23339,57738,83726,23239,38642,182
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,6063,2881,8242,7334,7683,8594,1294,2855,1203,9784,7154,4396,3264,0732,0489,0545,9463,1804,2086,281
6. Doanh thu hoạt động tài chính7593529553959142097732831,0183568993517739752480481374539
7. Chi phí tài chính82611263312424055681514220370
-Trong đó: Chi phí lãi vay86214219269
9. Chi phí bán hàng5322702271781,2333323763851,2497631,0851,0022,2271,085-1,7944,2754,7253,1853,6933,606
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8232,8392,6372,5513,7553,3853,6033,5594,1543,1333,8323,3043,8762,7823,6924,7212,8893,0003,3682,979
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,002531-11039869235189662073242669248295530361970-1,203-3,144-2,311-336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,999641-110395756351895620716426636436945303619134-1,203-3,144-2,573-336
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,578509-1092881,206351893620716426638431968303685124-1,203-3,144-2,533-359
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,578509-1092881,206351893620716426638431968303685124-1,203-3,144-2,533-359

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn295,619280,465277,803280,470292,990283,522291,687276,916276,258276,965278,092269,910274,490273,190280,102280,015273,612273,406283,480288,287
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,38540,5689,78228,41728,28320,75228,37425,62229,37321,60532,59211,54719,9222,1136,39910,80113,1754,9193,0253,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32,00025,00040,00037,00038,00038,00033,00028,00021,77031,77018,71118,68913,59923,59923,53418,53423,46918,33523,33530,335
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,93116,57417,72910,89426,95319,35631,77429,52925,77616,87920,82828,85224,39127,21523,72140,58025,40519,32918,19817,079
IV. Tổng hàng tồn kho191,297196,749209,682203,829199,232204,500197,700193,206198,176204,848203,929208,120213,356216,475222,142206,409208,080226,542233,877231,995
V. Tài sản ngắn hạn khác61,5746103295219138385591,1631,8642,0322,7013,2223,7884,3063,6923,4834,2815,0455,297
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92,03392,56193,09793,58294,10494,21894,51095,23495,95696,49997,30898,25099,33499,29999,512100,31799,443100,267101,152102,028
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7723,7723,7723,7523,7623,7623,7523,7623,7623,7623,7623,7623,7623,7623,7623,7623,7623,7623,7623,762
II. Tài sản cố định17,83118,09118,68919,28719,88620,52121,20921,92122,64423,37924,18925,13226,07626,80427,31928,15827,24028,03128,87629,749
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,24322,83522,23321,82921,23720,75719,96319,55919,15618,55418,14617,74217,07915,89915,15514,35114,35113,53513,53512,732
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,18747,86348,40348,71349,21949,17849,58649,99150,39550,80351,21251,61452,41752,83553,27754,04754,08954,93954,97955,785
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN387,651373,026370,900374,051387,094377,740386,198372,149372,214373,464375,400368,160373,823372,489379,613380,332373,055373,673384,632390,314
A. Nợ phải trả230,234217,187215,569218,611231,942223,794232,603219,448220,133222,098224,461217,858223,952223,587231,014232,418225,264224,679232,495235,644
I. Nợ ngắn hạn224,260216,203214,577217,610230,931222,698231,499218,319218,981220,914223,240216,608222,645222,397229,752231,453224,216223,593231,369234,676
II. Nợ dài hạn5,9759849921,0011,0101,0961,1041,1291,1521,1851,2201,2501,3081,1901,2619651,0481,0871,125967
B. Nguồn vốn chủ sở hữu157,417155,840155,331155,440155,152153,946153,595152,701152,082151,366150,940150,302149,871148,902148,600147,915147,790148,994152,138154,671
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN387,651373,026370,900374,051387,094377,740386,198372,149372,214373,464375,400368,160373,823372,489379,613380,332373,055373,673384,632390,314
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |