CTCP Chứng khoán Bản Việt (vci)

36.65
0.50
(1.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN26,491,83620,322,21823,009,91619,458,49917,174,44916,838,81914,440,73314,917,46414,157,69315,612,20616,347,39416,981,43916,568,96613,599,97211,447,8599,339,0828,312,1716,672,7016,623,0867,007,205
I. Tài sản tài chính26,323,15520,188,14422,609,41619,197,28016,979,55516,612,39014,388,07114,766,75714,105,85215,453,78916,190,25116,826,10816,415,07013,466,14911,377,2429,220,9958,214,6436,663,7676,416,1976,838,845
II.Tài sản ngắn hạn khác168,681134,074400,501261,219194,894226,43052,662150,70851,841158,417157,143155,330153,896133,82270,618118,08797,5288,934206,890168,360
B.TÀI SẢN DÀI HẠN100,28992,94595,45586,10580,68678,31278,82981,00885,05889,49880,02264,47167,29966,33968,81371,20370,23475,268100,693153,207
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định37,26929,22332,02421,87923,42621,32318,82520,80623,49726,72616,36612,03613,15613,24915,12515,49114,38416,04714,16411,450
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,35811,80110,20710,2075,6505,6508,9667,3087,3607,3607,5636,0655,8105,8105,8105,8105,6505,6506,2084,104
V. Tài sản dài hạn khác50,66351,92153,22554,01951,61151,34051,03852,89454,20255,41256,09446,37048,33447,28047,87949,90250,20153,57180,322137,653
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,592,12420,415,16323,105,37219,544,60417,255,13516,917,13214,519,56214,998,47214,242,75115,701,70416,427,41617,045,91016,636,26513,666,31011,516,6729,410,2858,382,4056,747,9696,723,7807,160,412
C. NỢ PHẢI TRẢ13,647,81911,773,11114,246,85211,367,2959,883,9059,625,6727,149,6978,130,5677,747,2839,110,3769,285,9179,895,72210,094,4027,328,6936,213,7784,499,3843,860,9192,747,8612,745,8523,547,479
I. Nợ phải trả ngắn hạn13,038,47111,178,39613,597,52510,805,0089,465,7729,215,3546,672,4347,801,8647,487,4658,878,3618,868,6939,366,4749,615,4826,900,8395,971,3354,348,6973,733,8572,722,6162,745,8523,547,479
II. Nợ phải trả dài hạn609,348594,715649,326562,287418,133410,318477,262328,703259,818232,015417,224529,248478,920427,855242,443150,686127,06125,244
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU12,944,3058,642,0528,858,5208,177,3097,371,2307,291,4607,369,8666,867,9056,495,4686,591,3287,141,5007,150,1876,541,8636,337,6175,302,8944,910,9014,521,4874,000,1083,977,9283,612,933
I. Vốn chủ sở hữu12,944,3058,642,0528,858,5208,177,3097,371,2307,291,4607,369,8666,867,9056,495,4686,591,3287,141,5007,150,1876,541,8636,337,6175,302,8944,910,9014,521,4874,000,1083,977,9283,612,933
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU26,592,12420,415,16323,105,37219,544,60417,255,13516,917,13214,519,56214,998,47214,242,75115,701,70416,427,41617,045,91016,636,26513,666,31011,516,6729,410,2858,382,4056,747,9696,723,7807,160,412
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |