CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

12.05
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819579,328692,596785,0361,000,649712,1731,416,4021,213,2411,250,1531,056,701842,593670,400
2. Các khoản giảm trừ doanh thu184892,41016473514298437
3. Doanh thu thuần (1)-(2)569,811549,614876,132681,388516,858621,437777,692728,663630,819576,918692,595785,0301,000,602712,1371,416,2601,213,1431,250,1531,056,264842,593670,400
4. Giá vốn hàng bán422,424432,355722,573634,669435,565495,873577,875544,267504,350432,983542,448605,494829,085391,4171,169,8831,023,6241,071,793884,447725,774601,955
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)147,386117,258153,55946,71981,293125,565199,817184,396126,469143,936150,147179,537171,517320,720246,377189,519178,360171,817116,81968,445
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,85553,92326,54122,12223,84323,66210,2154,45659,4516,8874,2823,4125,91511,5556,94313,90129,27258,66524,1103,148
7. Chi phí tài chính1,62941313,71125,19817,17715,23926,24328,82431,66442,41038,01856,32164,644201,486163,58886,50095,00456,60818,97419,658
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,33424,05316,33119,15824,66528,87922,84818,94810,19144,24258,06069,69465,93259,11237,74348,90115,28413,997
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,749-22,095-8,761117-12,365-20,295-3,9649,1731,037-194-11,025-2,310103047661,171
9. Chi phí bán hàng3,7133,6883,9794,3203,4273,1183,7255,4486,3795,3274,9997,3978,16312,98214,52816,54811,29611,8389,63020,537
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,99657,77249,07749,41360,65571,70053,74553,93455,92944,24741,82963,90451,10945,42243,32438,83325,89122,15614,992
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)112,904107,55991,238-18,85023,99346,805106,02596,682101,12159,87569,38944,30251,20672,39532,18462,30676,612139,88097,33431,398
12. Thu nhập khác1,2071,307220,50341,31556,5138018012,6121,3089,525353,030263,67631,3091,48570,6131,1101,42731,2735,186197
13. Chi phí khác-10,0081972,9421,03541950236501631591140,946113,67513,7521,0636,1668522,45422,032748147
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,2151,109217,56240,28056,0957505652,1116778,934212,083150,00117,55742264,447258-1,0279,2414,43850
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)124,120108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,79868,809281,472194,30468,76372,81796,63162,56475,585149,122101,77231,448
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,32021,25357,0608,29717,26920,34823,13220,20419,94215,95461,95855,57315,92018,74319,5062,4324,6842,0842025,592
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1914774,1942,635-1,233-9,1862,5644641,0858,180-4,027
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,12921,73061,25510,93316,03511,16225,69520,66821,02715,95461,95855,57315,92018,74319,50610,6116582,0842025,592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,99186,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,77152,855219,514138,73152,84354,07477,12551,95274,927147,037101,57025,856
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-397-367-2,502-369-394-468-1,53214416340549
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,99186,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,27353,224219,907139,19954,37553,93076,96251,54774,927146,989101,57025,856

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |