CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco (ves)

25.50
-4.40
(-14.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
Qúy 2
2014
Qúy 4
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,3283055343513724964316895,5279,0468,62310,94111,39911,11423,73823,61725,61825,91231,76628,996
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,3101521532531771123713,7456,6994,1546,0831,8661,7822,6542,4872,4152,8273,1151,495
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn182902902902902902902901,5661,9032,3714,3834,1958,41418,00119,45921,59821,56221,73021,119
IV. Tổng hàng tồn kho1874152,0572713,9887382,3489791,0091,00936844
V. Tài sản ngắn hạn khác2929292929292929402043511807356925965156,5536,338
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,98817,25617,52617,79818,05018,31618,71519,00922,358178,073178,075178,140177,719178,188178,048178,283178,429178,567177,707176,329
I. Các khoản phải thu dài hạn27
II. Tài sản cố định1331613,0743,3782,4452,14778,18778,64779,20379,315177,41479,60877,08277,228
III. Bất động sản đầu tư16,98517,25117,51717,78418,05018,31618,58218,84819,114174,587174,957175,327
IV. Tài sản dở dang dài hạn63563597,94497,94497,94497,95397,94499,89897,944
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5491,5499001,0151,0151,0157281,130
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3581516910838313948
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,31617,56118,06018,14918,42218,81219,14619,69827,885187,119186,698189,082189,119189,302201,785201,899204,047204,479209,474205,325
A. Nợ phải trả5,4854,7945,1925,2075,6696,1946,4946,83912,409124,904120,483119,644116,772115,945125,445121,902123,536121,333116,038110,943
I. Nợ ngắn hạn5,4534,7942,9925,2073,0295,9542,9543,09912,409124,904120,483119,304116,432115,43049,05947,48751,08950,92647,621110,389
II. Nợ dài hạn322,2002,6402403,5403,74034034051576,38674,41572,44770,40868,417554
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,83112,76712,86812,94212,75312,61712,65112,86015,47562,21566,21469,43872,34673,35676,34079,99780,51183,14693,43694,382
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,31617,56118,06018,14918,42218,81219,14619,69827,885187,119186,698189,082189,119189,302201,785201,899204,047204,479209,474205,325
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |