CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.30
4.10
22,100
7.9K
0.5K
16.3x
0.9x
6% # 6%
1.5
338 Bi
45 Mi
237,795
8.3 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 30,900 4.20 11,400
4.00 22,400 4.30 19,000
3.90 11,200 4.40 40,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 23.25 (0.25) 21.5%
VCI 20.80 (1.10) 12.6%
VND 16.40 (0.00) 10.6%
SHS 15.00 (0.00) 9.8%
HCM 25.25 (-0.05) 9.1%
VIX 12.20 (-0.10) 8.5%
MBS 17.70 (-0.10) 7.3%
FTS 20.60 (-0.25) 5.5%
BSI 27.00 (0.10) 4.7%
CTS 20.20 (-0.25) 2.3%
VDS 11.55 (0.10) 1.6%
AGR 12.70 (-0.05) 1.5%
TVS 13.60 (0.10) 1.4%
ORS 13.60 (0.50) 1.4%
APG 4.57 (-0.01) 1.3%
BVS 25.20 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.20 0.20 100 100
09:23 4.30 0.30 100 200
09:40 4.30 0.30 100 300
09:44 4.30 0.30 200 500
10:10 4.30 0.30 100 600
10:16 4.20 0.20 2,000 2,600
10:21 4.20 0.20 100 2,700
11:10 4.20 0.20 700 3,400
11:26 4.20 0.20 2,700 6,100
11:27 4.20 0.20 1,000 7,100
11:32 4.20 0.20 10,000 17,100
13:16 4.20 0.20 2,400 19,500
13:43 4.10 0.10 600 20,100
14:11 4.20 0.20 300 20,400
14:29 4.20 0.20 1,500 21,900
14:49 4.20 0.20 200 22,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |