CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

9.72
0.06
(0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.66
9.75
9.75
9.66
4,100
18.8K
1.5K
9.0x
0.7x
7% # 8%
1.4
897 Bi
68 Mi
567,978
16.6 - 11.0
106 Bi
1,288 Bi
8.2%
92.39%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 500 9.72 1,800
9.68 200 9.74 2,600
9.67 200 9.75 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.80 (-0.40) 35.7%
VJC 123.50 (-1.20) 23.2%
GMD 74.50 (-0.10) 10.6%
PHP 43.80 (-2.10) 5.6%
HAH 45.60 (-0.40) 3.7%
PVT 22.65 (0.55) 3.7%
TMS 34.15 (0.00) 3.4%
VSC 13.20 (0.20) 3.2%
SCS 42.95 (0.20) 2.8%
PDN 84.10 (-1.60) 2.2%
STG 35.95 (1.55) 1.7%
DVP 74.00 (0.20) 1.5%
CDN 24.90 (-0.10) 1.5%
NCT 84.30 (0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 9.75 0.05 100 100
09:59 9.71 0.01 100 200
10:10 9.66 -0.04 3,100 3,300
10:18 9.68 -0.02 100 3,400
10:54 9.71 0.01 200 3,600
10:55 9.72 0.02 500 4,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 751.03 (0.73) 0% 74.45 (0.08) 0%
2018 754.49 (0.78) 0% 84.80 (0.08) 0%
2019 724.84 (0.62) 0% 40.06 (0.04) 0%
2020 588.31 (0.52) 0% 54.44 (0.06) 0%
2021 880.07 (0.68) 0% 32.49 (0.01) 0%
2022 755.54 (0.88) 0% 31.66 (0.25) 1%
2023 532.77 (0.16) 0% 78.42 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |