CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

11.45
-0.05
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.55
11.35
91,300
18.8K
1.5K
9.0x
0.7x
7% # 8%
1.4
897 Bi
68 Mi
567,978
16.6 - 11.0
106 Bi
1,288 Bi
8.2%
92.39%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.40 4,500 11.45 2,600
11.35 17,300 11.50 6,100
11.30 15,400 11.55 40,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.50 0 1,000 1,000
09:20 11.50 0 2,800 3,800
09:21 11.55 0.05 100 3,900
10:10 11.50 0 100 4,000
10:17 11.50 0 1,000 5,000
10:18 11.45 -0.05 500 5,500
10:19 11.45 -0.05 500 6,000
10:37 11.45 -0.05 300 6,300
10:38 11.50 0 100 6,400
10:39 11.50 0 100 6,500
10:44 11.50 0 100 6,600
10:48 11.50 0 4,600 11,200
10:50 11.45 -0.05 2,100 13,300
11:10 11.45 -0.05 3,600 16,900
11:12 11.45 -0.05 200 17,100
11:16 11.45 -0.05 200 17,300
11:17 11.45 -0.05 100 17,400
11:25 11.45 -0.05 3,000 20,400
11:26 11.45 -0.05 100 20,500
11:29 11.45 -0.05 2,000 22,500
13:10 11.40 -0.10 20,300 42,800
13:11 11.40 -0.10 500 43,300
13:13 11.40 -0.10 1,100 44,400
13:14 11.40 -0.10 100 44,500
13:16 11.40 -0.10 100 44,600
13:18 11.35 -0.15 1,000 45,600
13:19 11.35 -0.15 500 46,100
13:22 11.40 -0.10 2,100 48,200
13:24 11.35 -0.15 500 48,700
13:27 11.35 -0.15 100 48,800
13:29 11.40 -0.10 500 49,300
13:31 11.40 -0.10 700 50,000
13:35 11.40 -0.10 900 50,900
13:36 11.40 -0.10 100 51,000
13:41 11.45 -0.05 5,100 56,100
13:48 11.40 -0.10 200 56,300
13:50 11.45 -0.05 200 56,500
13:51 11.45 -0.05 300 56,800
13:53 11.45 -0.05 200 57,000
13:54 11.40 -0.10 2,100 59,100
13:55 11.45 -0.05 2,400 61,500
13:56 11.45 -0.05 100 61,600
13:57 11.45 -0.05 200 61,800
13:59 11.45 -0.05 200 62,000
14:10 11.45 -0.05 11,300 73,300
14:11 11.45 -0.05 1,800 75,100
14:14 11.45 -0.05 800 75,900
14:16 11.40 -0.10 100 76,000
14:17 11.40 -0.10 11,000 87,000
14:21 11.40 -0.10 1,000 88,000
14:22 11.40 -0.10 900 88,900
14:23 11.40 -0.10 700 89,600
14:28 11.45 -0.05 100 89,700
14:29 11.45 -0.05 400 90,100
14:45 11.45 -0.05 1,200 91,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 751.03 (0.73) 0% 74.45 (0.08) 0%
2018 754.49 (0.78) 0% 84.80 (0.08) 0%
2019 724.84 (0.62) 0% 40.06 (0.04) 0%
2020 588.31 (0.52) 0% 54.44 (0.06) 0%
2021 880.07 (0.68) 0% 32.49 (0.01) 0%
2022 755.54 (0.88) 0% 31.66 (0.25) 1%
2023 532.77 (0.16) 0% 78.42 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |