Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

27.40
-4.80
(-14.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.20
30
30
27.40
18,200
12.5K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.9
381 Bi
44 Mi
17,915
12.7 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.40 400 29.70 300
0 29.80 100
0.00 0 29.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 130.30 (5.60) 23.2%
ACV 52.20 (0.90) 22.1%
MCH 157.50 (-1.00) 13.6%
MVN 64.90 (1.20) 7.6%
BSR 22.85 (1.35) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.50 (3.50) 4.9%
VEF 109.50 (-3.00) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.60 (0.15) 2.3%
MSR 32.50 (2.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.50 (0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30 -2.70 100 100
09:15 30 -2.70 100 200
09:17 29 -3.70 200 400
09:35 30 -2.70 1,000 1,400
09:36 30 -2.70 300 1,700
09:56 30 -2.70 100 1,800
10:11 30 -2.70 500 2,300
10:14 30 -2.70 200 2,500
10:20 30 -2.70 100 2,600
10:33 29 -3.70 1,000 3,600
10:46 28.10 -4.60 200 3,800
10:47 28 -4.70 300 4,100
13:10 27.50 -5.20 1,100 5,200
13:16 27.40 -5.30 6,400 11,600
13:17 27.40 -5.30 4,100 15,700
13:18 27.40 -5.30 600 16,300
13:19 27.40 -5.30 1,900 18,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (1.39) 0% 12.97 (0.00) 0%
2018 272.43 (1.11) 0% 14.08 (0.02) 0%
2019 300 (0.80) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.63) 1% 0 (0.00) 0%
2022 227 (0.59) 0% 0 (0.01) 0%
2023 223.90 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV114,14070,22466,05847,609298,031423,331593,016630,122677,116795,6791,111,8211,393,3391,416,743785,814
Tổng lợi nhuận trước thuế10,781-1,723-1,509-7076,84211,15218,6654,01825,23825,72121,1104,41416,676-1,162
Lợi nhuận sau thuế 9,378-2,504-6,269-1,569-9643,55712,6121,1807,95313,87015,1693,1949,023-1,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,765-3,290-6,389-2,746-7,661-5,296-3,652-7,800-10,574-3,6947,383-6,4884,844-3,577
Tổng tài sản754,886777,810767,002758,886754,886844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,4901,176,506
Tổng nợ208,080233,089217,305198,879208,080283,442259,766237,694264,110340,795589,399875,319912,094417,194
Vốn chủ sở hữu546,806544,721549,698560,008546,806561,498574,580592,460609,780626,593652,551668,391740,397759,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |