CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

27.10
-0.20
(-0.73%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499271,670259,843512,398403,349369,660179,644152,722142,756195,843249,646151,171
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499271,670259,843512,398403,349369,660179,644152,722142,756195,843249,646151,171
4. Giá vốn hàng bán10,542,63412,481,09812,876,06110,261,9009,156,01012,571,70612,249,8575,183,20924,715205,170225,771482,496377,195342,111153,431119,406103,865167,366224,982127,244
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,43623,13149,57557,64482,478159,878141,48419,19115,78466,50134,07229,90226,15427,54926,21433,31638,89128,47724,66423,926
6. Doanh thu hoạt động tài chính369,499584,266339,001269,000188,48067,374146,26860,1654,3405,64711,23819,04622,36626,70117,17911,93315,2454,9001,6371,068
7. Chi phí tài chính380,425575,971352,501292,564232,094203,070260,26056,0521193,7284,3194,9414,0646,5743,396-1,2958,6581,6151,6491,217
-Trong đó: Chi phí lãi vay188,355264,217169,320149,115172,920175,202151,63933,1731143,7214,8104,4083,0714,8641,7914013151,4491,0761,067
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,2664,5532,3101,6543,0871,9853,6163,0565,0696,92917,79212,4439,99011,61113,86817,67919,47216,18513,23013,540
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5135,4376,46610,0789,71013,94517,02118,80014,8077,8415,3488,2866,1896,6675,9425,3234,5283,5053,1192,658
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,73021,43627,29922,34826,0698,2516,8561,44712853,64917,85123,27828,27729,39820,18623,54321,47712,0738,3027,580
12. Thu nhập khác3,8052673464021,20038665428,3559,2619513482,4182184514,5921,4302,3416,0118,5471,050
13. Chi phí khác61691,7941,4756,0902674835601,8978433,162231,3484411,6952,60570210
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,744199-1,448-1,073-4,890360-9328,3209,202-9463402,374-2,9442213,2449896463,4068,477840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,47521,63525,85121,27421,1798,6116,76229,7689,33052,70318,19025,65225,33329,41933,43024,53222,12315,48016,7798,420
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,3774,4175,2674,3095,4911,7881,5455,9941,89314,8994,9546,5315,8246,6486,7741,6702,0171,509881843
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11-3423
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,3774,4175,2674,3095,4911,7881,5455,9941,89314,8994,9666,4975,8476,6486,7741,6702,0171,509881843
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,09817,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,43737,80413,22519,15519,48622,77226,65622,86220,10613,97115,8987,577
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,09817,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,43737,80413,22519,15519,48622,77226,65622,86220,10613,97115,8987,577

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |