CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.80
4.70
96,000
7.9K
0.5K
16.3x
0.9x
6% # 6%
1.5
338 Bi
45 Mi
237,795
8.3 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 8,000 4.80 88,500
4.60 36,300 4.90 43,500
4.50 12,200 5.00 38,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.40 (-0.75) 21.5%
VCI 36.95 (0.35) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 16.40 (-0.30) 9.8%
HCM 21.65 (-0.30) 9.1%
VIX 16.45 (-0.35) 8.5%
MBS 24.50 (-0.20) 7.3%
FTS 27.30 (-0.60) 5.5%
BSI 35.15 (-0.85) 4.7%
CTS 26.95 (-0.75) 2.3%
VDS 15.10 (-0.40) 1.6%
AGR 14.60 (-0.20) 1.5%
TVS 14.10 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (-0.30) 1.4%
APG 7.12 (-0.53) 1.3%
BVS 26.70 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.70 0 3,300 3,300
09:11 4.70 0 300 3,600
09:12 4.70 0 1,000 4,600
09:22 4.70 0 1,000 5,600
09:23 4.70 0 2,000 7,600
09:24 4.70 0 100 7,700
09:29 4.70 0 1,000 8,700
09:32 4.70 0 400 9,100
09:44 4.70 0 1,800 10,900
09:45 4.70 0 3,900 14,800
09:47 4.70 0 2,000 16,800
09:50 4.80 0.10 800 17,600
09:55 4.80 0.10 100 17,700
09:56 4.80 0.10 800 18,500
10:10 4.80 0.10 6,400 24,900
10:13 4.80 0.10 3,000 27,900
10:32 4.70 0 5,000 32,900
10:34 4.70 0 10,000 42,900
10:36 4.80 0.10 100 43,000
10:44 4.80 0.10 500 43,500
10:57 4.70 0 3,000 46,500
11:10 4.80 0.10 1,000 47,500
13:10 4.80 0.10 1,400 48,900
13:18 4.80 0.10 1,000 49,900
13:23 4.70 0 5,000 54,900
13:31 4.70 0 18,900 73,800
13:56 4.70 0 5,000 78,800
13:57 4.70 0 100 78,900
13:59 4.80 0.10 500 79,400
14:10 4.70 0 4,300 83,700
14:17 4.70 0 8,000 91,700
14:19 4.70 0 1,200 92,900
14:24 4.70 0 900 93,800
14:45 4.70 0 2,200 96,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |