CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

9.99
-0.11
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.10
9.90
39,600
17.9K
0.8K
12.6x
0.5x
4% # 4%
0.7
667 Bi
68 Mi
175,359
12.4 - 9.6
222 Bi
1,223 Bi
18.1%
84.66%
93 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.95 800 9.99 1,000
9.94 100 10.00 6,200
9.93 100 10.05 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 130.20 (-1.30) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.10 (-1.50) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.10 (-0.40) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 10.10 0.26 200 200
09:25 10.10 0.26 500 700
09:26 10.10 0.26 200 900
09:28 10.10 0.26 1,000 1,900
09:49 10.10 0.26 300 2,200
10:10 10 0.16 2,900 5,100
10:11 10.05 0.21 100 5,200
10:17 10.10 0.26 100 5,300
10:37 10.05 0.21 100 5,400
10:39 10.05 0.21 600 6,000
10:42 10 0.16 2,800 8,800
10:45 10 0.16 100 8,900
10:49 10 0.16 5,000 13,900
10:53 10 0.16 1,700 15,600
10:54 10 0.16 100 15,700
10:58 10 0.16 1,000 16,700
11:10 9.94 0.10 3,800 20,500
13:10 9.92 0.08 1,000 21,500
13:12 9.93 0.09 100 21,600
13:16 9.93 0.09 100 21,700
13:18 9.93 0.09 400 22,100
13:19 9.99 0.15 1,300 23,400
13:20 9.99 0.15 100 23,500
13:21 10 0.16 4,200 27,700
13:24 9.93 0.09 600 28,300
13:25 9.93 0.09 100 28,400
13:26 9.93 0.09 300 28,700
13:27 9.92 0.08 1,300 30,000
13:29 9.92 0.08 700 30,700
13:30 9.90 0.06 600 31,300
13:37 9.90 0.06 500 31,800
13:40 9.93 0.09 100 31,900
13:41 9.93 0.09 400 32,300
13:53 9.99 0.15 100 32,400
14:10 9.93 0.09 2,000 34,400
14:16 9.98 0.14 700 35,100
14:24 9.95 0.11 4,400 39,500
14:29 9.99 0.15 100 39,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc