Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

23.50
-0.50
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
23.50
4,000
12.5K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.9
381 Bi
44 Mi
17,915
12.7 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.50 100 25.30 800
23.10 100 25.50 1,000
23.00 400 25.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.20 (-1.70) 23.2%
ACV 45.20 (0.00) 22.1%
MCH 140.10 (0.00) 13.6%
MVN 53.90 (-0.10) 7.6%
BSR 25.95 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.10) 5.5%
FOX 81.70 (-1.40) 4.9%
VEF 106.10 (-1.90) 3.8%
SSH 77.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.10 (0.55) 2.3%
MSR 42.70 (-2.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 44.10 (-0.80) 1.8%
VSF 26.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 24 0 100 100
09:30 24 0 100 200
10:10 24 0 300 500
10:21 23.70 -0.30 600 1,100
10:22 23.70 -0.30 600 1,700
10:57 23.70 -0.30 200 1,900
10:59 23.70 -0.30 500 2,400
11:25 23.50 -0.50 1,000 3,400
13:20 23.50 -0.50 100 3,500
14:58 23.50 -0.50 500 4,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (1.39) 0% 12.97 (0.00) 0%
2018 272.43 (1.11) 0% 14.08 (0.02) 0%
2019 300 (0.80) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.63) 1% 0 (0.00) 0%
2022 227 (0.59) 0% 0 (0.01) 0%
2023 223.90 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,150119,941107,28354,236390,610296,567423,331593,016630,122677,116795,6791,111,8211,393,3391,416,743
Tổng lợi nhuận trước thuế70,5212,9593,4211,64378,5448,13611,15218,6654,01825,23825,72121,1104,41416,676
Lợi nhuận sau thuế 74,9071,93617458277,5993333,55712,6121,1807,95313,87015,1693,1949,023
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,737379-2,268-76969,079-6,274-5,296-3,652-7,800-10,574-3,6947,383-6,4884,844
Tổng tài sản821,470769,906752,726753,116821,470746,081844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,490
Tổng nợ205,416223,292204,745204,177205,416195,364283,442259,766237,694264,110340,795589,399875,319912,094
Vốn chủ sở hữu616,055546,614547,981548,940616,055550,717561,498574,580592,460609,780626,593652,551668,391740,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |