CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

28.80
-0.10
(-0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.90
28
28.80
28
7,200
27.4k
2.4k
12.1 lần
1.1 lần
0% # 9%
0.8
238 tỷ
8 triệu
3,480
34.8 - 23.8
4,654 tỷ
225 tỷ
2,066.2%
4.62%
4 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.50 400 28.80 500
28.20 200 28.90 2,400
28.00 700 29.50 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 106.00 (0.70) 28.3%
HVN 22.65 (-1.70) 26.8%
GMD 76.60 (-1.40) 12.0%
PVT 27.15 (-0.25) 4.8%
PHP 26.00 (-0.50) 4.3%
TMS 50.00 (0.50) 3.9%
SCS 80.70 (-2.60) 3.9%
VSC 19.60 (-0.50) 2.7%
HAH 42.00 (-0.05) 2.2%
STG 44.15 (0.00) 2.2%
PDN 116.10 (0.00) 2.1%
CDN 31.10 (0.10) 1.5%
DVP 73.10 (-2.30) 1.5%
SGN 83.20 (-1.80) 1.4%
NCT 96.20 (1.20) 1.2%
VOS 16.90 (0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28 -1.40 2,700 2,700
09:16 28.80 -0.60 500 3,200
13:33 28.80 -0.60 3,900 7,100
14:45 28.80 -0.60 100 7,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200.70 (0.04) 0% 20.04 (0.01) 0%
2017 24 (5.20) 22% 6.30 (0.02) 0%
2018 5,221.13 (12.39) 0% 4.79 (0.01) 0%
2020 10,023.40 (9.24) 0% 4.64 (0.02) 0%
2021 9,524.04 (10.32) 0% 16.38 (0.02) 0%
2022 10,319.20 (12.93) 0% 16 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,682,2593,880,4442,838,1372,777,75512,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499271,670259,843
Tổng lợi nhuận trước thuế44114,6425499,14121,63525,85121,27421,1798,6116,76229,7689,33052,70318,190
Lợi nhuận sau thuế 35211,6234407,31317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,43737,80413,225
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35211,6234407,31317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,43737,80413,225
Tổng tài sản4,879,0156,417,5885,500,0425,857,6586,417,5886,668,5804,400,0343,668,1243,298,6694,001,2213,598,776162,157184,269204,527
Tổng nợ4,653,7846,192,7095,281,3095,639,3656,195,2356,457,9674,204,5273,489,5833,127,9903,830,4453,423,6928,6907,44645,353
Vốn chủ sở hữu225,231224,878218,733218,293222,352210,613195,506178,541170,679170,776175,083153,467176,823159,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc