CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

25
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,184,0303,118,5022,573,5132,999,3173,880,04311,875,36210,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499
Giá vốn hàng bán3,177,0183,108,9622,570,9492,984,3023,873,35411,841,23110,542,81612,481,09812,876,06110,261,9009,156,01012,571,70612,249,8575,183,20924,715
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,0129,5402,56315,0166,69034,13138,25523,13149,57557,64482,478159,878141,48419,19115,784
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,4754208,83442911,38421,15817,54921,43627,29922,34826,0698,2516,8561,447128
Tổng lợi nhuận trước thuế11,5214769,17648111,45221,65421,29321,63525,85121,27421,1798,6116,76229,7689,330
Lợi nhuận sau thuế 9,1353817,3403859,08017,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,1353817,3403859,08017,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Tổng tài sản ngắn hạn5,465,9915,116,6034,979,9105,316,0404,756,7785,465,9914,756,7786,385,4596,635,0114,368,5573,634,7173,241,1473,944,5913,544,69276,807
Tiền mặt42,68730,24380,8653,196106,78742,687106,78717,69425,3735,14824,75939,28623,92436,53828,540
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,10010,50010,50013,70013,70011,10013,70028,72015,64030,95515,170
Hàng tồn kho253,46325,435222332344044
Tài sản dài hạn28,98929,36229,75430,12530,52828,98930,52832,12933,56931,47733,40757,52256,63054,08485,349
Tài sản cố định7,3047,7128,1218,5308,9517,3048,95110,65812,57810,47712,40612,91514,80116,68714,984
Đầu tư tài chính dài hạn20,984
Tổng tài sản5,494,9805,145,9655,009,6645,346,1644,787,3065,494,9804,787,3066,417,5886,668,5804,400,0343,668,1243,298,6694,001,2213,598,776162,157
Tổng nợ5,246,4504,903,4394,767,5195,111,1704,552,5515,246,4504,552,6966,195,2356,457,9674,204,5273,489,5833,127,9903,830,4453,423,6928,690
Vốn chủ sở hữu248,531242,526242,145234,995234,755248,531234,610222,352210,613195,506178,541170,679170,776175,083153,467

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.10K2.06K2.10K2.51K2.07K1.91K0.83K0.64K2.89K0.91K4.60K1.61K2.33K2.37K2.77K3.24K3.69K3.24K2.25K4.09K1.95K
Giá cuối kỳ27.50K31.56K29.73K25.33K26.53K21.19K20.40K19.86K24.30K26.17K13.94K12.16K13.80K6.89K6.11K7.04K7.26K5.41K11.74K10.29K58K
Giá / EPS (PE)13.10 (lần)15.29 (lần)14.18 (lần)10.11 (lần)12.85 (lần)11.10 (lần)24.56 (lần)31.27 (lần)8.40 (lần)28.91 (lần)3.03 (lần)7.55 (lần)5.92 (lần)2.90 (lần)2.20 (lần)2.17 (lần)1.97 (lần)1.67 (lần)5.21 (lần)2.51 (lần)29.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.04 (lần)5.31 (lần)0.42 (lần)0.38 (lần)0.22 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.32 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.37 (lần)0.16 (lần)1.49 (lần)
Giá sổ sách30.25K28.56K27.07K25.64K23.80K21.73K20.78K20.79K21.31K18.68K21.53K19.38K19.54K18.95K19.01K19.75K23.20K21K21.95K13.86K11.36K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.91 (lần)1.11 (lần)1.10 (lần)0.99 (lần)1.11 (lần)0.97 (lần)0.98 (lần)0.96 (lần)1.14 (lần)1.40 (lần)0.65 (lần)0.63 (lần)0.71 (lần)0.36 (lần)0.32 (lần)0.36 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.53 (lần)0.74 (lần)5.11 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.47%99.36%99.50%99.50%99.28%99.09%98.26%98.58%98.50%47.37%54.70%39.04%60.97%95.16%95.19%94.12%90.78%89.86%86.74%78.90%65.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.53%0.64%0.50%0.50%0.72%0.91%1.74%1.42%1.50%52.63%45.31%60.96%39.03%4.84%4.81%5.88%9.22%10.14%13.26%21.10%34.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn95.48%95.10%96.54%96.84%95.56%95.13%94.83%95.73%95.13%5.36%4.04%22.17%46.39%25.37%35.59%21.84%15.98%12.52%5.55%49.04%33.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2,110.98%1,940.54%2,786.23%3,066.27%2,150.59%1,954.50%1,832.67%2,242.96%1,955.47%5.66%4.21%28.49%86.53%33.99%55.25%27.94%19.02%14.32%5.87%96.24%49.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn4.52%4.90%3.46%3.16%4.44%4.87%5.17%4.27%4.87%94.64%95.96%77.83%53.61%74.63%64.41%78.16%84.02%87.48%94.45%50.96%66.83%
6/ Thanh toán hiện hành104.18%104.48%103.07%102.74%103.93%104.19%103.65%103.01%103.57%883.86%1,353.56%176.06%131.43%375.30%267.55%431.05%568.08%720.45%1,602.62%161.33%197.48%
7/ Thanh toán nhanh104.18%104.48%103.07%102.74%103.93%104.19%103.65%103%103.57%883.81%1,353.51%176.05%131.42%375.28%267.54%431.03%567.95%677.41%1,601.99%114.72%167.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.81%2.35%0.29%0.39%0.12%0.71%1.26%0.62%1.07%328.42%26.71%5.45%7.59%112.22%6.37%7.67%27.85%19.38%307.14%24.94%37.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản216.11%221.02%194.84%193.83%234.53%251.86%385.96%309.69%144.56%24.98%147.43%127.05%171.09%193.37%152.48%86.53%89.17%95.90%135.91%236.28%228.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn217.26%222.44%195.82%194.81%236.22%254.17%392.81%314.14%146.77%52.73%269.55%325.42%280.63%203.20%160.18%91.94%98.23%106.72%156.69%299.48%350.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu4,778.22%4,510.07%5,623.62%6,137.15%5,278.38%5,174.44%7,459.37%7,255.90%2,971.39%26.39%153.64%163.24%319.15%259.10%236.72%110.71%106.13%109.63%143.89%463.66%342.56%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%617,875%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%351,194.12%1,299.61%341,563.28%934.19%1,916.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.15%0.16%0.14%0.16%0.16%0.17%0.05%0.04%0.46%18.36%13.92%5.09%3.74%4.83%6.16%14.84%14.97%14.08%7.13%6.37%5.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.31%0.35%0.27%0.31%0.39%0.43%0.21%0.13%0.66%4.59%20.52%6.47%6.40%9.34%9.39%12.84%13.35%13.51%9.70%15.05%11.47%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.94%7.23%7.74%9.77%8.68%8.79%4%3.06%13.58%4.85%21.38%8.31%11.93%12.52%14.58%16.43%15.89%15.44%10.27%29.53%17.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%%%%%30%18%6%4%5%7%17%19%19%8%7%6%
Tăng trưởng doanh thu12.23%-15.38%-3.26%25.25%11.70%-27.44%2.75%138.19%12,745.75%-85.09%4.55%-49.29%27.04%9.11%105.77%17.63%6.98%-27.11%-21.55%65.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.70%-1.54%-16.35%21.33%8.14%129.93%30.76%-78.05%219.66%-80.33%185.85%-30.96%-1.70%-14.43%-14.57%16.60%13.71%43.91%-12.12%109.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.24%-26.51%-4.07%53.60%20.49%11.56%-18.34%11.88%39,298.07%16.71%-83.58%-67.36%162.54%-38.66%90.32%65.64%46.79%133.20%-84.57%136.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.93%5.51%5.57%7.73%9.50%4.61%-0.06%-2.46%14.09%-13.21%11.09%-0.86%3.13%-0.31%-3.76%12.77%10.50%-4.32%152.78%22.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.78%-25.40%-3.76%51.56%19.95%11.20%-17.56%11.18%2,119.32%-12%-9.90%-31.71%43.57%-13.96%16.78%21.22%15.05%3.31%36.38%60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |