CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 (ve8)

2.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,57533,927239,413337,48990,18265,31361,001112,80989,43148,89044,69341,64527,38830,68032,12231,759
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,57533,927239,413337,48990,18265,31361,001112,80989,43148,89044,69341,64527,38830,68032,12231,759
4. Giá vốn hàng bán37,26336,484235,864326,74476,10560,53757,920103,63478,64239,53235,35033,06924,71323,26824,50225,636
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,688-2,5573,54910,74514,0764,7763,0819,17510,7899,3589,3438,5762,6757,4127,6206,123
6. Doanh thu hoạt động tài chính2758535341191848349256691391681011
7. Chi phí tài chính8,4147,0785,6824,3442,0892,0581,9551,5591,4059541,0041,1291,3903,5782,0261,319
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,4147,0785,6824,3442,0892,0581,9551,5591,4059541,0041,1291,7442,5281,5261,319
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng161178074132349481,202135134265487663725
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0932,7254,4274,2895,1694,8575,1824,9304,2543,7813,7893,4772,9303,3312,7762,178
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-20,168-11,775-6,2232,4066,101-2,468-4,2071,7873,9544,4944,5563,845-1,7711842,1651,913
12. Thu nhập khác14862956448291216482
13. Chi phí khác11667412346831361671912403383417471151453327
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-116-67-412-346-69-50128-127-192-338-313-747-10418-3355
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,284-11,842-6,6352,0606,032-2,518-4,0791,6603,7624,1574,2433,098-1,8752022,1321,967
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1491,05252438683595398845659541344
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1491,05252438683595398845659541344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,2033,2552,642-1,8751441,5911,623
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,2033,2552,642-1,8751441,5911,623

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |