CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

11.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.35
11.40
11.45
11.35
88,600
18.8K
1.5K
9.0x
0.7x
7% # 8%
1.4
897 Bi
68 Mi
567,978
16.6 - 11.0
106 Bi
1,288 Bi
8.2%
92.39%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.35 30,400 11.40 500
11.30 35,500 11.45 42,300
11.25 13,900 11.50 96,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.40 0.05 600 600
09:17 11.45 0.10 100 700
09:18 11.45 0.10 300 1,000
09:28 11.40 0.05 1,400 2,400
09:31 11.40 0.05 100 2,500
09:34 11.40 0.05 1,600 4,100
09:49 11.40 0.05 1,200 5,300
09:51 11.40 0.05 100 5,400
09:52 11.35 0 10,800 16,200
10:10 11.40 0.05 3,300 19,500
10:11 11.40 0.05 400 19,900
10:12 11.40 0.05 400 20,300
10:13 11.40 0.05 400 20,700
10:14 11.40 0.05 400 21,100
10:15 11.40 0.05 400 21,500
10:16 11.40 0.05 900 22,400
10:17 11.40 0.05 400 22,800
10:18 11.40 0.05 900 23,700
10:19 11.40 0.05 700 24,400
10:20 11.40 0.05 400 24,800
10:21 11.40 0.05 400 25,200
10:22 11.40 0.05 400 25,600
10:23 11.40 0.05 400 26,000
10:24 11.40 0.05 4,900 30,900
10:36 11.40 0.05 100 31,000
10:37 11.40 0.05 400 31,400
10:38 11.40 0.05 900 32,300
10:39 11.40 0.05 400 32,700
10:40 11.40 0.05 400 33,100
10:41 11.40 0.05 500 33,600
10:46 11.40 0.05 200 33,800
10:54 11.40 0.05 400 34,200
10:55 11.40 0.05 400 34,600
10:56 11.40 0.05 400 35,000
10:57 11.40 0.05 400 35,400
10:58 11.40 0.05 400 35,800
10:59 11.40 0.05 400 36,200
11:10 11.40 0.05 200 36,400
11:12 11.40 0.05 1,900 38,300
11:13 11.40 0.05 100 38,400
11:24 11.40 0.05 1,100 39,500
11:25 11.40 0.05 100 39,600
11:26 11.40 0.05 100 39,700
13:10 11.40 0.05 1,800 41,500
13:15 11.35 0 5,000 46,500
13:16 11.35 0 20,000 66,500
13:17 11.40 0.05 100 66,600
13:18 11.40 0.05 400 67,000
13:19 11.35 0 5,400 72,400
13:23 11.40 0.05 100 72,500
13:24 11.40 0.05 400 72,900
13:25 11.40 0.05 400 73,300
13:26 11.40 0.05 400 73,700
13:27 11.40 0.05 300 74,000
13:32 11.40 0.05 100 74,100
13:34 11.40 0.05 1,000 75,100
13:40 11.40 0.05 1,700 76,800
13:41 11.40 0.05 200 77,000
13:43 11.40 0.05 200 77,200
13:44 11.40 0.05 800 78,000
13:59 11.40 0.05 600 78,600
14:10 11.40 0.05 1,700 80,300
14:15 11.35 0 1,000 81,300
14:21 11.40 0.05 2,000 83,300
14:22 11.40 0.05 1,000 84,300
14:23 11.40 0.05 100 84,400
14:26 11.40 0.05 2,200 86,600
14:29 11.40 0.05 500 87,100
14:45 11.35 0 1,500 88,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 751.03 (0.73) 0% 74.45 (0.08) 0%
2018 754.49 (0.78) 0% 84.80 (0.08) 0%
2019 724.84 (0.62) 0% 40.06 (0.04) 0%
2020 588.31 (0.52) 0% 54.44 (0.06) 0%
2021 880.07 (0.68) 0% 32.49 (0.01) 0%
2022 755.54 (0.88) 0% 31.66 (0.25) 1%
2023 532.77 (0.16) 0% 78.42 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |