CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 (ve8)

1.50
-0.20
(-11.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.50
1.50
1.50
1,200
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.9
5 Bi
2 Mi
7,058
6.6 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 1.50 200
0 1.60 500
0.00 0 1.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:29 1.50 -0.20 100 100
13:12 1.50 -0.20 100 200
13:22 1.50 -0.20 100 300
13:39 1.50 -0.20 300 600
13:40 1.50 -0.20 500 1,100
14:55 1.50 -0.20 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 121.74 (0.11) 0% 4.03 (0.00) 0%
2018 105.72 (0.06) 0% 2.16 (-0.00) -0%
2019 96.15 (0.07) 0% 0.98 (-0.00) -0%
2020 99.35 (0.09) 0% 2.77 (0.01) 0%
2021 141.38 (0.34) 0% 2.13 (0.00) 0%
2022 204.51 (0.24) 0% 1.87 (-0.01) -0%
2023 180.21 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV606,8198,44327,57533,927239,413337,48990,18265,31361,001112,80989,43148,890
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,358-2,576-5,340-20,284-11,842-6,6352,0606,032-2,518-4,0791,6603,7624,157
Lợi nhuận sau thuế -2,358-2,576-5,340-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,358-2,576-5,340-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,203
Tổng tài sản89,98192,854105,94695,36192,854105,861200,988249,26872,00759,67456,32467,11752,55846,457
Tổng nợ111,546112,062113,162100,001112,062104,784188,069229,56553,31146,48740,61847,33331,21024,664
Vốn chủ sở hữu-21,565-19,208-7,216-4,640-19,2081,07712,91919,70318,69513,18715,70519,78421,34921,793


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |