CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

11.95
-0.20
(-1.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819579,328692,596785,0361,000,649712,1731,416,4021,213,2411,250,1531,056,701842,593
2. Các khoản giảm trừ doanh thu184892,41016473514298437
3. Doanh thu thuần (1)-(2)607,237569,811549,614876,132681,388516,858621,437777,692728,663630,819576,918692,595785,0301,000,602712,1371,416,2601,213,1431,250,1531,056,264842,593
4. Giá vốn hàng bán452,220422,044432,355722,573634,669435,565495,873577,875544,267504,350432,983542,448605,494829,085391,4171,169,8831,023,6241,071,793884,447725,774
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)155,018147,767117,258153,55946,71981,293125,565199,817184,396126,469143,936150,147179,537171,517320,720246,377189,519178,360171,817116,819
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,01836,85253,92326,54122,12223,84323,66210,2154,45659,4516,8874,2823,4125,91511,5556,94313,90129,27258,66524,110
7. Chi phí tài chính2574,99241313,71125,19817,17715,23926,24328,82431,66442,41038,01856,32164,644201,486163,58886,50095,00456,60818,974
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,33424,05316,33119,15824,66528,87922,84818,94810,19144,24258,06069,69465,93259,11237,74348,90115,284
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,749-22,095-8,761117-12,365-20,295-3,9649,1731,037-194-11,025-2,310103047661,171
9. Chi phí bán hàng3,8393,7133,6883,9794,3203,4273,1183,7255,4486,3795,3274,9997,3978,16312,98214,52816,54811,29611,8389,630
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,62869,01957,77249,07749,41360,65571,70053,74553,93455,92944,24741,82963,90451,10945,42243,32438,83325,89122,15614,992
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)110,310106,895107,55991,238-18,85023,99346,805106,02596,682101,12159,87569,38944,30251,20672,39532,18462,30676,612139,88097,334
12. Thu nhập khác11712,0091,307220,50341,31556,5138018012,6121,3089,525353,030263,67631,3091,48570,6131,1101,42731,2735,186
13. Chi phí khác2,1297931972,9421,03541950236501631591140,946113,67513,7521,0636,1668522,45422,032748
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,01211,2151,109217,56240,28056,0957505652,1116778,934212,083150,00117,55742264,447258-1,0279,2414,438
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,79868,809281,472194,30468,76372,81796,63162,56475,585149,122101,772
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,70925,39621,25357,0608,29717,26920,34823,13220,20419,94215,95461,95855,57315,92018,74319,5062,4324,6842,084202
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-222-1914774,1942,635-1,233-9,1862,5644641,0858,180-4,027
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,48725,20521,73061,25510,93316,03511,16225,69520,66821,02715,95461,95855,57315,92018,74319,50610,6116582,084202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)85,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,77152,855219,514138,73152,84354,07477,12551,95274,927147,037101,570
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-397-367-2,502-369-394-468-1,53214416340549
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)85,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,27353,224219,907139,19954,37553,93076,96251,54774,927146,989101,570

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,143,6781,019,895952,337891,314745,687463,276521,825451,457305,571248,321262,773430,339293,284239,711333,188350,631348,533395,388520,202388,256
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,34765,394102,663132,429100,955129,883175,084266,396132,73963,503121,856211,22849,63544,07259,83558,08914,183146,243265,048156,929
1. Tiền23,04713,89428,46319,42914,35923,88317,60524,39618,13914,50328,85630,42849,63528,70646,29721,23912,683137,24354,02816,929
2. Các khoản tương đương tiền45,30051,50074,200113,00086,596106,000157,479242,000114,60049,00093,000180,80015,36613,53836,8501,5009,000211,020140,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn893,000795,000700,750570,000470,000120,000205,00058070,71780,5834182,7075,2876,47524,47284,96933,251
1. Chứng khoán kinh doanh3,22773,22783,4473,45110,80610,67710,67248,65788,79633,251
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,647-2,510-2,865-3,034-8,100-5,390-4,196-24,185-3,828
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn893,000795,000700,750570,000470,000120,000205,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,69474,38868,622116,50884,90476,34470,76096,05065,94689,66657,25459,83062,00974,517135,229163,680159,29898,51990,79054,821
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng77,31587,22276,731124,85452,27484,82756,63571,84455,02774,68456,96365,09957,03059,158105,41486,21167,09666,70671,47047,558
2. Trả trước cho người bán5,3005,2668,8523,0073,9283,1809991,4188,8717,1449917884,5376,05313,41059,49176,73619,0296,7931,361
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác32,26820,76220,95026,11138,96022,17735,82934,04512,70618,5619,63222,88427,65214,26716,58117,97815,46612,78412,5275,902
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-43,189-38,862-37,911-37,463-10,258-33,841-22,702-11,257-10,658-10,723-10,332-28,941-27,210-4,960-176
IV. Tổng hàng tồn kho105,13180,91676,80269,44085,14595,88069,79586,57875,62194,12882,20983,91397,27597,747109,16897,299137,19595,89675,27564,232
1. Hàng tồn kho105,13180,91676,80269,44085,14595,88069,79593,94282,984101,49289,57391,401104,762105,258109,16897,299137,19595,89675,27564,232
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,363-7,363-7,363-7,363-7,488-7,488-7,511
V. Tài sản ngắn hạn khác5,5064,1983,5002,9364,68341,1681,1862,43331,2651,0238734,6513,78322,95826,24926,27631,38230,2584,11979,023
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,3754,1983,4612,9364,0221,6039531,5859087576132,5923345331,8891,8381,8311,3781,291436
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,13165539,5652334071358976061,3474,9541,7371,027878
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40580730,357259261341300384644059494913
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,7163,11421,14323,69023,05124,53827,0921,75377,696
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn267,255371,333475,057567,993726,6211,138,670914,9061,092,0161,282,5351,459,0241,255,2951,370,8831,499,7081,717,1261,807,6851,813,7061,885,2181,051,9641,034,077301,941
I. Các khoản phải thu dài hạn2,3282,5662,5864,6104,6164,1823,6341,2342,7252,7712,66047109
1. Phải thu dài hạn của khách hàng20520520520526,473366386386386386406155155155155
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,2784,7286,24810,77213,82832,85732,90919,84721,33821,38421,253
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-155-2,367-3,867-6,367-35,685-29,041-29,661-18,999-18,999-18,999-18,999-155-155-108-46
II. Tài sản cố định238,645330,671433,895530,344671,934871,986624,743804,753970,4941,146,028812,656935,9551,086,5241,240,1661,392,2031,641,6701,676,393859,773953,228295,003
1. Tài sản cố định hữu hình205,636297,010399,755528,553670,143870,195622,952793,049958,5231,133,789798,537921,4641,071,6541,224,8181,376,7231,626,0031,670,733857,814951,246292,978
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình33,00933,66134,1401,7911,7911,7911,79111,70411,97212,24014,11914,49114,87015,34815,48015,6685,6601,9591,9832,025
III. Bất động sản đầu tư73,68377,46181,24085,01888,79792,57696,354100,133103,911101,570
- Nguyên giá113,358113,358113,358113,358113,358113,358113,358113,358113,358106,795
- Giá trị hao mòn lũy kế-39,675-35,897-32,118-28,339-24,561-20,782-17,004-13,225-9,446-5,225
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2681,4505,0881,4501,930136,051158,154155,343154,909148,086147,018137,919248,441329,812261,43399,240121,89075,34247,8193,815
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,394
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,2681,4505,0881,4501,930136,051158,154155,343152,516148,086147,018
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,1299,4786,3838,16731,00439,68139,60147,51768,14671,777194,313196,74462,02138,80348,42969,48779,900103,19528,5802,700
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,74923,84432,60532,48944,85365,14969,113192,181190,38355,66032,10935,86436,03318,44618,671
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn57,22460,58860,58860,58860,58860,58860,58860,58861,45461,45457,22461,45461,45461,45461,45461,45461,45484,52428,5802,700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-51,095-51,110-54,204-54,170-53,428-53,512-53,475-57,924-58,457-58,790-55,093-55,093-55,093-54,760-48,889-28,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,88530,53127,10523,42317,13713,08811,3131,9291,2421,5656,0723,9112,5894,3863,9412,4755,36813,6554,450423
1. Chi phí trả trước dài hạn8,66620,30916,93713,2617,1241,9971,2901,9291,2421,5651,8421,4591,4933,2592,9202,3265,2675,379231169
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,21910,22210,16810,16110,01311,09110,0228,1804,216
3. Tài sản dài hạn khác4,2302,4511,0961,1271,020148101973254
VII. Lợi thế thương mại8331,667
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,3451,518,0671,801,2221,792,9921,956,8362,140,8732,164,3372,233,7511,447,3521,554,279690,197
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608469,528760,743789,9311,075,6591,276,7021,303,0381,410,199664,774767,440236,627
I. Nợ ngắn hạn104,38865,099137,116126,893182,939165,304140,164140,611194,796203,544260,293412,708267,065405,174401,605302,433330,52077,186117,34631,524
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,08048,77429,22442,651112,79498,365157,404149,610180,160228,538229,338196,728217,94210,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,2235,51320,10411,47430,19154,77317,13730,46212,38042,83015,80112,77234,63828,744115,08328,97958,38527,85457,0864,303
4. Người mua trả tiền trước5667,8183462,9278321,5262,98164122990381,3111,45385,3051,8886993,2373136660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,19213,3865,20067,9482,1064,07823,7396,51811,8306,21013,30960,0079,7984,6105,79222,2864,6566,7402,5601,381
6. Phải trả người lao động18,82114,69314,55213,17111,25517,71320,43220,35427,22320,97213,52811,21912,72619,50011,18211,9108,92113,78122,79816,289
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,8983,6872,3291,5261,2261,1541,0031,9073,0353,3373,7754,4726,8329,30311,25512,40313,2724,56521,4994,319
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn31
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11565215296555576
11. Phải trả ngắn hạn khác20,9259,01311,52510,48920,18517,16223,69922,12314,67616,91445,198169,94218,30427,15824,15324,82217,8307,62411,0723,469
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn32,64756,3427,56338,643
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,08710,98826,71811,79522,42020,00721,29615,80312,53414,27010,6643,3743,1552,0152,9134,6046,2776,5921,9661,702
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn27,35044,12615,56735,823205,664333,186211,512281,477287,477392,064209,236348,034522,866670,485875,0971,000,6051,079,679587,587650,094205,103
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5656565651982,1762,6662,6032,5583,2602,3331,6281,6551,8831,51185811
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn180,614289,638160,732189,956260,965374,034206,903346,269520,892668,197872,542997,9001,079,044587,210649,772204,864
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,49214,71614,85414,37010,0278,4698,6347,7985,2344,770
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm12,293976923625377322239
10. Dự phòng phải trả dài hạn29,34464821,38814,82532,90339,48081,12018,72010,000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13731840567924
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,7371,048,5391,040,4791,003,061881,178864,171861,299823,552782,579786,839453,570
I. Vốn chủ sở hữu1,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,7371,048,5391,040,4791,003,061881,178864,171861,299823,552782,579786,839453,570
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu684,709684,709684,709684,709684,709684,709684,709684,709684,709684,709639,934639,934598,078598,078598,078598,078598,078598,078598,078351,000
2. Thặng dư vốn cổ phần10,93510,93510,93510,93510,9357,5727,5727,5727,5727,5727,5727,5727,5725,6335,6335,6335,633
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu28
5. Cổ phiếu quỹ-23,773-23,773-23,773-23,773-3,206-3,206-26,448
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,36476-558
8. Quỹ đầu tư phát triển306,357306,357306,357306,357306,357306,357306,357306,483306,483306,483319,444260,034301,891186,413172,179155,818150,325135,91084,34721,189
9. Quỹ dự phòng tài chính37,95336,17232,34027,03119,87217,52812,6889,2824,069
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối277,193280,002272,708294,58981,703128,591110,189143,330127,381109,14475,25888,28552,25554,35853,87872,62843,07162,35086,12877,313
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,0653,4623,8296,3316,7007,0947,5629,2149,1959,4489,005
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,3451,518,0671,801,2221,792,9921,956,8362,140,8732,164,3372,233,7511,447,3521,554,279690,197
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |