CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 (ve8)

2.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV606,8198,4435,12527,57533,927239,413337,48990,18265,31361,001112,80989,43148,890
Giá vốn hàng bán466,6069,2665,01237,26336,484235,864326,74476,10560,53757,920103,63478,64239,532
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15213-824113-9,688-2,5573,54910,74514,0764,7763,0819,17510,7899,358
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,358-2,576-5,238-377-20,168-11,775-6,2232,4066,101-2,468-4,2071,7873,9544,494
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,358-2,576-5,340-377-20,284-11,842-6,6352,0606,032-2,518-4,0791,6603,7624,157
Lợi nhuận sau thuế -2,358-2,576-5,340-377-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,358-2,576-5,340-377-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,203
Tổng tài sản ngắn hạn86,01988,592101,35390,419101,06688,592100,102193,295239,36360,43250,04546,94656,98342,84838,245
Tiền mặt1,9885,0164,7171,1481,1725,0167384,9803,0614,2035,4263,6692,9254,6132,862
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,52811,52811,52811,5281,2001,2001,2001,200500
Hàng tồn kho35,50035,21241,95442,73843,98635,21244,27641,69135,98824,72320,69721,52413,00912,6195,421
Tài sản dài hạn3,9624,2624,5934,9425,3784,2625,7597,6939,90411,5749,6299,37810,1349,7118,212
Tài sản cố định3,9374,2244,5384,8425,1474,2245,4526,8718,4279,9908,8968,2728,9868,0786,228
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản89,98192,854105,94695,361106,44492,854105,861200,988249,26872,00759,67456,32467,11752,55846,457
Tổng nợ111,546112,062113,162100,001105,744112,062104,784188,069229,56553,31146,48740,61847,33331,21024,664
Vốn chủ sở hữu-21,565-19,208-7,216-4,640700-19,2081,07712,91919,70318,69513,18715,70519,78421,34921,793

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKK0.56K3.06KKK0.71K1.63K1.78K1.81K1.47KK0.08K0.88K0.90K
Giá cuối kỳ4.60K4.50K4.80K10.60K5K9K9.10K11.80K9.87K7.37K5.02K1.73K1.67K12K12K12K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần)18.93 (lần)1.63 (lần) (lần) (lần)16.67 (lần)6.07 (lần)4.14 (lần)2.78 (lần)1.18 (lần) (lần)150 (lần)13.58 (lần)13.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.30 (lần)0.24 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.10 (lần)0.25 (lần)0.27 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.68 (lần)
Giá sổ sách-10.67K0.60K7.18K10.95K10.39K7.33K8.72K10.99K11.86K12.11K11.95K10.62K9.15K10.22K7.07K7.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.43 (lần)7.52 (lần)0.67 (lần)0.97 (lần)0.48 (lần)1.23 (lần)1.04 (lần)1.07 (lần)0.83 (lần)0.61 (lần)0.42 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)1.17 (lần)1.70 (lần)1.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.41%94.56%96.17%96.03%83.93%83.86%83.35%84.90%81.53%82.32%80.92%78.50%72.23%71.93%67.19%60.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.59%5.44%3.83%3.97%16.07%16.14%16.65%15.10%18.48%17.68%19.08%21.50%27.77%28.07%32.81%39.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn120.69%98.98%93.57%92.10%74.04%77.90%72.11%70.52%59.38%53.09%53.25%55.43%53.21%54.08%66.70%62.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-583.41%9,729.25%1,455.76%1,165.13%285.16%352.52%258.63%239.25%146.19%113.17%113.90%124.35%113.71%117.77%200.30%168.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-20.69%1.02%6.43%7.90%25.96%22.10%27.88%29.48%40.62%46.91%46.75%44.57%46.79%45.92%33.30%37.22%
6/ Thanh toán hiện hành79.39%95.96%103.34%105.05%114.11%108.63%115.66%124.89%145.69%155.06%151.97%145.73%151.02%152.44%121.82%129.86%
7/ Thanh toán nhanh47.83%53.52%81.05%89.26%67.43%63.70%62.63%96.38%102.78%133.08%134.21%124.55%108.21%100.41%79.01%65.28%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.49%0.71%2.66%1.34%7.94%11.78%9.04%6.41%15.69%11.60%16.29%15.67%24.44%4.40%2.89%5.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.70%32.05%119.12%135.39%125.24%109.45%108.30%168.08%170.16%105.24%97.11%97.13%77.82%76.59%84.11%88.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn31.13%33.89%123.86%140.99%149.23%130.51%129.94%197.97%208.72%127.83%120%123.73%107.73%106.49%125.17%146.71%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-143.56%3,150.14%1,853.19%1,712.88%482.39%495.28%388.42%570.20%418.90%224.34%207.71%217.91%166.30%166.80%252.57%238.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho105.82%82.40%565.74%907.92%307.83%292.49%269.09%796.63%623.20%729.24%812.08%676.12%342.95%236.63%271.73%238.14%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-73.56%-34.90%-2.83%0.30%6.11%-3.86%-6.69%1.13%3.27%6.55%7.28%6.34%-6.85%0.47%4.95%5.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%0.40%7.65%%%1.90%5.57%6.89%7.07%6.16%%0.36%4.17%4.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%5.12%29.46%%%6.44%13.71%14.70%15.13%13.82%%0.78%12.51%12.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-54%-32%-3%%7%-4%-7%1%4%8%9%8%-8%1%6%6%
Tăng trưởng doanh thu-18.72%-85.83%-29.06%274.23%38.08%7.07%-45.93%26.14%82.92%9.39%7.32%52.06%-10.73%-4.49%1.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận71.29%74.56%-773.02%-81.70%-318.75%-38.27%-420.17%-56.47%-8.62%-1.60%23.20%-240.91%-1,402.08%-90.95%-1.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.95%-44.28%-18.08%330.61%14.68%14.45%-14.19%51.66%26.54%0.64%3.13%26.90%-13.55%-14.96%13.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1,883.47%-91.66%-34.43%5.39%41.77%-16.03%-20.62%-7.33%-2.04%1.28%12.59%16.04%-10.46%44.62%-4.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.29%-47.33%-19.37%246.17%20.67%5.95%-16.08%27.70%13.13%0.94%7.34%21.82%-12.13%4.88%6.90%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |