CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,5725,42311,3947,1346,9609,28029011,82980242,716166
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2,9493,7713,4823,0253,9323,9323,8893,8893,9323,9323,8899671,524
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu12060124494257137441138268213-6666
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán63434915135245391,0841,0431,3281,1689226211,3021,8202,4374,4434,4572,1232,6331,369
Cộng doanh thu hoạt động8,60322,4654,3313,9706,1955,45717,55313,17012,8977,33714,8916,26517,4374,24745,3964,7675,0732,1232,7821,795
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,50916,2693,5094,4662,6554,29125
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh90334
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán5213527037586219531,0111,1761,2949178578771,2852,5051,9262,2061,5081,819625
2.12. Chi phí khác15221392167122344611139174324387110
Cộng chi phí hoạt động4,16350617,1724,5915,2498301,1341,2091,3104,0101,1401,0885,4451,5623,3862,2112,5941,9862,224936
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay111,4291,847
Cộng chi phí tài chính26111,4291,847
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN2,6992,8293,0892,6753,1743,0312,8512,2922,9622,0942,3732,88211,7402,35737,8902,085-1,9971,6571,9251,374
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1,74219,269-15,813-2,822-1,9622,63014,26710,4029,7432,23813,0645,8582523282,6924714,476-1,519-3,131-515
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,73919,276-16,595-2,874-2,2591,89914,23710,3829,7422,23713,0715,8613822702,6235574,730-1,439-3,290-447
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1,49316,735-16,697-3,001-2,9191,52012,09110,2799,7422,23713,0715,8613822702,6235574,730-1,439-3,290-447

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN216,417220,100201,482217,495224,573224,578222,966210,347328,016318,757319,396310,231308,148204,731213,915210,964207,798202,931203,215203,272
I. Tài sản tài chính155,918219,187200,134217,134224,524197,020195,432182,798300,380291,116291,683282,516200,47825,566102,91499,07695,93491,15691,26090,791
II.Tài sản ngắn hạn khác60,4999131,3493624827,55827,53427,54827,63627,64127,71427,716107,670179,166111,000111,888111,864111,775111,956112,481
B.TÀI SẢN DÀI HẠN149,153146,815147,209147,656148,364149,256149,459149,45519,72719,11616,71112,5248,8559,1619,8239,2127,6597,2947,3517,980
I. Tài sản tài chính dài hạn130,000130,000130,000130,000130,000130,000130,000130,000
II. Tài sản cố định9,0559,3019,67710,05410,43010,80611,18211,56411,9465,3715,4814,6891,7391,9402,2122,3561,2791,4241,5741,723
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,6572,828
V. Tài sản dài hạn khác10,0987,5147,5317,6027,9348,4508,2777,8917,7818,0888,4017,8357,1177,2227,6116,8566,3805,8705,7776,257
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN365,570366,915348,691365,151372,936373,834372,426359,802347,743337,872336,107322,756317,003213,893223,737220,176215,457210,225210,566211,252
C. NỢ PHẢI TRẢ8,34913,79011,58311,34616,50014,47914,04213,50911,88311,75412,22511,94411,85918,14028,25527,31723,12122,62023,42620,822
I. Nợ phải trả ngắn hạn8,34913,79011,58311,34616,50014,47914,04213,50911,88311,75412,22511,94411,85918,14028,25527,31723,12122,62023,42620,822
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU357,221353,124337,109353,806356,436359,355358,384346,293335,860326,118323,882310,811305,144195,753195,483192,859192,336187,605187,140190,430
I. Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806356,436359,355358,384346,293335,860326,118323,882310,811305,144195,753195,483192,859192,336187,605187,140190,430
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU365,570366,915348,691365,151372,936373,834372,426359,802347,743337,872336,107322,756317,003213,893223,737220,176215,457210,225210,566211,252
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |