CTCP Xây dựng Số 5 (vc5)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.9
5 Bi
5 Mi
1,438
1.2 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV1,4949,1114,28816,13314,390122,892174,098293,281418,748626,624
Tổng lợi nhuận trước thuế-82,090-25,484-9,257-60,150-78,926-76,643-54,375-19,4912,6488,835
Lợi nhuận sau thuế -82,121-25,489-9,257-60,150-78,938-76,643-54,375-19,4911,7676,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-82,121-25,489-9,257-60,150-78,938-76,643-54,375-19,4911,7677,464
Tổng tài sản292,819294,652315,412350,520292,819294,652315,412350,520411,537493,438573,233644,273654,293692,055
Tổng nợ611,018530,730526,001551,851611,018530,730526,001551,851552,718555,681558,834577,755563,486589,894
Vốn chủ sở hữu-318,199-236,077-210,589-201,331-318,199-236,077-210,589-201,331-141,181-62,24314,40066,51890,806102,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc