CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (vid)

4.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV311,761329,429268,395227,266330,9661,136,8511,188,8781,312,3261,386,8461,063,5141,088,9821,052,513864,513599,38977,128
Giá vốn hàng bán296,685312,655250,162213,454307,3231,072,9571,115,8261,207,9661,252,887938,8641,000,181969,905791,394567,98272,194
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,07716,77418,23313,81123,64363,89573,052104,360133,959124,65088,80182,60973,12031,4064,853
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-498,8683,1912382,52412,2487,90139,83958,78278,80347,22231,99743,222141,27316,805
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,0258,6235,0922373,77111,92711,36844,72258,99580,28449,12828,36738,393144,81920,363
Lợi nhuận sau thuế -4,0938,6235,0922371,5829,8599,60838,08348,76164,99739,82717,15628,307116,77816,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,5908,0543,7911303,6468,3856,94521,27125,95735,10818,6571,36513,570108,90916,277
Tổng tài sản ngắn hạn581,250638,423639,875676,731636,574581,250640,851787,259731,624676,976428,540491,201533,575335,997187,906
Tiền mặt19,54914,38011,65124,59559,47219,54959,47297,10594,742106,20550,98033,75640,73335,4724,971
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,23011,20017,60059,80059,80011,23059,80084,63983,89971,64965,79963,73981,73653,60012,500
Hàng tồn kho256,816334,570361,093359,764283,714256,816283,714307,199263,194244,25387,477115,884169,33857,51027,337
Tài sản dài hạn544,547520,063538,177486,865491,400544,547480,899465,509480,086491,881519,753415,319299,761325,665314,213
Tài sản cố định45,94444,19246,36848,43750,62745,94450,62771,41467,17273,31579,55671,79164,12350,26843,764
Đầu tư tài chính dài hạn434,894433,394415,734407,655418,156434,894407,655360,183356,206347,042334,736279,069175,853208,480259,132
Tổng tài sản1,125,7981,158,4851,178,0521,163,5961,127,9741,125,7981,121,7501,252,7681,211,7101,168,857948,293906,520833,336661,662502,119
Tổng nợ487,053497,002504,772495,407454,163487,053453,798604,411627,077624,750430,349426,773351,305207,439138,929
Vốn chủ sở hữu638,745661,483673,281668,189673,810638,745667,952648,358584,633544,107517,944479,747482,031454,224363,190

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.21K0.17K0.52K0.64K0.99K0.60K0.05K0.48K4.27K0.64K0.35K0.32K0.88KKK0.58K1.37K1.18K1.15K1.27K1.13K
Giá cuối kỳ4.95K4.46K4.33K4.63K7.94K5.07K2.07K3.37K3.84K1.67K2.56K1.75K1.71K1.15K1.71K4.45K4.60K3.10K10.12K14.31K79K
Giá / EPS (PE)24.11 (lần)26.22 (lần)8.31 (lần)7.28 (lần)8.03 (lần)8.39 (lần)42.57 (lần)6.97 (lần)0.90 (lần)2.62 (lần)7.25 (lần)5.45 (lần)1.94 (lần) (lần) (lần)7.73 (lần)3.36 (lần)2.64 (lần)8.81 (lần)11.23 (lần)70 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)0.55 (lần)0.53 (lần)0.48 (lần)0.18 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)3.32 (lần)
Giá sổ sách15.64K16.36K15.88K14.32K15.32K16.77K17.09K17.17K17.80K14.23K11.50K11.16K10.85K9.97K10.96K11.41K12.93K12.64K12.67K12.80K6.38K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.32 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.32 (lần)0.52 (lần)0.30 (lần)0.12 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.39 (lần)0.36 (lần)0.25 (lần)0.80 (lần)1.12 (lần)12.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)36 (Mi)31 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)19 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.63%57.13%62.84%60.38%57.92%45.19%54.19%64.03%50.78%37.42%32.89%35.69%47.51%46.46%55.50%53.77%62.07%67.91%58.55%61.93%43.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.37%42.87%37.16%39.62%42.08%54.81%45.81%35.97%49.22%62.58%67.11%64.31%52.49%53.54%44.50%46.23%37.93%32.09%41.45%38.07%56.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.26%40.45%48.25%51.75%53.45%45.38%47.08%42.16%31.35%27.67%33.20%27.51%37.95%65.19%65.48%62.85%49.77%46%42.71%50.97%63.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu76.25%67.94%93.22%107.26%114.82%83.09%88.96%72.88%45.67%38.25%49.71%37.96%61.17%187.24%189.70%169.16%99.09%85.18%74.55%103.97%170.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.74%59.55%51.75%48.25%46.55%54.62%52.92%57.84%68.65%72.33%66.80%72.49%62.05%34.81%34.52%37.15%50.23%54%57.29%49.03%36.95%
6/ Thanh toán hiện hành120.35%144.69%133.34%116.95%108.36%101.57%117.58%162.95%171.40%180.70%136.80%215.48%178.35%93.40%105.78%115.30%171.33%189.84%173.95%140.72%90.98%
7/ Thanh toán nhanh67.18%80.63%81.31%74.88%69.26%80.83%89.84%111.24%142.06%154.41%95.67%114.71%133.76%74.12%61.19%82.86%125.40%148.18%122.66%98.81%48.21%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.05%13.43%16.45%15.14%17%12.08%8.08%12.44%18.10%4.78%2.44%1.93%1.07%2.03%0.58%5.28%1.28%3.74%39.30%8.61%1.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản100.98%105.98%104.75%114.45%90.99%114.84%116.10%103.74%90.59%15.36%28.12%23.90%54.22%83.85%120.81%116.79%117.11%110.64%102.19%120.37%137.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn195.59%185.52%166.70%189.56%157.10%254.11%214.27%162.02%178.39%41.05%85.49%66.95%114.11%180.46%217.67%217.22%188.68%162.92%174.54%194.37%317.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu177.98%177.99%202.41%237.22%195.46%210.25%219.39%179.35%131.96%21.24%42.10%32.97%87.38%240.84%349.98%314.35%233.16%204.87%178.37%245.51%372.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho417.79%393.29%393.22%476.03%384.38%1,143.36%836.96%467.35%987.62%264.09%326.19%139.42%395.56%788.25%466.98%693.40%623.07%658.03%531.33%577.46%583.10%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.74%0.58%1.62%1.87%3.30%1.71%0.13%1.57%18.17%21.10%7.30%8.72%9.32%-3.96%-0.79%1.61%4.54%4.54%5.08%4.06%4.74%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.74%0.62%1.70%2.14%3%1.97%0.15%1.63%16.46%3.24%2.05%2.08%5.05%%%1.87%5.32%5.03%5.19%4.88%6.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.31%1.04%3.28%4.44%6.45%3.60%0.28%2.82%23.98%4.48%3.07%2.88%8.15%%%5.05%10.59%9.31%9.07%9.96%17.68%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%2%2%4%2%%2%19%23%6%9%11%-4%-1%2%5%5%6%5%5%
Tăng trưởng doanh thu-4.38%-9.41%-5.37%30.40%-2.34%3.46%21.75%44.23%677.14%-37.56%31.52%-61.17%-60.54%-37.39%6.93%41.61%16.38%26.07%65.78%32.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận20.73%-67.35%-18.05%-26.07%88.18%1,266.81%-89.94%-87.54%569.10%80.49%10.11%-63.68%-192.85%215.12%-152.44%-49.96%16.40%12.65%107.82%12.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.33%-24.92%-3.61%0.37%45.17%0.84%21.48%69.35%49.31%-4.74%34.88%-36.14%-64.47%-10.20%7.71%79.32%18.96%25.41%63.62%22.18%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-4.37%3.02%10.90%7.45%5.05%7.96%-0.47%6.12%25.07%23.78%3%2.91%8.76%-9.02%-3.95%5.04%2.26%9.76%128.19%100.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.36%-10.46%3.39%3.67%23.26%4.61%8.78%25.95%31.77%14.31%11.77%-11.91%-38.97%-9.79%3.38%42.01%9.94%16.44%95.28%51.13%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |