CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.60
0.10
(2.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)8,99519,66516,53054,386403,120
a. Lãi bán các tài sản tài chính1,0209,02254,386353,120
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ2,55210,64316,5305
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)13,22715,64312,7206055931623833354,96020,26111,607
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu120316052137892126344861,011
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,1103,1914,03910,00210,5033,1543,0924,3246,2005,7944,8453,6959531,59020,62126,00516,549790
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn150557,4802,9801452,4982,5597335006501,2113,5812,1294195433505,755778
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán340396432244407234217289180153
1.11. Thu nhập hoạt động khác15,5473,715283,8802113511737133,5946,3869,15016,35044,16921,60610,47210,181
Cộng doanh thu hoạt động39,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,6219,71014,22112,54718,59765,667102,92253,03723,356
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,2874,4662,6103,9571,12219,680
a. Lỗ bán các tài sản tài chính2,610551,10619,680
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ23,2874,4663,90216
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu43-1,845118
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh175180334
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán2,3343,2743,9476,9286,4782,7573,2874,3592,2362,031
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán179104124
2.9. Chi phí tư vấn93151754551,511111220367
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán376425713874814737352403215459
2.12. Chi phí khác39110890113172182372724,3313,7747,122-5,4069,49069,176141,69253,02214,6067,892
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động26,4318,4487,54912,6007,6394,1325,2915,2696,27826,4287,122-5,4069,49069,176141,69253,02214,6067,892
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ7329822,59759328308343501256
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư1,7034,84860
Cộng doanh thu hoạt động tài chính7322,6867,4456059328308343501256
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay111,8682,24717571,149
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác26
Cộng chi phí tài chính26111,8682,24717571,149
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN11,29211,28210,21855,0666385,74624,589-8492,4245,330-4,4119,628-3,12912,67420,19321,89317,00715,340
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG2,37725,79731,0562,5391,180-3,221-23,5781,6691,165-25,0306,9999,9986,186-63,253-96,21828,00721,424500
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác1217175784983162974154985785441,26842120414
8.2. Chi phí khác8411,0941046925459067544435159065338011901851,17610
Cộng kết quả hoạt động khác-830-1,0777109244-274-377-29-3-17-32811468-148-65-1,172-94
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,0476,67110,0096,654-63,401-96,28326,83521,415503
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện16,85918,85817,1432,6481,424-3,496-23,9561,6341,178-25,0476,67110,0096,654-63,401-96,28326,83521,415503
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-15,3126,17713,9205-16
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN3,0164,2426,6453,70233
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0164,2426,6453,70233
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,0476,67110,0096,654-63,401-96,28320,18917,713470
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,0476,67110,0096,654-63,401-96,28320,18917,713470
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-510
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý-510
Tổng thu nhập toàn diện-510
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-510
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |