CTCP Tư Xây dựng và Phát triển Năng Lượng VCP (vcp)

24.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,286,7971,772,499766,237989,523592,107411,794491,578512,526322,065228,391323,230354,673
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,286,7971,772,499766,237989,523592,107411,794491,578512,526322,065228,391323,230354,673
4. Giá vốn hàng bán1,488,0161,116,855354,246292,845263,300220,214167,248143,040107,068124,076134,158131,882
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)798,781655,644411,991696,679328,807191,580324,330369,486214,997104,315189,072222,791
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,2897,3177,4143,5313,7609371,7351,025457398524687
7. Chi phí tài chính183,082178,801183,112168,757199,464120,53054,01148,23344,64611,86649,89463,506
-Trong đó: Chi phí lãi vay144,729177,722177,399165,853195,630118,70753,23546,12644,0057,12834,41054,265
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-683-789
9. Chi phí bán hàng12,5379,35957799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,655115,10881,88258,55656,63451,64852,49071,56631,83318,24422,64824,472
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)549,797359,010153,046472,79776,46820,340219,564250,712138,97674,603117,053135,500
12. Thu nhập khác4702,8318072,3873,26637,37324,4281,4757831,1952054
13. Chi phí khác6,3331,5601,603891,155854160585126
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,8631,271-7962,2982,11136,51924,2681,4177321,1692054
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)543,933360,281152,250475,09578,57956,859243,833252,129139,70875,771117,258135,504
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành59,87526,70615,66527,1299,9225,97511,61214,7547,9524,8656,1806,784
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)59,87526,70615,66527,1299,9225,97511,61214,7547,9524,8656,1806,784
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)484,058333,575136,585447,96668,65750,884232,220237,374131,75670,907111,078128,720
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát39,65327,05414,12739,19310,6006,21511,3662,4449721,162
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)444,405306,521122,458408,77258,05644,669220,854234,931130,78569,744111,078128,720

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,886,0521,200,252727,501641,305517,100439,501128,174214,360163,115149,15472,33291,51060,664105,52790,061139,453158,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền849,611487,400200,54225,87250,45048,59519,482105,91723,63638,69022,76130,8366,45738,39556,75330,41582,961
1. Tiền209,308479,116199,3428,85645,45024,72219,48225,91723,63610,69022,7615,8361,4571,3952,75330,4155,049
2. Các khoản tương đương tiền640,3038,2841,20017,0165,00023,87380,00028,00025,0005,00037,00054,00077,913
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,92210,74116,0008007,8622,0641,0004382,00010,00019,000
1. Chứng khoán kinh doanh2,0642,00010,00019,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,92210,74116,0008007,8621,000438
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,658,531481,104383,318570,947424,854349,88090,28881,867109,33597,36436,89057,68848,04363,84427,42896,11450,570
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng270,217327,085220,252219,50483,256112,56063,45142,88245,42724,08413,90455,37842,52862,23723,97455,6362,223
2. Trả trước cho người bán154,0738,0568,89132,97113,04124,3141,90866613,38129,35611,1049681,01054283339,12947,079
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn622,40873,30887,06831,3187,26939,723
6. Phải thu ngắn hạn khác679,050129,158107,968322,008356,021208,01758,92862,11850,52843,92411,8831,3424,5051,0642,6221,3481,268
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,217-56,503-40,862-34,854-34,734-34,734-34,000-23,800
IV. Tổng hàng tồn kho340,548203,98798,88419,02420,40416,22715,71721,62613,3058,22710,5901,6971,2261,2664,034
1. Hàng tồn kho340,556203,99698,89319,03320,41316,22715,71721,62613,3058,22710,5901,6971,2261,2664,034
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9-9-9-9-9
V. Tài sản ngắn hạn khác26,44017,02028,75725,46220,59216,9366243,95016,8394,4362,0901,2902,9392,0221,8462,9245,799
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,0439,32011,8161,0841,60641362448871818166863301,595
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,3977,35416,81724,30118,78015,9063,46316,7284,3662,0833281,6211,3224,202
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước345124782066174070
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9441,1526141,5151,3291,597
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,427,8723,602,1363,786,2292,764,9152,747,0072,593,3421,458,2481,539,3451,367,1081,256,0551,124,7711,162,8851,233,8591,291,3501,367,3431,286,1841,033,179
I. Các khoản phải thu dài hạn416,046545,200501,118203,040110,862436,645
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn135,000
5. Phải thu dài hạn khác281,046545,200501,118203,040110,862436,645
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,613,1982,789,6392,664,8812,009,9852,176,5221,915,7031,432,3451,491,9811,122,7211,030,3761,058,0541,124,7391,192,9561,245,6951,314,3161,182,1613,024
1. Tài sản cố định hữu hình2,416,9792,600,4342,486,0181,827,5801,990,5751,726,2141,241,0301,317,372945,035849,6131,058,0541,124,7391,192,9561,245,6951,314,3161,182,1613,024
2. Tài sản cố định thuê tài chính10,774
3. Tài sản cố định vô hình185,445189,205178,864182,405185,947189,489191,314174,609177,686180,763
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn209,87051,484376,164316,872170,81045,4435,6394,184229,418205,86749,34216,98311,2527,4325,60763,3691,001,280
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang209,87051,484376,164316,872170,81045,4435,6394,184229,418205,86749,342
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5581,5702,2537321,732732
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,0121,695
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn732732732732732732
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-174-174-174
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác188,200214,244241,812234,281287,08225,86620,26443,18014,96919,81317,37621,16329,65138,22347,42040,65528,875
1. Chi phí trả trước dài hạn31,62627,64125,18221,75230,42725,86620,26443,18014,96919,81317,37621,16329,65138,22347,42040,65528,875
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại156,574186,603216,631212,529256,655168,953
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,313,9244,802,3894,513,7303,406,2203,264,1083,032,8431,586,4221,753,7051,530,2231,405,2091,197,1031,254,3961,294,5231,396,8771,457,4041,425,6371,191,510
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,856,2162,754,3222,777,7111,781,9992,051,4231,973,478620,988870,528804,336773,149602,512695,971792,943900,062985,761987,278818,617
I. Nợ ngắn hạn1,025,582768,1391,008,974608,945638,017410,673286,546430,499340,028318,046200,747211,276186,998182,784155,030141,79329,739
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn656,318492,734817,779473,025489,016304,755206,626273,935258,999250,748166,101170,275142,994143,894111,814
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn172,199108,25285,79746,00129,24626,15214,00593,07434,50036,3399,0104,8844,7566,50917,745120,49428,951
4. Người mua trả tiền trước6,3242,1555454,5002,482
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,85830,17126,35437,37218,02518,93435,27428,37319,53910,6588,54513,36822,41113,4744,0235,21134
6. Phải trả người lao động15,11032,5606,8485,4023,7563,7547,1409,1876,4705513,2007,0551055,1463,0203,500
7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,84322,87124,63220,50222,47213,2071,1252,8016,4903,0044,4406,9708,35412,12815,166
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác70,99270,09435,80822,45471,38940,13817,32020,4488,83716,5978,9918,1767,7461,4596879,588754
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,335
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,9379,30211,2102,8554,1143,7335,0552,680692150461547633172933,000
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,830,6351,986,1841,768,7371,173,0541,413,4061,562,805334,442440,029464,308455,103401,766484,695605,945717,278830,731845,485788,878
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác74,36274,3629090205205205
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,830,6351,911,8221,694,3761,172,9641,413,3161,562,805334,442439,824464,104454,898401,766484,695605,945717,099830,716845,469788,869
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm15169
10. Dự phòng phải trả dài hạn179
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,457,7072,048,0671,736,0191,624,2211,212,6851,059,365965,434883,177725,887632,060594,591558,424501,580496,815471,643438,359372,893
I. Vốn chủ sở hữu2,457,7072,048,0671,736,0191,624,2211,212,6851,059,365965,434883,177725,887632,060594,591558,424501,580496,815471,643438,359372,893
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu837,897837,897837,897837,897752,399570,000570,000570,000456,000456,000456,000380,000380,000380,000380,000380,000380,000
2. Thặng dư vốn cổ phần5,9405,9405,9405,9405,9405,9405,9405,940
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-7,107
8. Quỹ đầu tư phát triển629,107499,895406,96729,58929,58929,58929,58929,58928,76827,51613,4646,136
9. Quỹ dự phòng tài chính11,44711,4476,7323,068
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,2594,259
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối676,785415,249204,855483,339165,154294,046259,329177,883170,854113,116112,041134,36982,61696,61982,43958,359
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát307,978284,826276,101267,455259,602159,790100,57699,76599,03362,94426,5503,840
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,313,9244,802,3894,513,7303,406,2203,264,1083,032,8431,586,4221,753,7051,530,2231,405,2091,197,1031,254,3961,294,5231,396,8771,457,4041,425,6371,191,510
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |