Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

23.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,110,34617,688,52118,680,84619,974,51821,296,17913,397,31212,055,09412,369,78512,987,97712,618,63210,423,36312,360,76412,928,24115,368,23916,942,87817,440,79514,263,707
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,346,8052,471,3522,669,8721,710,2452,812,0031,995,3101,342,7911,353,5472,248,7821,602,9591,512,5661,478,6051,110,601906,6101,302,4882,927,8522,503,043
1. Tiền1,428,9971,779,8002,231,4321,396,7122,116,113594,855425,704689,0201,063,8531,158,970921,150735,455760,195465,134602,2891,197,7421,478,782
2. Các khoản tương đương tiền917,808691,552438,440313,533695,8901,400,455917,087664,5271,184,930443,989591,416743,150350,406441,476700,1981,730,1101,024,262
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,881,5791,780,8571,487,6091,616,1883,870,2391,551,143959,1581,590,5821,203,5651,385,612522,343159,90241,23731,781589,793220,192177,536
1. Chứng khoán kinh doanh262262262266266266266266166,01341,93032,592620,094231,821181,075
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-222-157-195-219-216-211-200-175-6,111-693-812-30,301-11,629-3,539
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,881,5791,780,8171,487,5041,616,1213,870,2391,551,143959,1111,590,5311,203,5101,385,546522,252
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,330,7375,857,8857,070,1399,059,04510,856,2417,468,4377,303,3955,845,8645,657,4295,311,2825,332,9275,819,4675,712,8756,366,0186,261,4956,696,1275,129,082
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,050,6662,599,2062,483,0872,342,8472,793,4333,204,9153,891,5244,246,9924,238,5944,016,6953,547,2014,816,6984,416,3924,513,2214,348,7454,462,2982,827,575
2. Trả trước cho người bán1,513,7622,047,6952,443,6675,563,6685,609,9113,322,2011,363,282481,736536,442588,882687,024646,555786,4001,404,3721,445,4791,868,8761,937,758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn968
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng6,6035644662,722
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,139,523645,035784,706716,606893,645790,167752,121569,336499,311408,286267,540
6. Phải thu ngắn hạn khác2,252,2761,079,7661,944,9821,564,4772,869,2221,684,4371,646,831999,884800,493701,3451,184,107766,758822,572865,186711,681437,736418,427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-632,093-513,816-586,304-1,128,552-1,309,970-1,533,283-350,364-452,083-417,411-403,925-352,944-410,545-312,490-417,325-244,876-75,505-55,646
IV. Tổng hàng tồn kho6,099,8387,089,8076,887,8947,080,3343,466,1632,220,1372,321,3423,435,0073,718,0984,065,7952,760,8754,290,9845,431,2797,249,9717,852,9246,709,9705,662,221
1. Hàng tồn kho6,135,3717,123,9586,922,8457,114,9443,496,7202,253,4692,344,8403,487,2893,728,5784,093,0862,784,8154,323,0185,441,8837,277,7007,876,9046,727,3615,672,337
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-35,533-34,152-34,951-34,610-30,556-33,332-23,497-52,281-10,481-27,291-23,940-32,034-10,604-27,729-23,980-17,392-10,116
V. Tài sản ngắn hạn khác451,387488,620565,331508,706291,532162,285128,409144,784160,104252,985294,652611,805632,249813,860936,177886,654791,825
1. Chi phí trả trước ngắn hạn46,6849,5919,09810,1886,8424,70311,5819,2167,51719,74738,60314,09513,17845,18739,32364,71827,571
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ315,302390,912470,398404,273172,88970,09329,92433,50057,48697,00662,02862,791104,742107,831138,411114,09846,508
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,54516,94216,64325,05442,60937,58236,94448,24237,14849,57333,14337,75194,07759,56360,87163,59642,607
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác70,85671,17569,19269,19269,19249,90749,96053,82657,95286,659160,877497,169420,253601,279697,573644,242675,139
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,419,54211,752,11712,013,52512,024,7879,673,2376,212,6687,263,2767,715,4028,641,24710,182,20710,306,33810,461,07810,024,90913,048,60713,182,03114,246,09512,974,958
I. Các khoản phải thu dài hạn16,75259,2286,180171,7592,380,239209,834587,999895,5871,321,5771,774,8181,989,265353,5422,303,03225,88995,67752,653168,765
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,7315,8136,3671,14930,34733,5611,2141,3061,4221,5191,5211,6532,2961,235
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,53616,000760415,980833,4001,263,3571,765,1081,988,093
5. Phải thu dài hạn khác16,75259,2284,644154,0912,375,496210,343185,05932,92325,8589,478968353,2222,302,61525,47095,12651,225168,070
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,063-1,070-7,635-14,189-1,082-1,199-983-1,102-1,102-1,102-1,102-1,102-868-540
II. Tài sản cố định4,436,5793,478,9853,862,4692,684,4042,564,1602,582,3562,441,7532,671,6772,785,1283,398,8233,436,2091,732,4802,101,9177,549,3617,956,5639,143,6788,943,763
1. Tài sản cố định hữu hình4,302,0553,363,2283,693,2382,545,8362,525,3472,549,9762,401,4482,608,1402,639,1893,246,9893,346,3711,647,0712,009,7037,446,0277,835,4769,019,2178,810,518
2. Tài sản cố định thuê tài chính94,813106,704160,171132,77633,54924,25529,97132,33234,74431,63833,99936,95441,86151,99660,52665,56683,772
3. Tài sản cố định vô hình39,7129,0529,0595,7925,2648,12510,33431,205111,194120,19655,83948,45650,35451,33760,56158,89549,473
III. Bất động sản đầu tư312,481484,367240,275244,821745,437799,734865,6721,005,7601,664,5741,707,5821,165,7571,216,515989,7301,107,708758,840753,657284,554
- Nguyên giá852,586920,244658,518689,5601,290,9111,329,7491,528,1311,598,9362,229,1042,193,1741,540,6451,499,7011,221,0621,290,468895,236846,729339,128
- Giá trị hao mòn lũy kế-540,104-435,877-418,243-444,739-545,474-530,014-662,460-593,176-564,529-485,592-374,888-283,185-231,332-182,760-136,396-93,072-54,574
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,680,4496,745,9386,652,4807,486,2172,045,994850,3491,761,3741,587,5631,491,8121,626,9711,952,5683,298,7442,922,8522,371,0992,377,6411,974,9521,340,900
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn96,28996,257109,937111,766111,488111,453591,355599,167579,539789,860563,611
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,584,1606,649,6816,542,5437,374,4521,934,506738,8961,170,019988,396912,273837,1111,388,958
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn710,841675,373939,6231,123,8971,469,4341,062,466869,499769,2741,155,0271,332,0551,464,5893,576,0991,433,2421,516,4801,369,8121,731,5681,688,719
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh480,023635,360908,8741,096,7741,441,928969,199763,729634,731585,2671,002,4881,012,1601,127,7141,072,7851,129,986997,1181,207,3471,396,696
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn291,61687,55082,10076,47077,628157,681165,379198,250229,800239,457288,8772,475,849406,014419,879449,993541,544302,985
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-62,448-47,537-51,351-50,697-51,622-71,414-63,996-63,707-55,040-50,090-66,448-27,464-45,557-33,385-77,299-17,323-10,962
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,6501,3501,5007,0004,388395,000140,200230,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác262,439308,226312,498313,689467,972677,213699,468741,237174,231287,073236,605269,042272,058468,242611,535582,543547,925
1. Chi phí trả trước dài hạn154,990138,716123,387123,660400,771621,097662,464691,192126,079208,702149,635156,452163,532224,185339,905282,391267,666
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại107,34598,770104,17590,87645,90355,48536,85649,41447,52277,74086,378109,608105,731225,753253,688286,377275,710
3. Tài sản dài hạn khác1041041041236316311496316316315912,9822,79418,30417,94213,7764,549
VII. Lợi thế thương mại70,63684,83299,02920,66730,71637,51144,30448,89854,88561,34514,6562,0799,82811,9647,045332
TỔNG CỘNG TÀI SẢN31,529,88729,440,63830,694,37031,999,30430,969,41619,609,98119,318,37120,085,18721,629,22422,800,83920,729,70122,821,84222,953,15028,416,84630,124,90931,686,88927,238,665
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả18,953,67218,324,52620,453,32122,068,64423,341,79112,446,77611,580,05012,085,72113,771,14515,346,07913,401,53315,549,48115,828,72021,527,16424,695,20226,169,54122,794,855
I. Nợ ngắn hạn15,910,62112,912,02414,422,19912,763,24415,470,2418,992,4867,722,6799,055,27810,435,27210,680,2049,887,10810,268,63310,645,23714,919,52017,240,40615,144,89814,569,274
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,247,2074,451,5496,136,4565,345,2645,047,3342,140,7202,219,6102,105,4942,450,4002,446,6652,246,1472,481,1032,893,6175,489,6566,885,0934,350,0853,553,525
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,453,9682,249,9452,239,7482,501,6491,844,0391,995,6272,511,2312,925,3452,744,8732,874,8942,438,9912,546,0202,443,0892,786,7312,683,7152,516,8432,216,988
4. Người mua trả tiền trước3,682,3033,357,1353,619,0982,528,5396,600,5752,350,119944,0171,669,9271,874,0482,039,0681,710,3282,275,6892,096,4182,942,4424,017,2504,987,5784,076,682
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước984,084167,801123,038135,787145,377279,061208,993392,222599,846297,720422,476418,677492,352627,833336,268437,221429,934
6. Phải trả người lao động356,064244,997214,082198,088185,370147,406187,564183,696213,531179,146144,078181,313188,382263,988275,465250,979201,214
7. Chi phí phải trả ngắn hạn915,4681,344,163930,2261,106,574743,256632,645666,087776,239958,0821,132,0621,103,789773,454754,751869,1321,082,014980,570708,080
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn94,58744,45447,32660,42587,67281,12993,12559,50976,859205,333184,574
11. Phải trả ngắn hạn khác1,065,568968,866972,105815,664741,7721,306,421854,660901,1531,340,8281,459,0361,608,6051,565,9121,745,2721,901,3891,919,4351,573,7563,347,276
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn50,70020,48775,2542,0571,7506,92810,16821,472151,70529,5977,4413,4443,3761,2507931,7391,661
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,67362,62664,86769,19873,09752,43027,22520,22125,10116,68220,67823,02227,97937,10140,37346,12933,916
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,043,0515,412,5026,031,1229,305,4007,871,5503,454,2903,857,3713,030,4433,335,8724,665,8753,514,4255,280,8485,183,4836,607,6447,454,79711,024,6438,225,581
1. Phải trả người bán dài hạn58684848425,3284,11028228228281,37388,95688,081119,353103,988111,031
2. Chi phí phải trả dài hạn164,06733,159107,42797,76793,25390,45578,312
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác243,6198852,0642,4743,0983,3684,5874,668153,990992,663185,93349,08148,0996,15510,128105,415463,397
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,172,6454,307,4274,962,2258,168,3286,632,0442,146,3522,442,0781,475,6921,586,4081,993,7222,071,3473,591,8293,595,4445,306,9836,086,0469,130,4317,632,310
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,274607,962607,376605,5871761761761761932713021,5341,6143802,669
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm14,8006892,53710,2149,6518,847
10. Dự phòng phải trả dài hạn19,33519,19814,62324,14633,66253,64446,06650,74634,371208,854211,972209,806205,012165,5456,8025,7037,327
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn428,526476,946444,750471,6221,177,2421,250,7501,252,9261,401,3941,467,3751,379,628966,2781,328,6131,240,7111,035,0031,222,2541,669,456
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3,8122,9592,959
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,576,21511,116,11210,241,0499,930,6607,627,6257,163,2057,738,3217,999,4667,858,0807,454,7607,328,1687,272,3617,124,4316,889,6825,429,7075,517,3484,443,810
I. Vốn chủ sở hữu12,489,78111,019,23510,144,0979,833,6337,526,7627,052,5727,630,4067,892,2617,751,2197,293,0477,072,8447,019,0436,873,2276,585,1285,035,6525,047,5893,867,400
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,464,6835,985,9355,344,6554,858,7994,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,1074,417,1073,000,0003,000,0001,850,804
2. Thặng dư vốn cổ phần16,28216,28216,28216,28216,282355,105355,105355,105355,262355,105355,105355,105355,105355,105355,105355,105350,952
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu233,803152,203171,530160,428155,95374,35358,99752,1047,0484,4864,4807,5937,5937,2351,297955269
5. Cổ phiếu quỹ-1,643,648
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái6,6766,3186,594-220,159-254,985-62,175
8. Quỹ đầu tư phát triển40,11440,11440,11440,18191,774891,898906,440941,768510,754514,410453,314457,558468,252483,021424,137243,025
9. Quỹ dự phòng tài chính514,724102,409102,321102,97899,41185,58059,594
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15151515152032,6083,2433,6373,2073,3043,2923,3283,3303,0791,315995
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,762,5811,869,0101,582,6811,683,3781,838,0022,156,621947,537857,8791,099,662505,315347,461205,64944,938-462,519-568,839-471,321-72,937
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát972,3032,955,6772,988,8203,074,5491,007,630800,933942,6121,265,0561,357,7491,493,4171,430,6641,467,8981,478,9611,687,0461,882,7371,906,8031,496,872
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác86,43496,87796,95297,028100,863110,633107,914107,205106,861161,714255,324253,319251,203304,554394,055469,759576,410
1. Nguồn kinh phí86,43496,87796,95297,028100,863110,633107,914107,205106,861161,714255,324253,319251,203304,554394,055469,759576,410
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN31,529,88729,440,63830,694,37031,999,30430,969,41619,609,98119,318,37120,085,18721,629,22422,800,83920,729,70122,821,84222,953,15028,416,84630,124,90931,686,88927,238,665
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |