CTCP Viglacera Hà Nội (vih)

24.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh566,691564,349614,926535,382565,674578,774556,787383,077364,344349,137
4. Giá vốn hàng bán515,803519,407565,273476,650490,013488,640463,687303,741286,282282,750
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,66841,94246,72652,33266,67880,47368,21476,14868,61062,800
6. Doanh thu hoạt động tài chính1903,832436232130484214282148266
7. Chi phí tài chính14,84824,55518,57318,90521,09620,07320,68012,05410,55612,442
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,84024,19317,91417,94420,54819,75620,22211,90910,4088,781
9. Chi phí bán hàng6,2456,3532,9165,0794,1004,0874,5132,8313,9382,001
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,45113,05314,65712,77420,28820,43727,59326,99719,14316,063
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,3131,81311,01615,80721,32336,36015,64134,54835,12032,560
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,6923,84210,0738,53815,10221,5382,89024,41228,5188,208
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,4025,274
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,4025,274

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |