CTCP Nhựa - Bao bì Vinh (vbc)

22
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh226,341199,822231,566186,706232,025206,835190,254192,958232,705212,334228,549201,220253,538219,207273,586249,120270,113260,086273,817222,855
4. Giá vốn hàng bán206,347185,290211,317167,879212,579187,580171,274175,237211,457191,013204,924180,694226,120198,712249,442227,629246,518239,288251,477203,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,99414,53220,24918,82719,44519,25218,91417,72121,24821,32123,36020,52726,76320,21524,14421,49123,59620,79822,34019,739
6. Doanh thu hoạt động tài chính4773717037018046451,0425596496178697187941,8995909676851,184468385
7. Chi phí tài chính1,1157661,7301,3911,2561,5761,4781,3182,4912,5923,7633,4275,6932,9942,8472,1553,3853,3153,3072,379
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0387531,6921,2831,1961,0741,3621,2781,8662,2803,2613,3053,8222,8732,5522,0412,7533,0342,9112,258
9. Chi phí bán hàng5,1723,4315,6774,6215,4605,2664,5634,2575,5755,5786,2075,4116,7056,8718,6186,9086,2775,8465,8255,512
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0952,6214,2174,5824,3314,2735,3654,0855,6994,3654,5484,3785,9854,2564,4333,8505,0744,6154,3563,788
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,0898,0849,3298,9349,2038,7828,5518,6208,1339,4039,7118,0309,1747,9938,8369,5449,5458,2079,3208,444
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,7238,1579,5838,7988,6269,3238,5368,6798,1119,3119,6288,0859,0457,9098,8929,5129,5368,0659,3818,305
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,8486,5127,6497,0376,8177,3346,8146,9446,2977,4157,6466,4896,2366,3017,1117,6147,6046,4297,4686,611
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,8486,5127,6497,0376,8177,3346,8146,9446,2977,4157,6466,4896,2366,3017,1117,6147,6046,4297,4686,611

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn324,266322,088333,596350,621327,224306,466313,478320,623309,869317,795357,278383,883371,254410,842387,676397,237348,985364,614379,607359,091
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0426,2523,6111,0353,8206541,0149,1834895259993,8392,5238,5648402,3034466361,2011,973
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn175,579177,339196,333205,582222,310214,271222,839230,038226,140202,356240,158247,799241,242230,158246,051263,909236,233246,857245,833241,925
IV. Tổng hàng tồn kho110,332116,469112,333123,23285,77780,04782,09877,05079,783110,853114,678130,656125,928165,296130,356123,610109,769114,491128,526111,473
V. Tài sản ngắn hạn khác2,81322,02821,31920,77215,31711,4957,5274,3523,4564,0611,4441,5891,5606,82410,4297,4162,5362,6294,0473,720
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,32662,91366,54369,67772,87376,22379,63274,33878,29680,34983,66483,61088,22991,66895,74798,78285,05788,81292,99597,629
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định55,59059,18963,03466,21269,43672,89867,71270,69874,51376,55675,75479,96884,33087,82292,29077,24781,39085,37689,48293,901
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn362078,417254,38539418,068
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,7013,5173,5093,4653,4373,3253,5033,6403,7833,7683,5253,6423,8993,4523,4573,4663,6663,4353,5133,728
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN383,592385,002400,139420,298400,097382,690393,110394,961388,165398,144440,943467,493459,482502,509483,423496,019434,041453,426472,603456,720
A. Nợ phải trả207,674215,949237,598246,871233,706223,116239,870230,211230,582246,857297,070310,817309,296358,559345,773346,189291,825318,814344,420316,626
I. Nợ ngắn hạn207,674215,949237,598246,871232,663223,116239,522228,124229,538245,465294,794307,649305,248353,591330,037323,817284,833310,994335,772305,394
II. Nợ dài hạn1,0443482,0871,0441,3912,2763,1684,0474,96815,73622,3726,9927,8208,64711,232
B. Nguồn vốn chủ sở hữu175,919169,053162,541173,428166,391159,574153,240164,750157,584151,287143,873156,676150,187143,951137,650149,830142,216134,612128,183140,094
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN383,592385,002400,139420,298400,097382,690393,110394,961388,165398,144440,943467,493459,482502,509483,423496,019434,041453,426472,603456,720
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |