CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

9.96
0.06
(0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
10
9.90
35,300
18.8K
1.5K
9.0x
0.7x
7% # 8%
1.4
897 Bi
68 Mi
567,978
16.6 - 11.0
106 Bi
1,288 Bi
8.2%
92.39%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.95 1,300 9.96 10,000
9.93 8,400 9.98 4,100
9.92 100 9.99 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.45 (-0.40) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.40 (0.50) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 43.80 (-0.10) 3.7%
PVT 16.75 (0.10) 3.7%
TMS 35.05 (-1.85) 3.4%
VSC 12.80 (-0.20) 3.2%
SCS 42.60 (0.00) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.05 (1.90) 1.7%
DVP 75.30 (0.00) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.90 -0.03 500 500
09:23 9.90 -0.03 1,000 1,500
09:25 9.90 -0.03 13,400 14,900
09:26 9.90 -0.03 700 15,600
09:27 9.90 -0.03 400 16,000
09:34 9.93 0 700 16,700
09:36 9.93 0 300 17,000
09:39 9.94 0.01 100 17,100
09:41 9.94 0.01 400 17,500
09:42 9.95 0.02 1,000 18,500
09:43 9.94 0.01 300 18,800
09:50 9.95 0.02 1,200 20,000
09:51 9.95 0.02 100 20,100
09:53 9.96 0.03 200 20,300
09:54 9.98 0.05 600 20,900
09:55 9.99 0.06 200 21,100
09:56 9.99 0.06 700 21,800
09:58 10 0.07 4,300 26,100
10:10 10 0.07 100 26,200
10:15 10 0.07 2,000 28,200
10:17 10 0.07 300 28,500
10:18 9.99 0.06 1,000 29,500
10:25 9.99 0.06 800 30,300
10:35 9.98 0.05 1,500 31,800
10:36 9.97 0.04 400 32,200
10:37 9.95 0.02 300 32,500
10:54 9.95 0.02 2,400 34,900
11:10 9.96 0.03 100 35,000
11:15 9.96 0.03 300 35,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 751.03 (0.73) 0% 74.45 (0.08) 0%
2018 754.49 (0.78) 0% 84.80 (0.08) 0%
2019 724.84 (0.62) 0% 40.06 (0.04) 0%
2020 588.31 (0.52) 0% 54.44 (0.06) 0%
2021 880.07 (0.68) 0% 32.49 (0.01) 0%
2022 755.54 (0.88) 0% 31.66 (0.25) 1%
2023 532.77 (0.16) 0% 78.42 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |