CTCP Xây dựng Số 5 (vc5)

0.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn285,152289,270310,150344,891401,845476,702535,899619,038623,090644,744675,106583,383486,798465,005397,437313,463
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,4057,2523,849283562,9231,7494,8454,8259,04939,45134,21647,07418,19465,63568,218
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,5003,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn182,559187,330194,761230,669253,173288,416243,464344,164393,417303,107207,982216,711176,119101,111119,85284,142
IV. Tổng hàng tồn kho94,92494,365111,315113,970148,098185,145290,154268,198222,773325,475412,414329,872262,166341,772211,067160,436
V. Tài sản ngắn hạn khác2653232242242182185321,8302,0753,61411,7592,5851,4383,928884667
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,6675,3835,2625,6289,69216,73637,33425,23631,20347,31155,22736,12934,22534,64836,94017,691
I. Các khoản phải thu dài hạn18,432
II. Tài sản cố định7,6675,3835,2625,6289,69213,62217,60122,73828,37141,32547,09930,68930,09729,28135,04814,368
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2342,0581,2401,3941,3881,3882,842
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0001,0443838
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1141,3012,4972,8314,7526,0704,2002,7332,934467443
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN292,819294,652315,412350,520411,537493,438573,233644,273654,293692,055730,333619,512521,023499,653434,377331,154
A. Nợ phải trả611,018530,730526,001551,851552,718555,681558,834577,755563,486589,894624,400519,235426,526416,605357,308300,799
I. Nợ ngắn hạn610,109529,820525,092550,942534,473390,765452,010507,598558,650579,872605,719499,136410,189405,383338,961294,704
II. Nợ dài hạn90990990990918,245164,916106,82470,1574,83610,02218,68120,09916,33711,22218,3466,095
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-318,199-236,077-210,589-201,331-141,181-62,24314,40066,51890,806102,161105,933100,27894,49783,04877,07030,354
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN292,819294,652315,412350,520411,537493,438573,233644,273654,293692,055730,333619,512521,023499,653434,377331,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |