Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

23.50
0.75
(3.30%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,651,7294,429,3324,387,3602,596,0504,733,92616,064,47112,870,21512,709,7548,452,9055,750,6885,551,5869,508,2069,731,05710,897,7998,533,782
Giá vốn hàng bán4,113,0733,818,2853,824,1452,278,4464,201,40814,033,94910,889,10011,522,8237,535,8644,919,5634,715,1128,191,4468,520,9719,129,5937,136,001
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV538,656611,047563,215317,603532,5182,030,5221,981,1161,180,955916,991829,437836,3241,310,8671,210,0261,767,9221,397,177
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh474,8323,512,655372,582177,395472,0964,537,4641,351,684551,640924,082706,8782,043,689863,600744,6821,940,683766,137
Tổng lợi nhuận trước thuế428,3223,509,556375,862181,657488,8194,495,3971,372,500555,987985,358718,9462,126,799965,264795,0471,951,490802,901
Lợi nhuận sau thuế 347,0923,304,406327,020151,419391,9954,129,9381,108,394396,438930,758519,9261,690,316786,631638,9841,629,138687,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ243,8283,282,113278,933127,964304,1253,932,838926,542403,505782,276394,2891,604,670683,580492,4581,341,382483,557
Tổng tài sản ngắn hạn24,110,34622,987,16617,579,03717,269,99117,671,61124,110,34617,688,52118,680,84619,974,51821,296,17913,397,31212,055,09412,369,78512,987,97712,618,632
Tiền mặt2,346,8052,539,1951,837,3511,331,7422,461,2832,346,8052,471,3522,669,8721,710,2452,812,0031,995,3101,342,7911,353,5472,248,7821,602,959
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,881,5792,767,4272,041,4582,027,5691,790,9262,881,5791,780,8571,487,6091,616,1883,870,2391,551,143959,1581,590,5821,203,5651,385,612
Hàng tồn kho6,135,3715,237,7367,186,4157,245,6787,152,0446,135,3717,123,9586,922,8457,114,9443,496,7202,253,4692,344,8403,487,2893,728,5784,093,086
Tài sản dài hạn7,419,5426,033,36711,752,80511,720,64011,739,3417,419,54211,752,11712,013,52512,024,7879,673,2376,212,6687,263,2767,715,4028,641,24710,182,207
Tài sản cố định4,436,5793,247,5843,351,5603,408,5903,729,2094,436,5793,478,9853,862,4692,684,4042,564,1602,582,3562,441,7532,671,6772,785,1283,398,823
Đầu tư tài chính dài hạn710,841706,275641,244653,972676,635710,841675,373939,6231,123,8971,469,4341,062,466869,499769,2741,155,0271,332,055
Tổng tài sản31,529,88729,020,53329,331,84228,990,63129,410,95231,529,88729,440,63830,694,37031,999,30430,969,41619,609,98119,318,37120,085,18721,629,22422,800,839
Tổng nợ18,953,67216,753,20618,244,48417,723,74918,275,77118,953,67218,324,52620,453,32122,068,64423,341,79112,446,77611,580,05012,085,72113,771,14515,346,079
Vốn chủ sở hữu12,576,21512,267,32811,087,35811,266,88211,135,18112,576,21511,116,11210,241,0499,930,6607,627,6257,163,2057,738,3217,999,4667,858,0807,454,760

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.44K1.65K0.81K1.74K0.99K3.99K1.55K1.11K3.04K1.09K0.88K0.69K1.13K0.22K0.13K0.66K0.03K
Giá cuối kỳ22.60K16.22K19.71K12.51K32.60K25.97K15.15K12.14K11.42K6.54K5.19K5.58K4.31K3.62K3.79K10.53K15.85K
Giá / EPS (PE)3.51 (lần)9.84 (lần)24.34 (lần)7.19 (lần)33.02 (lần)6.51 (lần)9.79 (lần)10.89 (lần)3.76 (lần)5.97 (lần)5.87 (lần)8.07 (lần)3.80 (lần)16.63 (lần)28.25 (lần)15.91 (lần)503.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.86 (lần)0.71 (lần)0.77 (lần)0.67 (lần)2.26 (lần)1.88 (lần)0.70 (lần)0.55 (lần)0.46 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)
Giá sổ sách20.61K19.77K20.55K22.08K19.10K17.80K17.52K18.11K17.79K16.88K16.59K16.46K16.13K15.60K18.10K18.39K24.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.10 (lần)0.82 (lần)0.96 (lần)0.57 (lần)1.71 (lần)1.46 (lần)0.86 (lần)0.67 (lần)0.64 (lần)0.39 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.57 (lần)0.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ610 (Mi)562 (Mi)498 (Mi)450 (Mi)399 (Mi)402 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)185 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.47%60.08%60.86%62.42%68.77%68.32%62.40%61.59%60.05%55.34%50.28%54.16%56.32%54.08%56.24%55.04%52.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.53%39.92%39.14%37.58%31.23%31.68%37.60%38.41%39.95%44.66%49.72%45.84%43.68%45.92%43.76%44.96%47.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.11%62.24%66.64%68.97%75.37%63.47%59.94%60.17%63.67%67.30%64.65%68.13%68.96%75.75%81.98%82.59%83.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu150.71%164.85%199.72%222.23%306.02%173.76%149.65%151.08%175.25%205.86%182.88%213.82%222.18%312.46%454.82%474.31%512.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.89%37.76%33.36%31.03%24.63%36.53%40.06%39.83%36.33%32.70%35.35%31.87%31.04%24.25%18.02%17.41%16.31%
6/ Thanh toán hiện hành151.54%136.99%129.53%156.50%137.66%148.98%156.10%136.60%124.46%118.15%105.42%120.37%121.45%103.01%98.27%115.16%97.90%
7/ Thanh toán nhanh112.97%81.82%81.53%100.75%115.06%123.92%125.74%98.09%88.73%79.83%77.26%78.27%70.33%54.23%52.59%70.74%58.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.75%19.14%18.51%13.40%18.18%22.19%17.39%14.95%21.55%15.01%15.30%14.40%10.43%6.08%7.55%19.33%17.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản50.95%43.72%41.41%26.42%18.57%28.31%49.22%48.45%50.38%37.43%38.72%36.58%48.68%44.86%48.19%47.78%47.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn66.63%72.76%68.04%42.32%27%41.44%78.87%78.67%83.91%67.63%77%67.53%86.42%82.95%85.68%86.81%91.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu127.74%115.78%124.11%85.12%75.39%77.50%122.87%121.65%138.68%114.47%109.53%114.79%156.83%185.03%267.34%274.42%293.62%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho228.74%152.85%166.45%105.92%140.69%209.24%349.34%244.34%244.85%174.34%242.60%170.40%177.50%148.37%151.10%191.35%198.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần24.48%7.20%3.17%9.25%6.86%28.90%7.19%5.06%12.31%5.67%4.87%3.66%4.49%0.75%0.28%1.31%0.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.47%3.15%1.31%2.44%1.27%8.18%3.54%2.45%6.20%2.12%1.88%1.34%2.18%0.34%0.13%0.63%0.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)31.27%8.34%3.94%7.88%5.17%22.40%8.83%6.16%17.07%6.49%5.33%4.20%7.04%1.40%0.74%3.60%0.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)28%9%4%10%8%34%8%6%15%7%6%4%5%1%%2%%
Tăng trưởng doanh thu24.82%1.26%50.36%46.99%3.59%-41.61%-2.29%-10.71%27.70%6.32%-3.85%-25.29%-12.35%-12.18%-4.12%16.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận324.46%129.62%-48.42%98.40%-75.43%134.75%38.81%-63.29%177.40%23.81%27.85%-39.06%421.46%138.90%-79.74%3,311.54%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.43%-10.41%-7.32%-5.45%87.53%7.48%-4.18%-12.24%-10.26%14.51%-13.81%-1.76%-26.47%-12.83%-5.63%14.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.14%8.54%3.13%30.19%6.48%-7.43%-3.26%1.80%5.41%1.73%0.77%2.08%3.41%26.89%-1.59%24.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.10%-4.08%-4.08%3.33%57.93%1.51%-3.82%-7.14%-5.14%9.99%-9.17%-0.57%-19.23%-5.67%-4.93%16.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |