Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

22.85
-0.05
(-0.22%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,655,8163,789,5182,381,6784,568,51212,709,7548,452,9055,750,6885,551,5869,508,2069,731,05710,897,7998,533,7828,026,4348,347,689
Giá vốn hàng bán1,895,4933,498,3302,318,4834,070,94311,522,8237,535,8644,919,5634,715,1128,191,4468,520,9719,129,5937,136,0016,756,0507,366,561
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV754,346291,18863,196497,5691,180,955916,991829,437836,3241,310,8671,210,0261,767,9221,397,1771,270,154979,896
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh564,093130,70983,543220,470551,640924,082706,8782,043,689863,600744,6821,940,683766,137556,800395,554
Tổng lợi nhuận trước thuế568,105139,27292,390222,919555,987985,358718,9462,126,799965,264795,0471,951,490802,901602,968420,137
Lợi nhuận sau thuế 482,600131,76927,478158,391396,438930,758519,9261,690,316786,631638,9841,629,138687,117523,628368,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ463,131146,067103,892111,849403,505782,276394,2891,604,670683,580492,4581,341,382483,557390,574305,495
Tổng tài sản ngắn hạn17,063,86617,598,54917,969,18419,395,74818,680,84619,974,51821,296,17913,397,31212,055,09412,369,78512,987,97712,618,63210,423,36312,360,764
Tiền mặt1,309,1662,282,4991,269,0671,305,3892,669,8721,710,2452,812,0031,995,3101,342,7911,353,5472,248,7821,602,9591,512,5661,478,605
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,114,5471,504,9311,386,0931,915,1651,487,6091,616,1883,870,2391,551,143959,1581,590,5821,203,5651,385,612522,343159,902
Hàng tồn kho7,248,5336,328,4116,988,2567,245,2976,922,8457,114,9443,496,7202,253,4692,344,8403,487,2893,728,5784,093,0862,784,8154,323,018
Tài sản dài hạn12,007,55512,600,63712,063,40411,971,62712,013,52512,024,7879,673,2376,212,6687,263,2767,715,4028,641,24710,182,20710,306,33810,461,078
Tài sản cố định3,815,4763,805,5633,685,7833,709,6503,862,4692,684,4042,564,1602,582,3562,441,7532,671,6772,785,1283,398,8233,436,2091,732,480
Đầu tư tài chính dài hạn927,917940,960965,0451,003,521939,6231,123,8971,469,4341,062,466869,499769,2741,155,0271,332,0551,464,5893,576,099
Tổng tài sản29,071,42030,199,18630,032,58831,367,37630,694,37031,999,30430,969,41619,609,98119,318,37120,085,18721,629,22422,800,83920,729,70122,821,842
Tổng nợ18,344,80520,016,82420,006,94621,369,19020,453,32122,068,64423,341,79112,446,77611,580,05012,085,72113,771,14515,346,07913,401,53315,549,481
Vốn chủ sở hữu10,726,61610,182,36110,025,6439,998,18510,241,0499,930,6607,627,6257,163,2057,738,3217,999,4667,858,0807,454,7607,328,1687,272,361

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.66K0.81K1.74K0.99K3.99K1.55K1.11K3.04K1.09K0.88K0.69K1.13K0.22K0.13K0.66K0.03K2.87K2.16K0.83K1.34K
Giá cuối kỳ25.50K24.70K15.68K40.86K32.54K18.99K15.21K14.31K8.20K6.50K6.99K5.40K4.54K4.76K13.25K19.95K5.88KKKK
Giá / EPS (PE)15.40 (lần)30.50 (lần)9.01 (lần)41.38 (lần)8.16 (lần)12.27 (lần)13.64 (lần)4.71 (lần)7.49 (lần)7.35 (lần)10.11 (lần)4.76 (lần)20.86 (lần)35.49 (lần)20.02 (lần)634.32 (lần)2.05 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách21.53K20.55K22.08K19.10K17.80K17.52K18.11K17.79K16.88K16.59K16.46K16.13K15.60K18.10K18.39K24.01KKKKK
Giá / Giá sổ sách (PB)1.18 (lần)1.20 (lần)0.71 (lần)2.14 (lần)1.83 (lần)1.08 (lần)0.84 (lần)0.80 (lần)0.49 (lần)0.39 (lần)0.42 (lần)0.33 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.72 (lần)0.83 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ498 (Mi)498 (Mi)450 (Mi)399 (Mi)402 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)442 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)185 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản58.70%60.86%62.42%68.77%68.32%62.40%61.59%60.05%55.34%50.28%54.16%56.32%54.08%56.24%55.04%52.37%%%%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản41.30%39.14%37.58%31.23%31.68%37.60%38.41%39.95%44.66%49.72%45.84%43.68%45.92%43.76%44.96%47.63%%%%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.10%66.64%68.97%75.37%63.47%59.94%60.17%63.67%67.30%64.65%68.13%68.96%75.75%81.98%82.59%83.69%%%%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu171.02%199.72%222.23%306.02%173.76%149.65%151.08%175.25%205.86%182.88%213.82%222.18%312.46%454.82%474.31%512.96%%%%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.90%33.36%31.03%24.63%36.53%40.06%39.83%36.33%32.70%35.35%31.87%31.04%24.25%18.02%17.41%16.31%%%%%
6/ Thanh toán hiện hành136.81%129.53%156.50%137.66%148.98%156.10%136.60%124.46%118.15%105.42%120.37%121.45%103.01%98.27%115.16%97.90%%%%%
7/ Thanh toán nhanh78.69%81.53%100.75%115.06%123.92%125.74%98.09%88.73%79.83%77.26%78.27%70.33%54.23%52.59%70.74%58.97%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.50%18.51%13.40%18.18%22.19%17.39%14.95%21.55%15.01%15.30%14.40%10.43%6.08%7.55%19.33%17.18%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản46.08%41.41%26.42%18.57%28.31%49.22%48.45%50.38%37.43%38.72%36.58%48.68%44.86%48.19%47.78%47.90%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn78.50%68.04%42.32%27%41.44%78.87%78.67%83.91%67.63%77%67.53%86.42%82.95%85.68%86.81%91.48%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu124.88%124.11%85.12%75.39%77.50%122.87%121.65%138.68%114.47%109.53%114.79%156.83%185.03%267.34%274.42%293.62%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho162.56%166.45%105.92%140.69%209.24%349.34%244.34%244.85%174.34%242.60%170.40%177.50%148.37%151.10%191.35%198.33%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.16%3.17%9.25%6.86%28.90%7.19%5.06%12.31%5.67%4.87%3.66%4.49%0.75%0.28%1.31%0.04%4.60%4.59%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.84%1.31%2.44%1.27%8.18%3.54%2.45%6.20%2.12%1.88%1.34%2.18%0.34%0.13%0.63%0.02%%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.69%3.94%7.88%5.17%22.40%8.83%6.16%17.07%6.49%5.33%4.20%7.04%1.40%0.74%3.60%0.13%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%4%10%8%34%8%6%15%7%6%4%5%1%%2%%5%5%2%5%
Tăng trưởng doanh thu44.64%50.36%46.99%3.59%-41.61%-2.29%-10.71%27.70%6.32%-3.85%-25.29%-12.35%-12.18%-4.12%16.04%39.31%32.73%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận511.95%-48.42%98.40%-75.43%134.75%38.81%-63.29%177.40%23.81%27.85%-39.06%421.46%138.90%-79.74%3,311.54%-98.65%33.02%160.30%-37.95%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.65%-7.32%-5.45%87.53%7.48%-4.18%-12.24%-10.26%14.51%-13.81%-1.76%-26.47%-12.83%-5.63%14.80%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.09%3.13%30.19%6.48%-7.43%-3.26%1.80%5.41%1.73%0.77%2.08%3.41%26.89%-1.59%24.16%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-10.48%-4.08%3.33%57.93%1.51%-3.82%-7.14%-5.14%9.99%-9.17%-0.57%-19.23%-5.67%-4.93%16.33%-100%-100%-100%-100%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc