CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

12.15
0.05
(0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
11.80
12.20
11.80
155,200
18.8K
1.5K
9.0x
0.7x
7% # 8%
1.4
897 Bi
68 Mi
567,978
16.6 - 11.0
106 Bi
1,288 Bi
8.2%
92.39%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.05 100 12.15 14,200
12.00 27,800 12.20 16,700
11.95 27,300 12.25 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,600 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.90 (-0.45) 35.7%
VJC 152.80 (-6.90) 23.2%
GMD 76.80 (0.30) 10.6%
PHP 33.70 (-0.20) 5.6%
HAH 58.30 (-1.90) 3.7%
PVT 26.50 (-1.25) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.20 (0.85) 3.2%
SCS 53.00 (-0.60) 2.8%
PDN 112.00 (-1.10) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.70 (-0.10) 1.5%
CDN 31.50 (0.00) 1.5%
NCT 92.80 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.80 -0.15 10,200 10,200
09:16 12 0.05 200 10,400
09:19 12 0.05 100 10,500
09:26 11.90 -0.05 500 11,000
09:27 12 0.05 2,100 13,100
09:28 12 0.05 300 13,400
09:29 12 0.05 200 13,600
09:32 12 0.05 5,000 18,600
09:33 11.95 0 300 18,900
09:34 11.95 0 600 19,500
09:37 12 0.05 200 19,700
09:38 12 0.05 200 19,900
09:41 12 0.05 300 20,200
09:42 12 0.05 200 20,400
09:43 12.20 0.25 400 20,800
09:44 12.20 0.25 200 21,000
09:51 12.20 0.25 200 21,200
09:52 12.20 0.25 1,000 22,200
09:58 12.20 0.25 4,800 27,000
09:59 12.10 0.15 200 27,200
10:10 12.10 0.15 2,100 29,300
10:19 12.05 0.10 400 29,700
10:20 12 0.05 600 30,300
10:22 12 0.05 400 30,700
10:28 12 0.05 2,200 32,900
10:35 12.05 0.10 1,000 33,900
10:40 12.05 0.10 100 34,000
10:41 12.05 0.10 100 34,100
10:50 12 0.05 27,100 61,200
10:51 12.05 0.10 400 61,600
10:57 12 0.05 100 61,700
10:58 12 0.05 4,000 65,700
10:59 12 0.05 400 66,100
11:10 12 0.05 3,400 69,500
11:11 12 0.05 2,000 71,500
11:18 12 0.05 18,800 90,300
11:19 12 0.05 2,000 92,300
11:20 12 0.05 100 92,400
11:21 12 0.05 100 92,500
11:23 12 0.05 100 92,600
11:25 11.95 0 2,000 94,600
13:10 12 0.05 8,800 103,400
13:12 12 0.05 600 104,000
13:16 12 0.05 500 104,500
13:21 12.05 0.10 6,200 110,700
13:24 12.10 0.15 6,800 117,500
13:28 12.10 0.15 300 117,800
13:30 12.10 0.15 200 118,000
13:31 12.10 0.15 2,600 120,600
13:32 12.10 0.15 1,500 122,100
13:34 12.10 0.15 200 122,300
13:36 12.05 0.10 1,500 123,800
13:43 12.05 0.10 1,000 124,800
13:44 12.05 0.10 100 124,900
13:46 12.05 0.10 4,200 129,100
13:54 12 0.05 1,000 130,100
13:55 12 0.05 700 130,800
13:56 12 0.05 100 130,900
14:10 12 0.05 5,000 135,900
14:11 12.05 0.10 1,200 137,100
14:14 12.05 0.10 1,200 138,300
14:20 12.05 0.10 2,300 140,600
14:22 12 0.05 10,000 150,600
14:25 12.05 0.10 2,300 152,900
14:27 12.05 0.10 300 153,200
14:45 12.15 0.20 2,000 155,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 751.03 (0.73) 0% 74.45 (0.08) 0%
2018 754.49 (0.78) 0% 84.80 (0.08) 0%
2019 724.84 (0.62) 0% 40.06 (0.04) 0%
2020 588.31 (0.52) 0% 54.44 (0.06) 0%
2021 880.07 (0.68) 0% 32.49 (0.01) 0%
2022 755.54 (0.88) 0% 31.66 (0.25) 1%
2023 532.77 (0.16) 0% 78.42 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |