| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 226,341 | 199,822 | 231,566 | 186,706 | 232,025 | 206,835 | 190,254 | 192,958 | 232,705 | 212,334 | 228,549 | 201,220 | 253,538 | 219,207 | 273,586 | 249,120 | 270,113 | 260,086 | 273,817 | 222,855 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 2 | 65 | 265 | 655 | 280 | ||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 226,341 | 199,822 | 231,566 | 186,706 | 232,024 | 206,833 | 190,189 | 192,958 | 232,705 | 212,334 | 228,284 | 201,220 | 252,883 | 218,927 | 273,586 | 249,120 | 270,113 | 260,086 | 273,817 | 222,855 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 206,347 | 185,290 | 211,317 | 167,879 | 212,579 | 187,580 | 171,274 | 175,237 | 211,457 | 191,013 | 204,924 | 180,694 | 226,120 | 198,712 | 249,442 | 227,629 | 246,518 | 239,288 | 251,477 | 203,116 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 19,994 | 14,532 | 20,249 | 18,827 | 19,445 | 19,252 | 18,914 | 17,721 | 21,248 | 21,321 | 23,360 | 20,527 | 26,763 | 20,215 | 24,144 | 21,491 | 23,596 | 20,798 | 22,340 | 19,739 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 477 | 371 | 703 | 701 | 804 | 645 | 1,042 | 559 | 649 | 617 | 869 | 718 | 794 | 1,899 | 590 | 967 | 685 | 1,184 | 468 | 385 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,115 | 766 | 1,730 | 1,391 | 1,256 | 1,576 | 1,478 | 1,318 | 2,491 | 2,592 | 3,763 | 3,427 | 5,693 | 2,994 | 2,847 | 2,155 | 3,385 | 3,315 | 3,307 | 2,379 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,038 | 753 | 1,692 | 1,283 | 1,196 | 1,074 | 1,362 | 1,278 | 1,866 | 2,280 | 3,261 | 3,305 | 3,822 | 2,873 | 2,552 | 2,041 | 2,753 | 3,034 | 2,911 | 2,258 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 5,172 | 3,431 | 5,677 | 4,621 | 5,460 | 5,266 | 4,563 | 4,257 | 5,575 | 5,578 | 6,207 | 5,411 | 6,705 | 6,871 | 8,618 | 6,908 | 6,277 | 5,846 | 5,825 | 5,512 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,095 | 2,621 | 4,217 | 4,582 | 4,331 | 4,273 | 5,365 | 4,085 | 5,699 | 4,365 | 4,548 | 4,378 | 5,985 | 4,256 | 4,433 | 3,850 | 5,074 | 4,615 | 4,356 | 3,788 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 9,089 | 8,084 | 9,329 | 8,934 | 9,203 | 8,782 | 8,551 | 8,620 | 8,133 | 9,403 | 9,711 | 8,030 | 9,174 | 7,993 | 8,836 | 9,544 | 9,545 | 8,207 | 9,320 | 8,444 |
| 12. Thu nhập khác | 131 | 92 | 311 | 78 | 113 | 660 | 56 | 71 | 39 | 36 | 26 | 70 | 6 | 78 | 23 | -83 | 86 | 44 | ||
| 13. Chi phí khác | 497 | 19 | 57 | 214 | 690 | 119 | 71 | 12 | 61 | 128 | 108 | 15 | 135 | 84 | 22 | 32 | 32 | 60 | 25 | 183 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -366 | 73 | 255 | -135 | -577 | 541 | -15 | 59 | -22 | -92 | -83 | 55 | -130 | -84 | 56 | -32 | -9 | -142 | 61 | -139 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,723 | 8,157 | 9,583 | 8,798 | 8,626 | 9,323 | 8,536 | 8,679 | 8,111 | 9,311 | 9,628 | 8,085 | 9,045 | 7,909 | 8,892 | 9,512 | 9,536 | 8,065 | 9,381 | 8,305 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,875 | 1,645 | 1,934 | 1,761 | 1,809 | 1,990 | 1,722 | 1,735 | 1,814 | 1,896 | 1,982 | 1,595 | 2,809 | 1,609 | 1,781 | 1,897 | 1,932 | 1,636 | 1,913 | 1,694 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,875 | 1,645 | 1,934 | 1,761 | 1,809 | 1,990 | 1,722 | 1,735 | 1,814 | 1,896 | 1,982 | 1,595 | 2,809 | 1,609 | 1,781 | 1,897 | 1,932 | 1,636 | 1,913 | 1,694 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 6,848 | 6,512 | 7,649 | 7,037 | 6,817 | 7,334 | 6,814 | 6,944 | 6,297 | 7,415 | 7,646 | 6,489 | 6,236 | 6,301 | 7,111 | 7,614 | 7,604 | 6,429 | 7,468 | 6,611 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 6,848 | 6,512 | 7,649 | 7,037 | 6,817 | 7,334 | 6,814 | 6,944 | 6,297 | 7,415 | 7,646 | 6,489 | 6,236 | 6,301 | 7,111 | 7,614 | 7,604 | 6,429 | 7,468 | 6,611 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 324,266 | 322,088 | 333,596 | 350,621 | 327,224 | 306,466 | 313,478 | 320,623 | 309,869 | 317,795 | 357,278 | 383,883 | 371,254 | 410,842 | 387,676 | 397,237 | 348,985 | 364,614 | 379,607 | 359,091 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,042 | 6,252 | 3,611 | 1,035 | 3,820 | 654 | 1,014 | 9,183 | 489 | 525 | 999 | 3,839 | 2,523 | 8,564 | 840 | 2,303 | 446 | 636 | 1,201 | 1,973 |
| 1. Tiền | 1,042 | 6,252 | 3,611 | 1,035 | 3,820 | 654 | 1,014 | 9,183 | 489 | 525 | 999 | 3,839 | 2,523 | 8,564 | 840 | 2,303 | 446 | 636 | 1,201 | 1,973 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 34,500 | |||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 34,500 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 175,579 | 177,339 | 196,333 | 205,582 | 222,310 | 214,271 | 222,839 | 230,038 | 226,140 | 202,356 | 240,158 | 247,799 | 241,242 | 230,158 | 246,051 | 263,909 | 236,233 | 246,857 | 245,833 | 241,925 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 171,442 | 174,004 | 196,283 | 203,038 | 222,585 | 213,277 | 223,023 | 228,339 | 225,999 | 201,652 | 237,886 | 241,498 | 240,249 | 228,351 | 238,867 | 251,700 | 229,227 | 240,669 | 239,493 | 240,830 |
| 2. Trả trước cho người bán | 995 | 152 | 208 | 1,123 | 155 | 1,683 | 676 | 280 | 395 | 548 | 602 | 111 | 234 | 731 | 419 | 637 | 21 | 277 | 486 | 1,306 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,106 | 3,809 | 467 | 2,048 | 197 | 240 | 69 | 1,761 | 87 | 156 | 1,670 | 6,309 | 878 | 1,159 | 6,848 | 11,654 | 7,068 | 6,243 | 6,185 | 120 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -963 | -627 | -627 | -627 | -627 | -929 | -929 | -341 | -341 | -118 | -118 | -83 | -83 | -83 | -83 | -331 | -331 | -331 | ||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 110,332 | 116,469 | 112,333 | 123,232 | 85,777 | 80,047 | 82,098 | 77,050 | 79,783 | 110,853 | 114,678 | 130,656 | 125,928 | 165,296 | 130,356 | 123,610 | 109,769 | 114,491 | 128,526 | 111,473 |
| 1. Hàng tồn kho | 110,332 | 116,469 | 112,333 | 123,232 | 85,777 | 80,047 | 82,098 | 77,050 | 79,783 | 110,853 | 114,678 | 130,656 | 125,928 | 165,296 | 130,356 | 123,610 | 109,769 | 114,491 | 128,526 | 111,473 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,813 | 22,028 | 21,319 | 20,772 | 15,317 | 11,495 | 7,527 | 4,352 | 3,456 | 4,061 | 1,444 | 1,589 | 1,560 | 6,824 | 10,429 | 7,416 | 2,536 | 2,629 | 4,047 | 3,720 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 935 | 985 | 1,086 | 1,321 | 1,146 | 995 | 1,217 | 1,372 | 1,252 | 1,344 | 1,396 | 1,589 | 1,533 | 1,046 | 1,109 | 1,313 | 1,412 | 1,102 | 835 | 751 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,639 | 20,621 | 20,168 | 18,903 | 13,575 | 9,796 | 6,287 | 2,979 | 2,181 | 2,695 | 5,712 | 9,320 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 239 | 422 | 65 | 548 | 595 | 704 | 23 | 23 | 23 | 47 | 27 | 66 | 6,102 | 1,124 | 1,528 | 3,212 | 2,969 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 59,326 | 62,913 | 66,543 | 69,677 | 72,873 | 76,223 | 79,632 | 74,338 | 78,296 | 80,349 | 83,664 | 83,610 | 88,229 | 91,668 | 95,747 | 98,782 | 85,057 | 88,812 | 92,995 | 97,629 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 55,590 | 59,189 | 63,034 | 66,212 | 69,436 | 72,898 | 67,712 | 70,698 | 74,513 | 76,556 | 75,754 | 79,968 | 84,330 | 87,822 | 92,290 | 77,247 | 81,390 | 85,376 | 89,482 | 93,901 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 55,590 | 59,189 | 63,034 | 66,212 | 69,436 | 72,898 | 67,712 | 70,698 | 74,513 | 76,556 | 75,754 | 79,968 | 84,330 | 87,822 | 92,290 | 77,247 | 81,390 | 85,376 | 89,482 | 93,901 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 36 | 207 | 8,417 | 25 | 4,385 | 394 | 18,068 | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 36 | 207 | 8,417 | 25 | 4,385 | 394 | 18,068 | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,701 | 3,517 | 3,509 | 3,465 | 3,437 | 3,325 | 3,503 | 3,640 | 3,783 | 3,768 | 3,525 | 3,642 | 3,899 | 3,452 | 3,457 | 3,466 | 3,666 | 3,435 | 3,513 | 3,728 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,701 | 3,517 | 3,509 | 3,465 | 3,437 | 3,325 | 3,503 | 3,640 | 3,783 | 3,768 | 3,525 | 3,642 | 3,899 | 3,452 | 3,457 | 3,466 | 3,666 | 3,435 | 3,513 | 3,728 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 383,592 | 385,002 | 400,139 | 420,298 | 400,097 | 382,690 | 393,110 | 394,961 | 388,165 | 398,144 | 440,943 | 467,493 | 459,482 | 502,509 | 483,423 | 496,019 | 434,041 | 453,426 | 472,603 | 456,720 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 207,674 | 215,949 | 237,598 | 246,871 | 233,706 | 223,116 | 239,870 | 230,211 | 230,582 | 246,857 | 297,070 | 310,817 | 309,296 | 358,559 | 345,773 | 346,189 | 291,825 | 318,814 | 344,420 | 316,626 |
| I. Nợ ngắn hạn | 207,674 | 215,949 | 237,598 | 246,871 | 232,663 | 223,116 | 239,522 | 228,124 | 229,538 | 245,465 | 294,794 | 307,649 | 305,248 | 353,591 | 330,037 | 323,817 | 284,833 | 310,994 | 335,772 | 305,394 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 92,956 | 93,221 | 90,691 | 126,620 | 104,125 | 87,637 | 119,958 | 113,758 | 104,380 | 126,190 | 165,827 | 182,879 | 165,709 | 218,414 | 147,428 | 190,664 | 118,922 | 195,973 | 205,331 | 166,205 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 73,398 | 82,940 | 108,767 | 98,693 | 92,985 | 103,908 | 79,730 | 90,216 | 92,639 | 87,058 | 95,738 | 100,761 | 103,697 | 97,719 | 138,776 | 112,960 | 127,718 | 77,324 | 98,508 | 122,313 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 550 | 2,253 | 291 | 1,301 | 314 | 290 | 678 | 579 | 1,970 | 571 | 1,228 | 1,503 | 829 | 1,124 | 1,972 | 1,215 | 1,438 | 1,307 | 788 | 1,063 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,699 | 2,244 | 3,243 | 1,664 | 3,349 | 1,540 | 1,442 | 2,038 | 2,717 | 2,837 | 1,935 | 3,154 | 4,023 | 3,460 | 2,623 | 2,210 | 4,449 | 2,511 | 2,396 | 1,645 |
| 6. Phải trả người lao động | 31,826 | 24,561 | 19,585 | 12,881 | 26,702 | 19,747 | 15,450 | 12,477 | 24,345 | 20,587 | 14,807 | 12,327 | 26,117 | 23,074 | 18,894 | 13,361 | 28,380 | 25,288 | 21,791 | 14,041 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 952 | 2,864 | 2,009 | 1,013 | 1,127 | 3,144 | 9,997 | 1,068 | 366 | 3,243 | 3,488 | 1,852 | 2,832 | 5,199 | 3,726 | 1,783 | 2,483 | 5,355 | 3,874 | 1,688 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 700 | 4,898 | 9,809 | 3,571 | 1,233 | 3,176 | 9,095 | 7,787 | 1,030 | 2,889 | 9,237 | 4,703 | 1,569 | 4,128 | 15,848 | 1,665 | 1,370 | 3,412 | 2,592 | 2,675 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,593 | 2,967 | 3,203 | 1,127 | 2,829 | 3,675 | 3,172 | 201 | 2,091 | 2,091 | 2,534 | 472 | 472 | 472 | 769 | -41 | 74 | -176 | 491 | -4,235 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,044 | 348 | 2,087 | 1,044 | 1,391 | 2,276 | 3,168 | 4,047 | 4,968 | 15,736 | 22,372 | 6,992 | 7,820 | 8,647 | 11,232 | |||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,044 | 348 | 2,087 | 1,044 | 1,391 | 2,276 | 3,156 | 4,036 | 4,956 | 15,724 | 22,360 | 6,980 | 7,808 | 8,635 | 11,220 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | |||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 175,919 | 169,053 | 162,541 | 173,428 | 166,391 | 159,574 | 153,240 | 164,750 | 157,584 | 151,287 | 143,873 | 156,676 | 150,187 | 143,951 | 137,650 | 149,830 | 142,216 | 134,612 | 128,183 | 140,094 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 175,919 | 169,053 | 162,541 | 173,428 | 166,391 | 159,574 | 153,240 | 164,750 | 157,584 | 151,287 | 143,873 | 156,676 | 150,187 | 143,951 | 137,650 | 149,830 | 142,216 | 134,612 | 128,183 | 140,094 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 75,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 71,405 | 71,405 | 71,405 | 63,033 | 63,033 | 63,033 | 63,033 | 54,612 | 54,612 | 54,612 | 54,612 | 46,475 | 46,475 | 46,475 | 46,475 | 37,654 | 37,654 | 37,654 | 37,654 | 29,364 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 28,064 | 21,198 | 14,686 | 33,945 | 26,908 | 20,091 | 13,757 | 33,688 | 26,522 | 20,225 | 12,811 | 33,751 | 27,262 | 21,026 | 14,725 | 35,726 | 28,112 | 20,508 | 14,079 | 34,280 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 383,592 | 385,002 | 400,139 | 420,298 | 400,097 | 382,690 | 393,110 | 394,961 | 388,165 | 398,144 | 440,943 | 467,493 | 459,482 | 502,509 | 483,423 | 496,019 | 434,041 | 453,426 | 472,603 | 456,720 |