CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

3.90
-0.20
(-4.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4
4
3.90
10,200
7.9K
0.5K
16.3x
0.9x
6% # 6%
1.5
338 Bi
45 Mi
237,795
8.3 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 42,600 4.00 27,100
3.80 8,600 4.10 41,500
3.70 14,900 4.20 20,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (-0.70) 21.5%
VCI 20.05 (-1.25) 12.6%
VND 15.15 (-0.70) 10.6%
SHS 14.30 (-0.60) 9.8%
HCM 25.50 (-0.80) 9.1%
VIX 13.25 (-0.55) 8.5%
MBS 16.50 (-0.60) 7.3%
FTS 20.55 (-0.85) 5.5%
BSI 26.80 (-1.20) 4.7%
CTS 21.50 (-0.75) 2.3%
VDS 11.00 (-0.60) 1.6%
AGR 12.65 (-0.35) 1.5%
TVS 14.60 (-0.15) 1.4%
ORS 13.00 (-0.45) 1.4%
APG 4.65 (-0.08) 1.3%
BVS 27.50 (-0.90) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 -0.10 200 200
09:14 4 -0.10 400 600
09:34 4 -0.10 500 1,100
09:38 4 -0.10 100 1,200
09:47 4 -0.10 1,000 2,200
09:58 4 -0.10 2,000 4,200
10:10 4 -0.10 600 4,800
10:55 4 -0.10 1,000 5,800
11:10 4 -0.10 500 6,300
13:10 4 -0.10 500 6,800
14:33 3.90 -0.20 400 7,200
14:48 3.90 -0.20 3,000 10,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |