CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

8.70
0.10
(1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.70
8.60
600
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
9.5
0.6k
15.5 lần
6%
6%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
2.9
307 tỷ
34 triệu
465,247
9 - 3.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
12 tỷ
324 tỷ
3.8%
96.4%
55 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (25 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 31.80 (0.00) 26.7%
VND 21.00 (0.00) 14.2%
VCI 41.25 (0.00) 10.2%
SHS 17.50 (0.30) 7.9%
HCM 30.55 (0.00) 7.8%
VIX 15.75 (0.00) 5.1%
MBS 22.80 (0.00) 4.8%
FTS 43.50 (0.00) 4.7%
BSI 41.00 (0.00) 4.3%
CTS 28.90 (0.00) 2.4%
AGR 17.35 (0.00) 2.1%
ORS 18.50 (0.00) 2.1%
VDS 15.70 (0.00) 1.8%
TVS 23.05 (0.00) 1.4%
BVS 26.20 (0.20) 1.0%
APG 9.35 (0.00) 0.8%
EVS 9.90 (-0.20) 0.6%
IVS 10.60 (0.00) 0.4%
PSI 9.60 (0.00) 0.3%
TVB 5.21 (0.00) 0.3%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 8,600 8.70 3,100
8.50 42,400 8.80 8,900
8.40 61,900 8.90 27,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9 (0.01) 0% 6.97 (0.00) 0%
2018 40.30 (0.01) 0% 17.50 (0.00) 0%
2019 20 (0.01) 0% 3.90 (-0.02) -1%
2020 10.50 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 118.80 (0.02) 0% 40 (0.02) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |