CTCP Viglacera Tiên Sơn (vit)

25
-1.50
(-5.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,088,087968,450951,454775,575613,935486,542446,681442,606462,397318,773205,784192,624249,877229,539222,403197,217142,488160,032138,906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,93282,36123,24645,28365,101108,27267,84040,4819,524117,5045,91220,14431,4424097,38233,98632,44312,15314,756
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn190,49964,57151,43550,923101,80668,13557,31542,56688,59640,61548,89561,66791,64195,49468,62874,07362,03171,35975,363
IV. Tổng hàng tồn kho757,202702,877748,185559,269375,719309,215320,377352,397338,699158,936142,298110,563119,391127,586143,40683,25247,79975,53948,629
V. Tài sản ngắn hạn khác118,454118,642128,587120,10071,3109211,1497,16225,5791,7188,6782503,4032,0512,9865,906215982157
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,030,7461,146,7961,308,0621,431,5431,047,938474,381544,305574,841634,421451,846475,306321,191345,360334,982348,904349,481261,301270,281194,679
I. Các khoản phải thu dài hạn8,5115,9424,5992,2911,2172,7222,5991,8671,864278278
II. Tài sản cố định985,4651,103,9171,245,210930,417388,868458,203527,643557,163612,093410,814266,722297,667331,973316,092341,108343,105256,075175,486193,541
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,20539414,605644,3001,88710,205179,26710,1911,6026,32230388,421632
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,00012,00012,24012,23512,36713,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30011,57411,5741,3001,3003,3003,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,56524,89746,01371,9951,1851577632,5115,27717,25015,738332119936,1935,0761,9263,074506
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,118,8332,115,2462,259,5162,207,1191,661,873960,923990,9871,017,4471,096,818770,619681,089513,815595,237564,521571,307546,698403,789430,313333,585
A. Nợ phải trả1,467,3261,484,6831,681,3891,584,7401,046,952652,356695,317757,996853,105544,752487,292361,156470,399451,185448,221409,972338,115373,417313,635
I. Nợ ngắn hạn1,129,2791,003,8461,064,238990,882643,098527,627503,014593,398569,534382,927319,513282,906382,287312,731363,877294,463253,211264,326233,137
II. Nợ dài hạn338,048480,837617,150593,858403,854124,728192,302164,598283,571161,825167,77978,25088,112138,45484,344115,50984,904109,09180,498
B. Nguồn vốn chủ sở hữu651,507630,563578,127622,379614,921308,568295,670259,451243,713225,868193,797152,659124,838113,336123,086136,72665,67456,89619,950
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,118,8332,115,2462,259,5162,207,1191,661,873960,923990,9871,017,4471,096,818770,619681,089513,815595,237564,521571,307546,698403,789430,313333,585
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |