CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.40
4.40
4.40
4.30
79,300
7.9K
0.5K
16.3x
0.9x
6% # 6%
1.5
338 Bi
45 Mi
237,795
8.3 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 1,300 4.40 44,000
4.20 36,100 4.50 31,100
4.10 14,500 4.60 13,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (-0.15) 21.5%
VCI 23.60 (0.20) 12.6%
VND 17.10 (-0.10) 10.6%
SHS 18.20 (-0.10) 9.8%
HCM 27.00 (-0.45) 9.1%
VIX 17.05 (0.20) 8.5%
MBS 19.20 (0.20) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 33.30 (-0.20) 4.7%
CTS 21.45 (0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.05) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (-0.05) 1.4%
ORS 12.65 (-0.05) 1.4%
APG 5.17 (0.33) 1.3%
BVS 25.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 4.40 0 500 500
09:32 4.30 -0.10 2,000 2,500
10:10 4.40 0 100 2,600
10:16 4.30 -0.10 300 2,900
10:31 4.40 0 100 3,000
13:10 4.30 -0.10 300 3,300
13:11 4.30 -0.10 500 3,800
13:12 4.40 0 100 3,900
13:15 4.30 -0.10 2,000 5,900
13:16 4.30 -0.10 2,000 7,900
13:17 4.30 -0.10 2,000 9,900
13:20 4.30 -0.10 1,000 10,900
13:31 4.30 -0.10 2,000 12,900
13:33 4.30 -0.10 2,000 14,900
13:35 4.40 0 1,100 16,000
13:40 4.40 0 700 16,700
13:43 4.30 -0.10 36,800 53,500
13:45 4.30 -0.10 3,000 56,500
13:46 4.30 -0.10 3,000 59,500
13:48 4.30 -0.10 100 59,600
13:52 4.40 0 14,600 74,200
13:56 4.40 0 4,800 79,000
14:23 4.40 0 200 79,200
14:45 4.40 0 100 79,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |