CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (vid)

4.46
0.01
(0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn581,250640,851787,259731,624676,976428,540491,201533,575335,997187,906144,481140,275211,969339,668449,757421,470342,625340,952252,450136,744
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,54959,47297,10594,742106,20550,98033,75640,73335,4724,9712,5751,2551,2677,3862,45019,2862,5636,70957,0368,369
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,23059,80084,63983,89971,64965,79963,73981,73653,60012,5003,920
III. Các khoản phải thu ngắn hạn289,434232,710293,589286,359246,178223,628276,417238,209193,689147,55199,32572,000155,374255,685245,426272,662243,870255,962118,53887,387
IV. Tổng hàng tồn kho256,816283,714307,199262,648243,65583,086111,472163,40151,08622,10640,75565,07150,48168,687188,345118,57191,85374,81874,44140,729
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2215,1554,7283,9769,2895,0475,8179,4972,1507781,8261,9499267,91013,53610,9524,3383,4642,435258
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn544,547480,899465,509480,086491,881519,753415,319299,761325,665314,213294,783252,719234,160391,361360,609362,415209,381161,125178,73584,063
I. Các khoản phải thu dài hạn35,55455430,15451,75466,45097,74037,82639,26052,300
II. Tài sản cố định45,94450,62771,41467,17273,31579,55671,79164,12350,26843,7647,7435,9816,843170,729161,180151,783124,977123,309122,31064,834
III. Bất động sản đầu tư18,75118,751
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,5714220114,9034,9652462,4166620,76084,54994,97818,4973,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn434,894407,655360,183356,206347,042334,736279,069175,853208,480259,132287,038246,714226,924126,812110,990111,87062,69331,53652,85115,662
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8323,2693,7584,7535,0742,3805,5008,4396,36122532773,0603,8903,7843,2133,2803,5743,567
VII. Lợi thế thương mại8901,7802,6703,5604,4505,3406,2317,1218,0118,901
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,125,7981,121,7501,252,7681,211,7101,168,857948,293906,520833,336661,662502,119439,264392,994446,129731,029810,367783,885552,005502,077431,185220,807
A. Nợ phải trả487,053453,798604,411627,077624,750430,349426,773351,305207,439138,929145,847108,127169,327476,527530,641492,650274,736230,944184,153112,550
I. Nợ ngắn hạn482,953442,911590,411625,577624,750421,934417,773327,447196,029103,990105,61565,100118,852363,653425,171365,547199,980179,596145,12697,173
II. Nợ dài hạn4,10010,88614,0001,5008,4159,00023,85811,40934,94040,23243,02750,475112,874105,470127,10374,75651,34739,02715,377
B. Nguồn vốn chủ sở hữu638,745667,952648,358584,633544,107517,944479,747482,031454,224363,190293,418284,866276,802254,502279,725291,236277,269271,133247,032108,257
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,125,7981,121,7501,252,7681,211,7101,168,857948,293906,520833,336661,662502,119439,264392,994446,129731,029810,367783,885552,005502,077431,185220,807
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |