CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.40
-0.10
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.40
4.40
4.20
144,100
7.9K
0.5K
16.3x
0.9x
6% # 6%
1.5
338 Bi
45 Mi
237,795
8.3 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 23,000 4.40 19,800
4.20 11,200 4.50 18,700
4.10 29,600 4.60 8,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 25.00 (0.30) 21.5%
VCI 21.85 (-0.55) 12.6%
VND 17.65 (0.40) 10.6%
SHS 16.90 (0.10) 9.8%
HCM 24.90 (1.60) 9.1%
VIX 14.05 (0.10) 8.5%
MBS 20.30 (-0.20) 7.3%
FTS 25.05 (0.00) 5.5%
BSI 32.30 (0.30) 4.7%
CTS 27.20 (-0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.35) 1.6%
AGR 14.35 (0.10) 1.5%
TVS 14.90 (0.00) 1.4%
ORS 14.10 (0.40) 1.4%
APG 4.98 (0.08) 1.3%
BVS 33.40 (-0.70) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 4.30 -0.20 14,300 14,300
09:45 4.30 -0.20 3,000 17,300
09:46 4.30 -0.20 2,100 19,400
09:47 4.20 -0.30 400 19,800
09:48 4.30 -0.20 21,000 40,800
09:50 4.30 -0.20 21,300 62,100
09:54 4.30 -0.20 1,000 63,100
09:56 4.30 -0.20 1,000 64,100
10:10 4.30 -0.20 2,000 66,100
10:22 4.30 -0.20 7,000 73,100
10:23 4.30 -0.20 1,000 74,100
10:24 4.30 -0.20 3,900 78,000
10:26 4.30 -0.20 100 78,100
10:28 4.30 -0.20 100 78,200
10:30 4.30 -0.20 200 78,400
10:31 4.30 -0.20 200 78,600
10:33 4.30 -0.20 100 78,700
10:36 4.30 -0.20 100 78,800
10:40 4.30 -0.20 100 78,900
10:42 4.30 -0.20 2,000 80,900
10:43 4.30 -0.20 5,700 86,600
11:10 4.30 -0.20 5,000 91,600
13:10 4.30 -0.20 800 92,400
13:12 4.30 -0.20 100 92,500
13:13 4.20 -0.30 20,000 112,500
13:22 4.30 -0.20 5,000 117,500
13:23 4.30 -0.20 10,900 128,400
13:27 4.30 -0.20 1,000 129,400
14:10 4.40 -0.10 2,800 132,200
14:13 4.40 -0.10 3,100 135,300
14:19 4.30 -0.20 100 135,400
14:26 4.40 -0.10 700 136,100
14:31 4.40 -0.10 5,000 141,100
14:49 4.40 -0.10 3,000 144,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |