Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

30.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn627,070508,803605,141597,630568,015614,820691,517986,3311,279,9201,370,190781,076937,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,256101,678106,526117,829111,070121,145101,508127,199170,380198,000154,543277,554
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn140,767126,507124,035120,635108,20262,25062,50598,793118,67988,74250,60561,831
III. Các khoản phải thu ngắn hạn283,740187,801278,290253,611222,111246,388306,223558,957787,934756,443340,103363,453
IV. Tổng hàng tồn kho57,42986,45191,67395,006115,473173,471206,087189,441189,395309,856223,018198,182
V. Tài sản ngắn hạn khác7,8776,3664,61710,54911,15911,56415,19411,94213,53117,14912,80636,403
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn194,401237,278239,800236,716262,139259,071275,871255,619263,791282,300395,429328,822
I. Các khoản phải thu dài hạn18,35118,35118,32718,38618,45118,46915,53112,14812,1328,46554,980414
II. Tài sản cố định104,061113,678120,374128,442134,955101,231101,222108,169115,270123,996144,040141,853
III. Bất động sản đầu tư8,8009,6167,0207,5007,9798,4588,9379,41710,10311,27110,59711,754
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,58218,47818,59118,48218,46255,21841,46136,13028,48527,80327,76726,199
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,48569,30668,48756,34572,19163,03592,20466,16965,89879,375124,097119,207
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,1227,8487,0017,56110,10012,66016,51623,58731,90329,09829,63022,916
VII. Lợi thế thương mại2,2934,3186,480
TỔNG CỘNG TÀI SẢN821,470746,081844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,4901,176,5061,266,245
A. Nợ phải trả205,416195,364283,442259,766237,694264,110340,795589,399875,319912,094417,194398,395
I. Nợ ngắn hạn126,631113,764205,520186,571168,814199,746274,653563,434854,232901,045351,083386,549
II. Nợ dài hạn78,78481,60177,92373,19568,88064,36566,14225,96621,08711,04966,11011,846
B. Nguồn vốn chủ sở hữu616,055550,717561,498574,580592,460609,780626,593652,551668,391740,397759,312867,850
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN821,470746,081844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,4901,176,5061,266,245
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |