CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4
-0.10
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.10
4.10
3.90
18,800
7.8K
0.3K
12.8x
0.5x
4% # 4%
1.3
185 Bi
45 Mi
94,389
6.9 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 11,200 4.00 18,900
3.80 22,900 4.10 43,400
3.70 10,000 4.20 32,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.75 (-0.05) 21.5%
VCI 19.00 (-0.15) 12.6%
VND 13.45 (0.10) 10.6%
SHS 12.40 (-0.10) 9.8%
HCM 23.45 (-0.50) 9.1%
VIX 12.45 (0.15) 8.5%
MBS 15.30 (-0.10) 7.3%
FTS 19.00 (-0.25) 5.5%
BSI 27.90 (-0.05) 4.7%
CTS 21.70 (-0.10) 2.3%
VDS 10.45 (0.05) 1.6%
AGR 11.45 (-0.05) 1.5%
TVS 12.75 (0.05) 1.4%
ORS 15.30 (0.15) 1.4%
APG 3.82 (-0.13) 1.3%
BVS 27.20 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 4.10 0 100 100
10:30 4 -0.10 400 500
10:34 4 -0.10 1,600 2,100
10:48 4 -0.10 400 2,500
10:54 4 -0.10 200 2,700
11:10 4 -0.10 1,100 3,800
11:29 4 -0.10 200 4,000
11:30 4.10 0 100 4,100
13:30 4 -0.10 1,000 5,100
13:32 4 -0.10 11,300 16,400
13:37 3.90 -0.20 1,800 18,200
13:54 4 -0.10 100 18,300
14:22 3.90 -0.20 400 18,700
14:23 4 -0.10 100 18,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc