CTCP Khử trùng Việt Nam (vfg)

50.60
-0.40
(-0.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,013,233735,008822,8951,098,821842,354965,815949,0291,050,4611,232,520790,089779,185755,514896,218841,852760,983751,964645,375456,931577,640545,363
4. Giá vốn hàng bán762,462514,361597,645800,079585,293614,105651,997735,256872,378567,088491,356552,647634,399603,469483,036545,959445,349319,503407,039396,168
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)191,681196,169202,272265,575210,430271,115198,857230,551286,917174,598179,267138,169212,178182,856161,764153,212166,597106,815126,847108,660
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,78413,21519,09218,55372,75720,35019,42715,59119,07921,13317,71613,96815,28915,58712,17913,2338,63512,6187,1497,342
7. Chi phí tài chính3,46522,7879,2166,7518,94077,05614,4056,60010,21911,21310,4897,37611,43911,8195,5328,8299,1653,8927,2379,060
-Trong đó: Chi phí lãi vay8355771,0031,5131,1407582,0312,1755,7303,1223,9522,3412,5133,5301,9941,5899251,0108452,714
9. Chi phí bán hàng38,13275,10198,875125,99080,384165,72875,211117,891104,05787,636102,37158,963124,310104,64779,21681,52494,00659,69066,69252,571
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,71822,86525,00632,16042,10012,06815,71624,07139,80813,04013,42715,3218,1319,44014,18311,23810,6767,6156,63113,059
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)139,15088,63288,267119,226151,763205,315112,95297,580151,91183,84370,69670,47783,58872,53775,01164,85461,38448,23553,43541,312
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)138,82787,90588,634119,121152,208204,994114,01198,506151,26483,19471,25070,02483,96374,67874,56365,04160,87849,30455,71340,540
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)110,89265,49370,34695,164116,422193,98781,52078,688116,60466,36156,92055,69265,71659,75659,32652,08048,85139,83644,58632,246
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)109,37764,04369,42194,288115,275194,00081,52078,688116,60466,36156,92055,69265,71659,75659,32652,08048,85139,83644,58632,246

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,148,5002,380,1752,299,3522,065,1302,206,7692,290,2691,795,1832,181,0222,572,7632,380,6552,297,8092,013,7382,389,0951,850,2491,833,1161,624,9721,520,4671,389,7611,377,5231,358,600
I. Tiền và các khoản tương đương tiền653,313267,928242,67495,891800,600216,48830,559302,780329,882309,417200,478142,564208,421458,645719,393750,581692,300589,013511,816428,421
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn87,81585,81577,81585,31583,315297,788288288288450,288570,288350,288520,288288288288
III. Các khoản phải thu ngắn hạn544,107748,368839,358926,146368,821821,786902,6901,107,4291,177,749417,973467,989657,376601,171615,308489,440426,563229,726296,740349,868387,720
IV. Tổng hàng tồn kho860,0741,273,4131,134,984948,930945,933948,780858,131749,3991,062,5201,198,4321,053,845860,0801,050,041773,518614,435445,474595,498500,790511,197537,734
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1924,6514,5228,8478,1005,4273,51421,1262,3254,5455,2093,4309,1752,4909,5612,0662,9433,2184,6424,724
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn270,879263,910266,632283,371287,699199,936355,928369,422364,210365,633365,867365,428366,172359,517361,071364,173369,663367,542373,147375,637
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5352,6152,5491,9372,0001,6111,7051,7731,8491,5241,6401,6221,1091,1671,3591,4281,4721,3341,3851,547
II. Tài sản cố định231,598236,108241,483245,589173,598173,960150,641154,082153,237158,060157,892157,862161,556161,402154,719157,452161,813160,460165,310167,398
III. Bất động sản đầu tư13,34113,53113,72113,91114,10114,29114,48114,67114,86115,05115,24115,43115,62115,81120,07020,26020,45020,64020,83021,020
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,8692,6582,880197
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn179,515179,515179,515179,515179,515179,515176,500176,500180,802181,009181,683181,016180,802180,945
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,5358,9988,87921,93397,99910,0749,58619,38011,86911,48211,57910,99811,3864,6364,1214,0244,2454,0924,6234,728
VII. Lợi thế thương mại75,778
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,419,3792,644,0852,565,9842,348,5012,494,4672,490,2052,151,1112,550,4442,936,9732,746,2882,663,6762,379,1672,755,2672,209,7662,194,1881,989,1461,890,1301,757,3031,750,6701,734,238
A. Nợ phải trả704,6431,034,477980,157650,085889,2451,006,335848,2251,270,4081,691,3461,590,9791,519,1091,228,6441,616,1381,128,2971,124,141930,999882,639784,700785,816741,036
I. Nợ ngắn hạn688,8841,018,341963,997633,912873,7191,002,874844,7641,268,4151,689,3521,585,0161,517,0241,226,5591,613,8261,121,1061,117,631892,013843,590745,870746,986702,205
II. Nợ dài hạn15,76016,13616,16116,17315,5263,4603,4601,9931,9932,0862,0862,0862,3117,1916,51038,98639,04838,83038,83038,830
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,714,7351,609,6081,585,8271,698,4151,605,2231,483,8701,302,8861,280,0361,245,6281,159,1861,144,5671,150,5221,139,1301,081,4691,070,0471,058,1461,007,491972,603964,854993,202
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,419,3792,644,0852,565,9842,348,5012,494,4672,490,2052,151,1112,550,4442,936,9732,746,2882,663,6762,379,1672,755,2672,209,7662,194,1881,989,1461,890,1301,757,3031,750,6701,734,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |