CTCP Tư Xây dựng và Phát triển Năng Lượng VCP (vcp)

24.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.20
24.40
24.60
24
15,800
24.5K
3.8K
6.7x
1.0x
7% # 15%
1.2
2,111 Bi
84 Mi
64,290
28.4 - 20
2,752 Bi
2,056 Bi
133.9%
42.75%
487 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 100 24.20 500
23.90 100 24.30 1,000
23.80 300 24.40 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24.40 0.20 1,200 1,200
09:51 24.60 0.40 7,000 8,200
09:53 24.50 0.30 200 8,400
09:56 24.30 0.10 200 8,600
10:10 24.50 0.30 100 8,700
10:26 24.20 0 2,000 10,700
10:28 24.20 0 1,100 11,800
10:30 24.10 -0.10 2,100 13,900
10:33 24.40 0.20 100 14,000
10:46 24.40 0.20 200 14,200
14:32 24 -0.20 1,500 15,700
14:48 24.20 0 100 15,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 369.79 (0.32) 0% 91.99 (0.13) 0%
2018 500.15 (0.51) 0% 145.25 (0.24) 0%
2019 610.20 (0.49) 0% 247.75 (0.23) 0%
2020 859.85 (0.41) 0% 337.83 (0.05) 0%
2021 551.53 (0.59) 0% 0.02 (0.07) 458%
2022 519.79 (0.99) 0% 129.64 (0.45) 0%
2023 814.60 (0.19) 0% 259.55 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV682,304629,038535,602439,8532,286,7971,772,499766,237989,523592,107411,794491,578512,526322,065228,391
Tổng lợi nhuận trước thuế166,229160,581125,18591,938543,933360,281152,250475,09578,57956,859243,833252,129139,70875,771
Lợi nhuận sau thuế 159,355131,719111,07681,909484,058333,575136,585447,96668,65750,884232,220237,374131,75670,907
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ140,478125,377103,30975,240444,405306,521122,458408,77258,05644,669220,854234,931130,78569,744
Tổng tài sản6,313,9245,075,3704,942,1854,836,7126,313,9244,802,3894,513,7303,406,2203,264,1083,032,8431,586,4221,753,7051,530,2231,405,209
Tổng nợ3,856,2162,810,7562,709,7672,729,0193,856,2162,754,3222,777,7111,781,9992,051,4231,973,478620,988870,528804,336773,149
Vốn chủ sở hữu2,457,7072,264,6142,232,4182,107,6942,457,7072,048,0671,736,0191,624,2211,212,6851,059,365965,434883,177725,887632,060


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |