CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

11.95
-0.20
(-1.65%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250145,916607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Giá vốn hàng bán125,895123,52393,221109,580103,460452,220422,044432,355722,573634,669435,565495,873577,875544,267504,350
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,74239,54456,06239,67042,457155,018147,767117,258153,55946,71981,293125,565199,817184,396126,469
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,90821,20947,61231,58134,331110,310106,895107,55991,238-18,85023,99346,805106,02596,682101,121
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,59844,499108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09735,50285,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09735,50285,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản ngắn hạn1,143,6781,170,3191,092,3321,080,3971,019,5111,143,6781,019,895952,337891,314745,687463,276521,825451,457305,571248,321
Tiền mặt68,34774,032111,48267,66669,39468,34765,394102,663132,429100,955129,883175,084266,396132,73963,503
Đầu tư tài chính ngắn hạn893,000858,000820,000850,000791,000893,000795,000700,750570,000470,000120,000205,000
Hàng tồn kho105,13191,03982,93181,58080,916105,13180,91676,80269,44085,14595,88069,79593,94282,984101,492
Tài sản dài hạn267,255295,313317,794343,918374,697267,255371,333475,057567,993726,6211,138,670914,9061,092,0161,282,5351,459,024
Tài sản cố định238,645264,225284,188307,180330,671238,645330,671433,895530,344671,934871,986624,743804,753970,4941,146,028
Đầu tư tài chính dài hạn6,1296,1466,1466,1149,4786,1299,4786,3838,16731,00439,68139,60147,51768,14671,777
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,394,2081,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214106,120131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,288,0881,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.25K1.36K1.27K3.62K0.15K0.94K0.53K1.19K1.15K1.22K0.83K3.44K2.35K0.92K0.91K1.31K0.88K1.27K2.46K2.89K0.74K
Giá cuối kỳ12.20K13.11K9.90K6.75K8.28K5.58K3.09K3.76K4.09K3.57K4.01K5.22K3.38K1.86K1.19K2.81K6.70K2.36K12.39K8.02K55K
Giá / EPS (PE)9.73 (lần)9.66 (lần)7.80 (lần)1.87 (lần)54.01 (lần)5.96 (lần)5.81 (lần)3.17 (lần)3.57 (lần)2.94 (lần)4.82 (lần)1.52 (lần)1.44 (lần)2.03 (lần)1.31 (lần)2.14 (lần)7.63 (lần)1.86 (lần)5.04 (lần)2.77 (lần)74.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.38 (lần)1.58 (lần)1.23 (lần)0.53 (lần)0.83 (lần)0.74 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.44 (lần)0.48 (lần)0.26 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.32 (lần)0.11 (lần)0.70 (lần)0.33 (lần)2.88 (lần)
Giá sổ sách18.68K18.72K18.62K18.94K15.83K16.12K15.85K16.38K16.15K16.24K16.39K16.26K16.91K14.85K14.57K14.68K14.04K13.29K13.16K12.92K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.65 (lần)0.70 (lần)0.53 (lần)0.36 (lần)0.52 (lần)0.35 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.32 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.19 (lần)0.48 (lần)0.18 (lần)0.94 (lần)0.62 (lần)5.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)60 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.06%73.31%66.72%61.08%50.65%28.92%36.32%29.25%19.24%14.54%17.31%23.89%16.36%12.25%15.56%16.20%15.60%27.32%33.47%56.25%51.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.94%26.69%33.28%38.92%49.35%71.08%63.68%70.75%80.76%85.46%82.69%76.11%83.64%87.75%84.44%83.80%84.40%72.68%66.53%43.75%48.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.34%7.85%10.70%11.15%26.39%31.12%24.48%27.35%30.37%34.89%30.93%42.23%44.06%54.97%59.63%60.20%63.13%45.93%49.38%34.28%51.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.30%8.52%11.98%12.55%35.86%45.18%32.41%37.64%43.61%53.57%44.78%73.11%78.75%122.07%147.74%151.29%171.23%84.95%97.53%52.17%105.90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.66%92.15%89.30%88.85%73.61%68.88%75.52%72.65%69.63%65.11%69.07%57.77%55.94%45.03%40.37%39.80%36.87%54.07%50.62%65.72%48.57%
6/ Thanh toán hiện hành1,095.60%1,566.68%694.55%702.41%407.62%280.26%372.30%321.07%156.87%122%100.95%104.27%109.82%59.16%82.96%115.94%105.45%512.25%443.31%1,231.62%278.59%
7/ Thanh toán nhanh994.89%1,442.39%638.54%647.69%361.07%222.25%322.50%254.26%114.27%72.14%66.54%82.13%70.59%33.18%55.78%83.76%63.94%388.01%379.16%1,027.86%218.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn65.47%100.45%74.87%104.36%55.19%78.57%124.91%189.46%68.14%31.20%46.81%51.18%18.59%10.88%14.90%19.21%4.29%189.47%225.87%497.81%9.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản43.04%40.96%38.50%60.04%46.29%32.27%43.25%50.39%45.88%36.95%38.16%38.45%43.78%51.14%33.27%65.44%54.31%86.38%67.99%122.08%92.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn53.10%55.87%57.71%98.30%91.40%111.59%119.09%172.26%238.46%254.03%220.47%160.94%267.67%417.44%213.75%403.96%348.10%316.18%203.13%217.02%180.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.47%44.45%43.12%67.57%62.89%46.85%57.27%69.35%65.89%56.74%55.25%66.57%78.26%113.56%82.41%164.45%147.32%159.75%134.30%185.77%191%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho430.15%521.58%562.95%1,040.57%745.40%454.28%710.47%615.14%655.87%496.94%483.39%593.48%577.97%787.67%358.55%1,202.36%746.11%1,117.66%1,174.95%1,129.93%757.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.13%16.30%15.82%28.25%1.54%12.39%5.86%10.45%10.77%13.20%9.19%31.75%17.73%5.43%7.57%5.43%4.25%5.99%13.91%12.05%3.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.08%6.68%6.09%16.96%0.71%4%2.53%5.27%4.94%4.88%3.51%12.21%7.76%2.78%2.52%3.56%2.31%5.18%9.46%14.72%3.58%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.71%7.25%6.82%19.09%0.97%5.80%3.35%7.25%7.10%7.49%5.08%21.14%13.88%6.17%6.24%8.94%6.26%9.57%18.68%22.39%7.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19%22%20%34%2%15%7%14%14%17%12%41%23%7%14%7%5%7%17%14%4%
Tăng trưởng doanh thu6.57%3.67%-37.27%28.55%31.85%-16.81%-20.09%6.73%15.51%8.89%-16.35%-11.78%-21.55%40.51%-49.72%16.75%-2.95%18.31%25.41%25.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-7.64%6.86%-64.88%2,258.25%-83.61%76%-55.23%3.57%-5.74%56.46%-75.80%57.98%156%0.83%-29.93%49.30%-31.20%-49.03%44.72%292.83%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.61%-28.46%-6.17%-58.13%-22.04%41.75%-16.68%-12.48%-19.03%26.85%-38.28%-3.70%-26.56%-15.75%-2.02%-7.60%112.13%-13.38%224.32%-36.34%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.22%0.57%-1.69%19.64%-1.79%1.70%-3.24%1.41%-0.53%6.03%0.77%3.73%13.83%1.97%0.33%4.58%5.24%-0.54%73.48%29.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.42%-2.53%-2.19%-0.88%-8.09%11.50%-6.92%-2.81%-6.98%12.47%-15.72%0.46%-8.37%-8.60%-1.08%-3.11%54.33%-6.88%125.19%-4.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |