CTCP Tư Xây dựng và Phát triển Năng Lượng VCP (vcp)

23.80
0.20
(0.85%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,286,7971,772,499766,237989,523592,107411,794491,578512,526322,065228,391323,230354,673
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,286,7971,772,499766,237989,523592,107411,794491,578512,526322,065228,391323,230354,673
4. Giá vốn hàng bán1,488,0161,116,855354,246292,845263,300220,214167,248143,040107,068124,076134,158131,882
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)798,781655,644411,991696,679328,807191,580324,330369,486214,997104,315189,072222,791
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,2897,3177,4143,5313,7609371,7351,025457398524687
7. Chi phí tài chính183,082178,801183,112168,757199,464120,53054,01148,23344,64611,86649,89463,506
-Trong đó: Chi phí lãi vay144,729177,722177,399165,853195,630118,70753,23546,12644,0057,12834,41054,265
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-683-789
9. Chi phí bán hàng12,5379,35957799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,655115,10881,88258,55656,63451,64852,49071,56631,83318,24422,64824,472
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)549,797359,010153,046472,79776,46820,340219,564250,712138,97674,603117,053135,500
12. Thu nhập khác4702,8318072,3873,26637,37324,4281,4757831,1952054
13. Chi phí khác6,3331,5601,603891,155854160585126
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,8631,271-7962,2982,11136,51924,2681,4177321,1692054
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)543,933360,281152,250475,09578,57956,859243,833252,129139,70875,771117,258135,504
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành59,87526,70615,66527,1299,9225,97511,61214,7547,9524,8656,1806,784
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)59,87526,70615,66527,1299,9225,97511,61214,7547,9524,8656,1806,784
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)484,058333,575136,585447,96668,65750,884232,220237,374131,75670,907111,078128,720
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát39,65327,05414,12739,19310,6006,21511,3662,4449721,162
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)444,405306,521122,458408,77258,05644,669220,854234,931130,78569,744111,078128,720

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |