CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
24.80
19,500
28.6K
2.1K
13.9x
1.0x
0% # 7%
0.9
238 Bi
8 Mi
8,063
33.4 - 23.3
4,553 Bi
235 Bi
1,939.3%
4.90%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.80 2,400 25.00 1,900
24.70 2,700 25.20 1,200
24.60 600 25.50 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 25 0 300 300
10:16 24.90 -0.10 1,500 1,800
10:17 24.80 -0.20 4,800 6,600
13:22 24.90 -0.10 8,000 14,600
13:23 25 0 4,900 19,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200.70 (0.04) 0% 20.04 (0.01) 0%
2017 24 (5.20) 22% 6.30 (0.02) 0%
2018 5,221.13 (12.39) 0% 4.79 (0.01) 0%
2020 10,023.40 (9.24) 0% 4.64 (0.02) 0%
2021 9,524.04 (10.32) 0% 16.38 (0.02) 0%
2022 10,319.20 (12.93) 0% 16 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,184,0303,118,5022,573,5132,999,31711,875,36210,581,07012,504,22912,925,63610,319,5449,238,48812,731,58412,391,3415,202,40040,499
Tổng lợi nhuận trước thuế11,5214769,17648121,65421,29321,63525,85121,27421,1798,6116,76229,7689,330
Lợi nhuận sau thuế 9,1353817,34038517,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,1353817,34038517,24216,95317,21820,58416,96515,6886,8235,21823,7737,437
Tổng tài sản5,494,9805,145,9655,009,6645,346,1645,494,9804,787,3066,417,5886,668,5804,400,0343,668,1243,298,6694,001,2213,598,776162,157
Tổng nợ5,246,4504,903,4394,767,5195,111,1705,246,4504,552,6966,195,2356,457,9674,204,5273,489,5833,127,9903,830,4453,423,6928,690
Vốn chủ sở hữu248,531242,526242,145234,995248,531234,610222,352210,613195,506178,541170,679170,776175,083153,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |