Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (vib)

16.90
0.25
(1.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần16,092,16016,750,41217,360,55314,962,55511,816,1478,496,1076,213,2154,825,4933,455,9762,626,2382,344,1142,292,8851,935,6582,988,7003,734,2942,094,748
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự36,324,00932,442,93835,567,66927,509,33920,975,01117,437,10613,861,21810,085,8437,252,5645,291,7914,794,2994,875,8124,790,1418,710,77011,835,0876,821,796
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-20,231,849-15,692,526-18,207,116-12,546,784-9,158,864-8,940,999-7,648,003-5,260,350-3,796,588-2,665,553-2,450,185-2,582,927-2,854,483-5,722,070-8,100,793-4,727,048
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,105,3411,765,4593,326,7813,188,3812,741,9522,388,6751,797,300734,745406,891255,637166,103164,949164,544126,940190,997231,350
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ4,200,7623,202,9274,801,2974,528,9703,520,7002,951,9792,238,1831,026,934594,174391,311278,915246,323253,952233,141322,282303,864
Chi phí hoạt động dịch vụ-2,095,421-1,437,468-1,474,516-1,340,589-778,748-563,304-440,883-292,189-187,283-135,674-112,812-81,374-89,408-106,201-131,285-72,514
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-154,292500,968548,470-275,032-86,74820,789-121,708-25,871-62,88824,814-10,503-23,98223,02638,19953,94897,562
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư79,774247,967129,730-175,843196,79625,24037,14735,757161,340149,44588,99192,276233,446-31,110-62,54012,798
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,880,9131,300,500791,614354,882220,990282,762224,362515,114126,763317,281320,353942,544151,902129,847-405,62078,710
Thu nhập từ hoạt động khác2,338,2831,518,664850,214408,366280,404362,288287,553598,878160,975345,240400,9621,027,684248,645414,01052,848119,359
Chi phí hoạt động khác-457,370-218,164-58,600-53,484-59,414-79,526-63,191-83,764-34,212-27,959-80,609-85,140-96,743-284,163-458,468-40,649
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần2,7453,7463,3452,8951,7661,9411,7665351,38027,55620,3971,4035,0708,4107,94219,196
Chi phí hoạt động-7,435,006-7,211,292-6,610,743-6,197,114-5,281,843-4,464,872-3,437,100-2,689,716-2,334,457-2,092,628-1,765,240-1,633,714-1,561,497-1,816,259-1,696,284-1,190,830
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng12,571,63513,357,76015,549,75011,860,7249,609,0606,750,6424,714,9823,396,0571,755,0051,308,3431,164,2151,836,361952,1491,444,7271,822,7371,343,534
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-3,467,019-4,353,458-4,845,805-1,279,609-1,598,048-947,635-632,725-653,487-349,935-606,127-509,071-1,188,008-871,058-743,964-973,837-292,301
Tổng lợi nhuận trước thuế9,104,6169,004,30210,703,94510,581,1158,011,0125,803,0074,082,2572,742,5701,405,070702,216655,144648,35381,091700,763848,9001,051,233
Chi phí thuế TNDN-1,819,186-1,799,832-2,140,892-2,112,348-1,601,262-1,160,673-815,855-548,649-280,791-140,484-134,078-125,683-30,843-180,374-209,905-260,304
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-1,819,149-1,800,834-2,140,892-2,112,348-1,601,262-1,160,511-815,890-548,700-280,779-139,806-140,446-141,264-23,147-165,863-208,983-261,820
Chi phí thuế TNDN giữ lại-371,002-1623551-12-6786,36815,581-7,696-14,511-9221,516
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp7,285,4307,204,4708,563,0538,468,7676,409,7504,642,3343,266,4022,193,9211,124,279561,732521,066522,67050,248520,389638,995790,929
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi-2,824
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi7,285,4307,204,4708,563,0538,468,7676,409,7504,642,3343,266,4022,193,9211,124,279561,732521,066522,67050,248523,213638,995790,929

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |