CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

8
0.10
(1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
8.10
7.80
260,500
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
8.9
0.1k
10.2 lần
1%
1%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
3.1
201 tỷ
34 triệu
471,164
10.8 - 3.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
12 tỷ
336 tỷ
3.5%
96.6%
50 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (25 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 37.55 (0.40) 26.5%
VND 21.95 (0.15) 12.9%
VCI 52.10 (1.10) 10.6%
SHS 20.80 (0.70) 7.7%
HCM 29.50 (0.70) 6.3%
FTS 61.50 (1.30) 5.6%
BSI 62.80 (1.80) 5.4%
VIX 19.50 (0.35) 5.4%
MBS 29.60 (0.60) 5.3%
CTS 40.50 (2.30) 2.7%
VDS 21.95 (0.35) 2.2%
AGR 21.65 (0.70) 2.1%
ORS 16.30 (0.15) 1.5%
BVS 38.60 (0.20) 1.3%
TVS 23.90 (0.05) 1.2%
APG 15.50 (0.05) 1.1%
IVS 13.20 (0.20) 0.4%
TVB 7.94 (0.09) 0.4%
EVS 8.30 (0.10) 0.4%
PSI 8.90 (0.10) 0.3%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 39,200 8.10 63,500
7.90 35,400 8.20 59,100
7.80 91,500 8.30 32,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 8,300

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.90 0 3,700 3,700
09:11 8 0.10 500 4,200
09:12 8 0.10 500 4,700
09:13 8 0.10 3,000 7,700
09:14 8 0.10 500 8,200
09:15 8 0.10 1,600 9,800
09:17 8 0.10 100 9,900
09:18 8 0.10 500 10,400
09:19 8 0.10 500 10,900
09:23 8 0.10 7,300 18,200
09:24 7.90 0 2,000 20,200
09:27 8 0.10 2,600 22,800
09:28 8 0.10 700 23,500
09:29 8 0.10 3,000 26,500
09:34 8 0.10 3,000 29,500
09:35 8 0.10 200 29,700
09:40 8 0.10 500 30,200
09:42 8 0.10 1,000 31,200
09:49 8 0.10 1,300 32,500
09:51 8 0.10 200 32,700
10:10 8 0.10 1,000 33,700
10:13 8 0.10 8,400 42,100
10:15 8 0.10 3,100 45,200
10:18 8 0.10 100 45,300
10:44 7.90 0 200 45,500
10:49 8 0.10 100 45,600
10:51 7.90 0 2,000 47,600
11:10 8 0.10 18,500 66,100
11:23 8 0.10 300 66,400
11:24 8 0.10 200 66,600
11:26 7.90 0 900 67,500
12:59 8 0.10 500 68,000
13:10 8 0.10 11,200 79,200
13:17 8 0.10 300 79,500
13:24 8 0.10 500 80,000
13:25 8 0.10 2,500 82,500
13:29 8 0.10 1,400 83,900
13:30 8 0.10 100 84,000
13:33 8 0.10 9,400 93,400
13:34 8 0.10 1,100 94,500
13:35 8.10 0.20 10,100 104,600
13:45 8 0.10 6,200 110,800
13:50 8 0.10 2,000 112,800
13:51 8 0.10 200 113,000
13:52 8 0.10 1,000 114,000
13:53 8 0.10 1,300 115,300
13:54 8 0.10 4,500 119,800
14:10 8 0.10 10,700 130,500
14:11 8 0.10 300 130,800
14:14 8.10 0.20 100 130,900
14:17 8 0.10 100 131,000
14:22 8 0.10 2,000 133,000
14:24 8 0.10 5,000 138,000
14:25 8 0.10 3,000 141,000
14:26 8 0.10 2,000 143,000
14:27 7.90 0 100,900 243,900
14:29 7.90 0 10,700 254,600
14:44 8 0.10 5,900 260,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc