CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (vid)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
5.02
5.02
4.90
600
16.5K
0.3K
15.1x
0.3x
1% # 2%
0.8
209 Bi
41 Mi
12,265
5.9 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.82 300 5.00 800
4.81 1,200 5.02 1,000
4.80 1,600 5.04 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 5.02 0.12 100 100
09:40 5.02 0.12 200 300
11:12 5 0.10 100 400
14:22 4.90 0 100 500
14:24 4.90 0 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 330 (0.60) 0% 96 (0.12) 0%
2018 780 (0.86) 0% 38 (0.03) 0%
2019 897 (1.05) 0% 38 (0.02) 0%
2020 750 (1.09) 0% 12 (0.04) 0%
2021 1,110 (1.06) 0% 25 (0.07) 0%
2022 1,150 (1.39) 0% 40 (0.05) 0%
2023 1,160 (0.58) 0% 44 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV311,761329,429268,395227,2661,136,8511,188,8781,312,3261,386,8461,063,5141,088,9821,052,513864,513599,38977,128
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,0258,6235,09223711,92711,36844,72258,99580,28449,12828,36738,393144,81920,363
Lợi nhuận sau thuế -4,0938,6235,0922379,8599,60838,08348,76164,99739,82717,15628,307116,77816,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,5908,0543,7911308,3856,94521,27125,95735,10818,6571,36513,570108,90916,277
Tổng tài sản1,125,7981,158,4851,178,0521,163,5961,125,7981,121,7501,252,7681,211,7101,168,857948,293906,520833,336661,662502,119
Tổng nợ487,053497,002504,772495,407487,053453,798604,411627,077624,750430,349426,773351,305207,439138,929
Vốn chủ sở hữu638,745661,483673,281668,189638,745667,952648,358584,633544,107517,944479,747482,031454,224363,190


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |