CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

11.95
-0.20
(-1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.15
12.15
12.15
11.85
435,600
18.8K
1.5K
9.0x
0.7x
7% # 8%
1.4
897 Bi
68 Mi
567,978
16.6 - 11.0
106 Bi
1,288 Bi
8.2%
92.39%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 32,300 11.95 5,600
11.85 56,500 12.00 4,900
11.80 40,800 12.05 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.15 0 100 100
09:16 12.10 -0.05 400 500
09:18 12.10 -0.05 100 600
09:23 12.05 -0.10 1,900 2,500
09:26 12.05 -0.10 5,300 7,800
09:27 12.05 -0.10 100 7,900
09:28 12.05 -0.10 1,000 8,900
09:30 12.05 -0.10 900 9,800
09:31 12.05 -0.10 1,600 11,400
09:32 12.05 -0.10 200 11,600
09:33 12.05 -0.10 1,200 12,800
09:35 12 -0.15 10,000 22,800
09:45 12 -0.15 2,000 24,800
09:48 12 -0.15 3,000 27,800
09:50 12 -0.15 2,100 29,900
09:51 12.10 -0.05 200 30,100
09:52 12.10 -0.05 200 30,300
09:56 12.10 -0.05 500 30,800
09:59 12 -0.15 200 31,000
10:10 12.10 -0.05 7,100 38,100
10:18 12.05 -0.10 1,900 40,000
10:20 12.05 -0.10 100 40,100
10:34 12 -0.15 100 40,200
10:35 12 -0.15 7,700 47,900
10:36 12.05 -0.10 500 48,400
10:40 12.10 -0.05 100 48,500
10:59 12.10 -0.05 2,000 50,500
11:10 12 -0.15 2,900 53,400
11:30 12.10 -0.05 100 53,500
13:10 12 -0.15 11,600 65,100
13:13 12 -0.15 5,200 70,300
13:14 12 -0.15 200 70,500
13:16 12.05 -0.10 100 70,600
13:17 12.05 -0.10 200 70,800
13:18 12.05 -0.10 800 71,600
13:19 12 -0.15 7,000 78,600
13:22 12.05 -0.10 1,000 79,600
13:23 12 -0.15 100 79,700
13:29 12 -0.15 100 79,800
13:35 12 -0.15 400 80,200
13:38 12 -0.15 21,800 102,000
13:40 12.10 -0.05 11,600 113,600
13:44 12.10 -0.05 1,200 114,800
13:45 12.10 -0.05 800 115,600
13:47 12.15 0 100 115,700
13:49 12.05 -0.10 100 115,800
13:51 12 -0.15 500 116,300
13:52 12 -0.15 1,600 117,900
13:53 11.95 -0.20 133,800 251,700
13:54 11.90 -0.25 20,100 271,800
13:55 11.95 -0.20 1,000 272,800
13:56 11.95 -0.20 100 272,900
13:57 11.95 -0.20 1,400 274,300
13:58 11.95 -0.20 100 274,400
14:10 11.95 -0.20 104,600 379,000
14:11 11.95 -0.20 1,300 380,300
14:13 11.90 -0.25 22,500 402,800
14:14 11.90 -0.25 2,000 404,800
14:17 11.95 -0.20 500 405,300
14:18 11.95 -0.20 4,200 409,500
14:19 11.95 -0.20 1,500 411,000
14:20 11.95 -0.20 2,000 413,000
14:21 11.90 -0.25 7,400 420,400
14:24 11.90 -0.25 1,000 421,400
14:26 11.95 -0.20 100 421,500
14:28 12 -0.15 2,000 423,500
14:29 11.95 -0.20 200 423,700
14:45 11.95 -0.20 11,900 435,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 751.03 (0.73) 0% 74.45 (0.08) 0%
2018 754.49 (0.78) 0% 84.80 (0.08) 0%
2019 724.84 (0.62) 0% 40.06 (0.04) 0%
2020 588.31 (0.52) 0% 54.44 (0.06) 0%
2021 880.07 (0.68) 0% 32.49 (0.01) 0%
2022 755.54 (0.88) 0% 31.66 (0.25) 1%
2023 532.77 (0.16) 0% 78.42 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |