CTCP Điện tử Bình Hòa (vbh)

15.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,27052,07864,64370,60348,69856,42656,53460,66999,75289,55095,70392,357100,104104,465109,25164,98968,16859,87160,518
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6114135151
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32,27052,07864,64370,60348,69856,42656,53460,66999,75289,55095,70392,357100,104104,465109,24564,97868,16459,73660,368
4. Giá vốn hàng bán17,95134,46947,89458,21836,61742,90041,82645,73489,57679,97685,51581,14483,14588,71993,47355,17256,08148,48149,748
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,31917,61016,75012,38512,08113,52714,70814,93610,1779,57410,18811,21316,95815,74515,7719,80612,08411,25510,620
6. Doanh thu hoạt động tài chính8861,1771,0575907305734321762907094387525281,9972,4555,6142,335622506
7. Chi phí tài chính54761277247162047580512113983691,0311,0252,973629169100
-Trong đó: Chi phí lãi vay1351,114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6121,7082,0699857648821,9642,3612,3742,4302,3892,3583,7953,2573,4272,0443,2162,4832,610
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,24614,50112,93710,38810,34511,14811,15012,30014,45812,74613,27910,41510,1849,2678,8277,9168,2747,5625,858
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,2932,5032,6741,5301,6542,0532,005404-6,946-5,404-5,155-9053,1394,1884,9472,4882,2991,6622,558
12. Thu nhập khác10175101782313471718181,20628046292710229689942
13. Chi phí khác954821043631534170394568172317159104132761307306
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)108153-132-436-3-13-3177-2232511,035-37303-13578-532382636
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3032,5842,7271,3981,2182,0501,993401-6,768-5,627-4,9051293,1034,4914,9343,0661,7682,0453,194
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành280654565407658011,163839326
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)280654565407658011,163839326
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,0231,9302,1621,3981,2182,0501,993401-6,768-5,627-4,905892,3373,6913,7712,2271,4412,0453,194
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0231,9302,1621,3981,2182,0501,993401-6,768-5,627-4,905892,3373,6913,7712,2271,4412,0453,194

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |