Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

33.60
-0.80
(-2.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,150119,941107,28354,236114,140390,610296,567423,331593,016630,122677,116795,6791,111,8211,393,3391,416,743
Giá vốn hàng bán93,80191,85276,11826,84694,247288,617191,252298,845459,553501,152494,474609,652939,9181,251,5761,295,245
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,34928,08931,14127,30319,893101,883105,255124,019131,882126,623174,308177,085162,680135,054114,604
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh69,8391,8652,5035559,17374,7621,2997,40515,8082,34524,26123,55028,916-39614,899
Tổng lợi nhuận trước thuế70,5212,9593,4211,64310,78178,5448,13611,15218,6654,01825,23825,72121,1104,41416,676
Lợi nhuận sau thuế 74,9071,9361745829,37877,5993333,55712,6121,1807,95313,87015,1693,1949,023
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,737379-2,268-7694,76569,079-6,274-5,296-3,652-7,800-10,574-3,6947,383-6,4884,844
Tổng tài sản ngắn hạn627,070544,512518,723519,748517,635627,070508,803605,141597,630568,015614,820691,517986,3311,279,9201,370,190
Tiền mặt137,256103,605109,30193,79296,200137,256101,678106,526117,829111,070121,145101,508127,199170,380198,000
Đầu tư tài chính ngắn hạn140,767143,407127,107135,007131,592140,767126,507124,035120,635108,20262,25062,50598,793118,67988,742
Hàng tồn kho81,13889,54592,47393,91497,13281,13895,19398,45399,867119,253178,348209,921194,581194,379312,651
Tài sản dài hạn194,401225,393234,003233,368237,251194,401237,278239,800236,716262,139259,071275,871255,619263,791282,300
Tài sản cố định104,061109,216109,923111,702115,050104,061113,678120,374128,442134,955101,231101,222108,169115,270123,996
Đầu tư tài chính dài hạn42,48567,19369,48466,94768,54142,48569,30668,48756,34572,19163,03592,20466,16965,89879,375
Tổng tài sản821,470769,906752,726753,116754,886821,470746,081844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,490
Tổng nợ205,416223,292204,745204,177208,080205,416195,364283,442259,766237,694264,110340,795589,399875,319912,094
Vốn chủ sở hữu616,055546,614547,981548,940546,806616,055550,717561,498574,580592,460609,780626,593652,551668,391740,397

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.58KKKKKKK0.17KK0.11KKK0.69K
Giá cuối kỳ53.40K8.50K8.90K17K17K10.80K12.10K5K5.68K12.10K12.10K12.10KK
Giá / EPS (PE)33.86 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)29.66 (lần) (lần)109.41 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.99 (lần)1.26 (lần)0.92 (lần)1.26 (lần)1.18 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.37 (lần)0.67 (lần)0.78 (lần) (lần)
Giá sổ sách14.07K12.57K12.82K13.12K13.53K13.92K14.31K14.90K15.26K16.90K17.34K19.81K15.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.80 (lần)0.68 (lần)0.69 (lần)1.30 (lần)1.26 (lần)0.78 (lần)0.85 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)0.61 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.34%68.20%71.62%71.63%68.42%70.35%71.48%79.42%82.91%82.92%66.39%74.03%73.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.67%31.80%28.38%28.37%31.58%29.65%28.52%20.58%17.09%17.08%33.61%25.97%26.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.01%26.19%33.55%31.13%28.63%30.22%35.23%47.46%56.70%55.20%35.46%31.46%33.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu33.34%35.47%50.48%45.21%40.12%43.31%54.39%90.32%130.96%123.19%54.94%45.91%73.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.99%73.81%66.45%68.87%71.37%69.78%64.77%52.54%43.30%44.80%64.54%68.54%46.10%
6/ Thanh toán hiện hành495.19%447.24%294.44%320.32%336.47%307.80%251.78%175.06%149.83%152.07%222.48%242.51%222.53%
7/ Thanh toán nhanh431.12%363.57%246.54%266.80%265.83%218.51%175.35%140.52%127.08%117.37%158.13%190.08%169.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn108.39%89.38%51.83%63.16%65.79%60.65%36.96%22.58%19.95%21.97%44.02%71.80%35.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản47.55%39.75%50.10%71.08%75.90%77.48%82.25%89.52%90.26%85.73%66.79%53.55%49.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn62.29%58.29%69.96%99.23%110.93%110.13%115.06%112.72%108.86%103.40%100.61%72.33%67.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu63.41%53.85%75.39%103.21%106.36%111.04%126.98%170.38%208.46%191.35%103.49%78.13%106.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho355.71%200.91%303.54%460.17%420.24%277.25%290.42%483.05%643.88%414.28%298.28%287.38%238.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.68%-2.12%-1.25%-0.62%-1.24%-1.56%-0.46%0.66%-0.47%0.34%-0.46%-1.08%4.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.41%%%%%%%0.59%%0.29%%%2.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.21%%%%%%%1.13%%0.65%%%4.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%-3%-2%-1%-2%-2%-1%1%-1%%-1%-1%5%
Tăng trưởng doanh thu31.71%-29.94%-28.61%-5.89%-6.94%-14.90%-28.43%-20.20%-1.65%80.29%15.90%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1,201.04%18.47%45.02%-53.18%-26.23%186.25%-150.03%-213.79%-233.94%-235.42%-51.35%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.15%-31.07%9.11%9.29%-10%-22.50%-42.18%-32.66%-4.03%118.63%4.72%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.86%-1.92%-2.28%-3.02%-2.84%-2.68%-3.98%-2.37%-9.73%-2.49%-12.51%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.10%-11.70%1.27%0.51%-5%-9.66%-22.11%-19.55%-6.58%40.46%-7.09%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |