CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.60
0.10
(2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.60
4.50
67,800
7.9K
0.5K
16.3x
0.9x
6% # 6%
1.5
338 Bi
45 Mi
237,795
8.3 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 15,400 4.60 10,700
4.40 65,200 4.70 24,800
4.30 39,100 4.80 26,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 4.50 0 8,700 8,700
09:22 4.50 0 400 9,100
09:47 4.60 0.10 1,000 10,100
09:48 4.50 0 200 10,300
10:20 4.50 0 300 10,600
13:11 4.50 0 400 11,000
13:33 4.50 0 17,100 28,100
13:39 4.50 0 1,000 29,100
13:41 4.50 0 6,200 35,300
13:43 4.50 0 200 35,500
13:45 4.50 0 1,900 37,400
13:46 4.50 0 1,800 39,200
13:47 4.50 0 400 39,600
13:48 4.50 0 4,700 44,300
13:54 4.50 0 1,000 45,300
13:58 4.60 0.10 18,000 63,300
14:11 4.60 0.10 200 63,500
14:19 4.50 0 1,000 64,500
14:20 4.60 0.10 1,100 65,600
14:25 4.60 0.10 1,000 66,600
14:29 4.50 0 1,000 67,600
14:45 4.60 0.10 200 67,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |