Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (vgi)

89.70
-2
(-2.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,016,96748,680,62437,540,22134,453,41529,070,75626,497,57623,036,68822,937,36818,669,82620,969,15219,993,673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,625,30213,376,2198,874,3317,864,0886,160,9394,856,1654,712,7883,682,2901,937,0292,595,8204,381,515
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,431,90323,487,42014,239,2729,038,0006,435,4166,657,7185,691,0007,154,0003,971,5005,874,8591,384,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,665,2387,912,32210,840,60314,571,00013,906,94311,855,4188,692,3926,978,4717,257,8545,973,3716,318,191
IV. Tổng hàng tồn kho5,068,4222,793,5822,615,0162,254,6771,819,0232,138,6362,643,0213,580,0143,927,5404,811,4575,809,783
V. Tài sản ngắn hạn khác1,226,1031,111,081970,998725,650748,435989,6391,297,4871,542,5941,575,9031,713,6442,100,183
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,456,86714,758,09014,924,18815,849,62323,780,29432,506,51037,853,85934,931,96133,296,72825,896,12822,733,121
I. Các khoản phải thu dài hạn101,318140,2091,619,8703,104,00410,886,67815,336,37520,880,41615,152,97810,087,1724,926,8423,590,776
II. Tài sản cố định16,019,45311,489,55910,598,7939,966,8479,310,91910,496,65910,862,88813,698,52514,453,53612,556,83511,154,838
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,968,2441,473,204970,507470,3741,019,9211,002,1392,107,8422,763,2843,233,0042,860,4994,803,022
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,359,189642,508629,331842,360767,2033,851,7072,100,2881,442,8693,508,6973,806,5511,270,121
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,008,6631,012,6091,105,6861,466,0381,795,5731,620,3061,649,9471,568,6741,655,5351,333,4651,449,275
VII. Lợi thế thương mại39,86593,018146,171199,325252,478305,631358,784411,937465,091
TỔNG CỘNG TÀI SẢN81,473,83463,438,71352,464,40850,303,03952,851,05059,004,08660,890,54757,869,32951,966,55446,865,28042,726,794
A. Nợ phải trả38,630,59227,606,67921,947,38321,194,54624,216,55829,136,48332,008,66533,156,67333,508,09028,482,44427,225,715
I. Nợ ngắn hạn32,252,64722,599,14918,103,13216,585,83816,603,00716,819,78316,470,71317,858,92721,959,38417,971,19616,481,273
II. Nợ dài hạn6,377,9445,007,5303,844,2514,608,7087,613,55112,316,70115,537,95215,297,74511,548,70610,511,24810,744,442
B. Nguồn vốn chủ sở hữu42,843,24335,832,03530,517,02529,108,49328,634,49229,867,60328,881,88224,712,65618,458,46418,382,83615,501,079
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN81,473,83463,438,71352,464,40850,303,03952,851,05059,004,08660,890,54757,869,32951,966,55446,865,28042,726,794
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |