CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,875,36210,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499271,670259,843512,398403,349369,660179,644152,722142,756195,843249,646
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,875,36210,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499271,670259,843512,398403,349369,660179,644152,722142,756195,843249,646
4. Giá vốn hàng bán11,841,23110,542,81612,481,09812,876,06110,261,9009,156,01012,571,70612,249,8575,183,20924,715205,170225,771482,496377,195342,111153,431119,406103,865167,366224,982
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,13138,25523,13149,57557,64482,478159,878141,48419,19115,78466,50134,07229,90226,15427,54926,21433,31638,89128,47724,664
6. Doanh thu hoạt động tài chính365,128369,499584,266339,001269,000188,48067,374146,26860,1654,3405,64711,23819,04622,36626,70117,17911,93315,2454,9001,637
7. Chi phí tài chính368,722380,587575,971352,501292,564232,094203,070260,26056,0521193,7284,3194,9414,0646,5743,396-1,2958,6581,6151,649
-Trong đó: Chi phí lãi vay146,722188,516264,217169,320149,115172,920175,202151,63933,1731143,7214,8104,4083,0714,8641,7914013151,4491,076
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,9494,1044,5532,3101,6543,0871,9853,6163,0565,0696,92917,79212,4439,99011,61113,86817,67919,47216,18513,230
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4305,5135,4376,46610,0789,71013,94517,02118,80014,8077,8415,3488,2866,1896,6675,9425,3234,5283,5053,119
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,15817,54921,43627,29922,34826,0698,2516,8561,44712853,64917,85123,27828,27729,39820,18623,54321,47712,0738,302
12. Thu nhập khác5083,8052673464021,20038665428,3559,2619513482,4182184514,5921,4302,3416,0118,547
13. Chi phí khác1261691,7941,4756,0902674835601,8978433,162231,3484411,6952,60570
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4963,744199-1,448-1,073-4,890360-9328,3209,202-9463402,374-2,9442213,2449896463,4068,477
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,65421,29321,63525,85121,27421,1798,6116,76229,7689,33052,70318,19025,65225,33329,41933,43024,53222,12315,48016,779
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4124,3404,4175,2674,3095,4911,7881,5455,9941,89314,8994,9546,5315,8246,6486,7741,6702,0171,509881
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11-3423
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4124,3404,4175,2674,3095,4911,7881,5455,9941,89314,8994,9666,4975,8476,6486,7741,6702,0171,509881
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,43737,80413,22519,15519,48622,77226,65622,86220,10613,97115,898
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,43737,80413,22519,15519,48622,77226,65622,86220,10613,97115,898

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,465,9914,756,7786,385,4596,635,0114,368,5573,634,7173,241,1473,944,5913,544,69276,807100,78679,848182,590198,498230,774195,391155,466133,773124,98883,360
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,687106,78717,69425,3735,14824,75939,28623,92436,53828,5401,9892,47410,53859,3525,4983,4757,6223,59923,95412,889
1. Tiền29,03797,78712,3947,2682,94815,30937,28610,2245,8088,4471,9892,47410,5385,8025,4983,4757,6223,59923,95412,889
2. Các khoản tương đương tiền13,6509,0005,30018,1052,2009,4502,00013,70030,73020,09353,550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,10013,70028,72015,64030,95515,17034,00021,30070,98166,187127,251122,250104,72187,63586,574
1. Chứng khoán kinh doanh21,30071,47667,185128,463122,650105,53994,66086,574
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-495-998-1,212-400-818-7,025
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,10013,70028,72015,64030,95515,17034,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,411,7914,629,8686,336,6506,604,3734,347,1383,578,5323,186,5333,734,0183,507,08846,67764,59154,18693,07963,79989,21159,38535,61625,0029,55143,673
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,075,3224,282,9055,878,9226,272,1063,956,6543,380,9892,910,7953,482,0772,267,15949,50657,50023,07438,19329,36347,71523,95815,07718,8378,39733,215
2. Trả trước cho người bán5706115517002,583551647551647,1125,2466,03331,50854,62031,95539,52433,57819,3433,0924008,113
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn169,415169,415286,956150
6. Phải thu ngắn hạn khác378,526388,979499,804374,194430,529235,419141,380110,678326,2201,2509091,4042,1672,4811,9733,2092,5874,4348582,345
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,627-42,627-42,627-42,627-42,627-38,427-35,704-28,704-20,359-9,325-1,800-1,902-1,360-1,391-1,360-103
IV. Tổng hàng tồn kho2233234186,36444441111510347,9924924,083
1. Hàng tồn kho22332344044441111510347,9924924,083
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho186,324
V. Tài sản ngắn hạn khác4106,4212,3925,2626284681532841,0621,5872011,8847,9839,1498,80910,2717,4739,5444,8592,715
1. Chi phí trả trước ngắn hạn953,7762,0774,9463131531532841,02059
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41767721,7162,0301,2855531,664
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3162,6453163163163161,51120193
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,1126,2677,0267,52410,2717,4738,9914,859992
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,98930,52832,12933,56931,47733,40757,52256,63054,08485,34983,484124,679116,89310,09211,65812,20715,79715,09419,10922,299
I. Các khoản phải thu dài hạn24,23823,6302525
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác24,23823,6302525
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định7,3048,95110,65812,57810,47712,40612,91514,80116,68714,98428,38126,5094,4315,3856,4798,26811,88813,26917,71321,932
1. Tài sản cố định hữu hình7,3048,95110,65812,57810,47712,40612,91514,80116,68714,94012,12710,2464,4215,3536,4268,26411,87913,25517,69421,932
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4416,25416,263113253491419
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,68321,57521,46620,98420,98420,34918,17537,37070,14455,01798,061112,3284,5544,9493,6933,623769558141
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,68321,57521,46620,98420,98420,34918,17537,37070,14455,017
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,984580580
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh20,984
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn580580
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2356161720242719661109133153230246286476258226
1. Chi phí trả trước dài hạn235616172024271966183121153230246286476258226
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12
3. Tài sản dài hạn khác25
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,494,9804,787,3066,417,5886,668,5804,400,0343,668,1243,298,6694,001,2213,598,776162,157184,269204,527299,483208,590242,432207,598171,263148,866144,097105,659
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả5,246,4504,552,6966,195,2356,457,9674,204,5273,489,5833,127,9903,830,4453,423,6928,6907,44645,353138,93052,91786,27545,33227,36718,6447,99551,816
I. Nợ ngắn hạn5,246,4504,552,6966,195,2356,457,9674,203,4393,488,4953,126,8783,829,5013,422,5168,6907,44645,353138,93052,89186,25645,32927,36718,5687,79951,672
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn803,2001,603,3001,335,0001,878,0001,789,9501,353,3501,974,7721,745,507735,00037,847121,11238,18457,20125,00813,9671,96940,361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,999,1992,525,5394,241,1944,085,4872,070,9471,693,7741,085,8731,997,9742,003,8101,1276842772269235621462946,2264,1701,739
4. Người mua trả tiền trước649,562963,3692,7904,026
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,7172,5429,0633,7924113,9401,7811,9274,4121,3921061,8663,1812,74112,7655,9432,144662893148
6. Phải trả người lao động5475805705806366008981,0319299761,6006051,0091,2991,4901,672950686
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,8038,0533,59425,90414,25720,41917,96979,16026,225522206396425237130
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,434,878412,521605,410463,322325,386413,99242,9162,6762,5763,1656,3754,0788,9807,25114,13711,8448,7857,9381,5234,435
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1051614038821,8532,4202,6701,22532,9962812502433344871,0866877626147
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,0881,0881,1129441,1762619275196144
1. Phải trả người bán dài hạn944
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,0881,0881,112
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm75196144
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,176
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3192
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu248,531234,610222,352210,613195,506178,541170,679170,776175,083153,467176,823159,174160,553155,673156,157162,266143,895130,222136,10253,843
I. Vốn chủ sở hữu248,531234,610213,359210,613195,506178,541170,679170,776175,083153,467176,823159,174160,553155,673156,157162,266143,895130,222136,10253,843
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14782,14762,01662,01662,01638,850
2. Thặng dư vốn cổ phần32,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39032,39049,41049,41049,410
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-8,157-8,157-8,157-8,157-8,157-8,157-8,157-8,157-8,157-8,157-8,157-6,465-6,465-6,465-5,879-4,577-4,577-4,577
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái53163286
8. Quỹ đầu tư phát triển36,91836,91836,91836,91836,91836,91836,91836,91836,91836,91835,48524,81921,93519,05615,38211,3847,0913,6568937,712
9. Quỹ dự phòng tài chính10,3958,9497,9786,2974,6413,4532,3291,5741,244
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối96,24082,31970,06258,32243,21626,25118,38918,48622,7931,17625,9656,89612,60411,57516,29726,65617,4249,03413,8556,037
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản8,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,9938,3548,354
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác8,993
1. Nguồn kinh phí8,993
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,494,9804,787,3066,417,5886,668,5804,400,0343,668,1243,298,6694,001,2213,598,776162,157184,269204,527299,483208,590242,432207,598171,263148,866144,097105,659
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |