Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

33.60
-0.80
(-2.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,150119,941107,28354,236114,14070,22466,05847,609215,27769,38087,65451,267218,730121,633163,00984,889231,74399,671164,052142,420
4. Giá vốn hàng bán93,80191,85276,11826,84694,24741,54135,74520,854182,60337,17654,75021,715178,57490,213130,45552,584203,40569,433126,677107,460
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,34928,08931,14127,30319,89328,68330,31326,69732,70431,78232,86029,52139,44631,21432,03632,15629,71630,08734,84834,382
6. Doanh thu hoạt động tài chính152,2302,2432,6751,8232,6692,0511,9381,8594,7683,7142,1422,4633,0173,9431,9032,7363,7832,6742,0312,413
7. Chi phí tài chính135152540893741401,83874101267449281935411170100312
-Trong đó: Chi phí lãi vay13123413442631401832974145358261934175404992
9. Chi phí bán hàng10,20010,68711,3849,51454012,83312,93312,50510,57314,67111,64713,9672,40913,24513,02114,87516,73113,95918,05317,393
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp88,50117,78119,95519,05112,74320,07521,36620,65817,99119,73818,91619,08019,36317,27317,61117,54317,73615,49817,23416,679
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,8391,8652,5035559,173-2,263-2,367-4,7477,1861,012666-1,33013,7444,612-3352,420-1,0783,2341,4922,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,5212,9593,4211,64310,781-1,723-1,509-70713,8402,421-4,698-1,51613,6734,851-882,785-953,4721,9652,344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,9071,9361745829,378-2,504-6,269-1,56915,2911,131-11,520-2,55812,1814,410-3,8871,718872,6441,624827
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,737379-2,268-7694,765-3,290-6,389-2,74612,347-904-14,110-3,7542,5632,029-5,898-653-2,003-192-585-1,400

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn627,070544,512518,723519,748517,635540,793527,254517,597605,022561,176562,714545,239597,911599,513558,427529,303576,122575,480571,591561,228
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,256103,605109,30193,79296,20084,08578,465103,487106,68591,57088,32483,762115,71374,090104,742102,470110,085125,563111,191104,942
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn140,767143,407127,107135,007131,592131,592128,992132,235123,876146,976143,776138,776119,035142,535121,535108,202113,060105,76090,26080,950
III. Các khoản phải thu ngắn hạn283,740209,439192,465199,900194,620185,331182,403185,183278,056220,805226,272210,952257,551226,284213,462193,851227,164211,829218,923204,367
IV. Tổng hàng tồn kho57,42980,80483,73385,17389,352130,251129,60991,86991,73894,83697,543104,02194,163142,985108,862114,405114,641124,387141,838159,632
V. Tài sản ngắn hạn khác7,8777,2576,1175,8765,8719,5347,7854,8244,6676,9886,7977,72811,45013,6199,82610,37411,1737,9429,38011,336
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn194,401225,393234,003233,368237,251237,017239,748241,289240,037238,585226,946234,269236,271248,346257,691272,969263,062269,238265,831266,968
I. Các khoản phải thu dài hạn18,35118,35118,35118,35118,35118,32718,32718,32718,32718,32718,38618,38618,32718,38618,38618,32718,32718,32718,47518,386
II. Tài sản cố định104,061109,216109,923111,702115,050114,866116,747118,782120,374122,329124,401126,348128,287130,034130,856132,871134,953137,160139,43699,946
III. Bất động sản đầu tư8,8009,0049,2089,4129,8219,82110,02510,2297,0207,1407,2607,3807,6197,6197,7397,8597,9798,0998,2188,338
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,58213,58218,47818,47818,47818,47818,47818,59118,59118,59118,51918,51918,48218,46218,46218,46218,46218,46218,46259,839
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,48567,19369,48466,94768,54168,54168,54168,59268,78064,66451,46456,34556,48463,74271,74285,03473,68773,68767,53568,187
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,1228,0478,5598,4787,0106,9847,6316,7686,9457,5336,9167,2917,07110,10210,50510,4159,65313,50213,70512,271
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN821,470769,906752,726753,116754,886777,810767,002758,886845,059799,761789,659779,508834,182847,859816,118802,272839,184844,718837,422828,196
A. Nợ phải trả205,416223,292204,745204,177208,080233,089217,305198,879283,542241,109235,703214,606259,716262,827232,046209,175237,495241,846235,147219,170
I. Nợ ngắn hạn126,631136,090118,212121,742121,914147,281133,286121,733205,862160,341156,083141,710186,240191,004160,170139,945176,332181,563170,865155,949
II. Nợ dài hạn78,78487,20286,53482,43486,16685,80884,01877,14677,68080,76879,62072,89673,47571,82371,87769,23061,16260,28364,28263,220
B. Nguồn vốn chủ sở hữu616,055546,614547,981548,940546,806544,721549,698560,008561,517558,652553,956564,902574,467585,033584,072593,097601,690602,872602,276609,026
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN821,470769,906752,726753,116754,886777,810767,002758,886845,059799,761789,659779,508834,182847,859816,118802,272839,184844,718837,422828,196
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |