Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

61.50
0.80
(1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60.70
60.70
62.30
60
74,800
12.5K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.9
381 Bi
44 Mi
17,915
12.7 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.30 100 61.50 700
60.00 200 61.90 900
59.10 1,000 62.00 13,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.20 (-1.20) 23.2%
ACV 53.40 (-0.70) 22.1%
MCH 214.70 (-1.80) 13.6%
MVN 47.50 (1.30) 7.6%
BSR 14.90 (-0.30) 5.6%
VEA 34.70 (-0.20) 5.5%
FOX 64.60 (-1.90) 4.9%
VEF 134.00 (-2.40) 3.8%
SSH 80.00 (0.00) 3.6%
PGV 19.70 (0.05) 2.3%
MSR 26.10 (0.40) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 62 1.30 55,500 55,500
09:11 62.10 1.40 5,700 61,200
09:13 62.10 1.40 1,600 62,800
09:17 62.10 1.40 100 62,900
09:18 62 1.30 1,100 64,000
09:49 61 0.30 400 64,400
09:54 60.10 -0.60 900 65,300
09:55 60 -0.70 100 65,400
09:56 61.10 0.40 100 65,500
09:57 61.20 0.50 400 65,900
09:58 61.20 0.50 100 66,000
10:15 60 -0.70 300 66,300
10:18 61.50 0.80 100 66,400
10:20 61.50 0.80 300 66,700
10:45 61.50 0.80 300 67,000
11:17 61.50 0.80 100 67,100
13:10 60 -0.70 3,300 70,400
13:11 60 -0.70 400 70,800
13:17 60 -0.70 100 70,900
13:18 60 -0.70 200 71,100
13:38 61 0.30 100 71,200
14:11 61 0.30 200 71,400
14:12 61 0.30 200 71,600
14:27 60.90 0.20 400 72,000
14:28 60.10 -0.60 600 72,600
14:30 60 -0.70 400 73,000
14:31 60.90 0.20 100 73,100
14:50 61 0.30 400 73,500
14:51 61.20 0.50 400 73,900
14:52 61.30 0.60 100 74,000
14:55 61.30 0.60 300 74,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (1.39) 0% 12.97 (0.00) 0%
2018 272.43 (1.11) 0% 14.08 (0.02) 0%
2019 300 (0.80) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.63) 1% 0 (0.00) 0%
2022 227 (0.59) 0% 0 (0.01) 0%
2023 223.90 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV114,14070,22466,05847,609298,031423,331593,016630,122677,116795,6791,111,8211,393,3391,416,743785,814
Tổng lợi nhuận trước thuế10,781-1,723-1,509-7076,84211,15218,6654,01825,23825,72121,1104,41416,676-1,162
Lợi nhuận sau thuế 9,378-2,504-6,269-1,569-9643,55712,6121,1807,95313,87015,1693,1949,023-1,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,765-3,290-6,389-2,746-7,661-5,296-3,652-7,800-10,574-3,6947,383-6,4884,844-3,577
Tổng tài sản754,886777,810767,002758,886754,886844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,4901,176,506
Tổng nợ208,080233,089217,305198,879208,080283,442259,766237,694264,110340,795589,399875,319912,094417,194
Vốn chủ sở hữu546,806544,721549,698560,008546,806561,498574,580592,460609,780626,593652,551668,391740,397759,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |