Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

19.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,110,34617,688,52118,680,84619,974,51821,296,17913,397,31212,055,09412,369,78512,987,97712,618,63210,423,36312,360,76412,928,24115,368,23916,942,87817,440,79514,263,707
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,346,8052,471,3522,669,8721,710,2452,812,0031,995,3101,342,7911,353,5472,248,7821,602,9591,512,5661,478,6051,110,601906,6101,302,4882,927,8522,503,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,881,5791,780,8571,487,6091,616,1883,870,2391,551,143959,1581,590,5821,203,5651,385,612522,343159,90241,23731,781589,793220,192177,536
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,330,7375,857,8857,070,1399,059,04510,856,2417,468,4377,303,3955,845,8645,657,4295,311,2825,332,9275,819,4675,712,8756,366,0186,261,4956,696,1275,129,082
IV. Tổng hàng tồn kho6,099,8387,089,8076,887,8947,080,3343,466,1632,220,1372,321,3423,435,0073,718,0984,065,7952,760,8754,290,9845,431,2797,249,9717,852,9246,709,9705,662,221
V. Tài sản ngắn hạn khác451,387488,620565,331508,706291,532162,285128,409144,784160,104252,985294,652611,805632,249813,860936,177886,654791,825
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,419,54211,752,11712,013,52512,024,7879,673,2376,212,6687,263,2767,715,4028,641,24710,182,20710,306,33810,461,07810,024,90913,048,60713,182,03114,246,09512,974,958
I. Các khoản phải thu dài hạn16,75259,2286,180171,7592,380,239209,834587,999895,5871,321,5771,774,8181,989,265353,5422,303,03225,88995,67752,653168,765
II. Tài sản cố định4,436,5793,478,9853,862,4692,684,4042,564,1602,582,3562,441,7532,671,6772,785,1283,398,8233,436,2091,732,4802,101,9177,549,3617,956,5639,143,6788,943,763
III. Bất động sản đầu tư312,481484,367240,275244,821745,437799,734865,6721,005,7601,664,5741,707,5821,165,7571,216,515989,7301,107,708758,840753,657284,554
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,680,4496,745,9386,652,4807,486,2172,045,994850,3491,761,3741,587,5631,491,8121,626,9711,952,5683,298,7442,922,8522,371,0992,377,6411,974,9521,340,900
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn710,841675,373939,6231,123,8971,469,4341,062,466869,499769,2741,155,0271,332,0551,464,5893,576,0991,433,2421,516,4801,369,8121,731,5681,688,719
VI. Tổng tài sản dài hạn khác262,439308,226312,498313,689467,972677,213699,468741,237174,231287,073236,605269,042272,058468,242611,535582,543547,925
VII. Lợi thế thương mại70,63684,83299,02920,66730,71637,51144,30448,89854,88561,34514,6562,0799,82811,9647,045332
TỔNG CỘNG TÀI SẢN31,529,88729,440,63830,694,37031,999,30430,969,41619,609,98119,318,37120,085,18721,629,22422,800,83920,729,70122,821,84222,953,15028,416,84630,124,90931,686,88927,238,665
A. Nợ phải trả18,953,67218,324,52620,453,32122,068,64423,341,79112,446,77611,580,05012,085,72113,771,14515,346,07913,401,53315,549,48115,828,72021,527,16424,695,20226,169,54122,794,855
I. Nợ ngắn hạn15,910,62112,912,02414,422,19912,763,24415,470,2418,992,4867,722,6799,055,27810,435,27210,680,2049,887,10810,268,63310,645,23714,919,52017,240,40615,144,89814,569,274
II. Nợ dài hạn3,043,0515,412,5026,031,1229,305,4007,871,5503,454,2903,857,3713,030,4433,335,8724,665,8753,514,4255,280,8485,183,4836,607,6447,454,79711,024,6438,225,581
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,576,21511,116,11210,241,0499,930,6607,627,6257,163,2057,738,3217,999,4667,858,0807,454,7607,328,1687,272,3617,124,4316,889,6825,429,7075,517,3484,443,810
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN31,529,88729,440,63830,694,37031,999,30430,969,41619,609,98119,318,37120,085,18721,629,22422,800,83920,729,70122,821,84222,953,15028,416,84630,124,90931,686,88927,238,665
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |