| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 1,664,395 | 2,751,203 | 1,698,203 | 784,534 | 360,779 | 400,809 | 222,379 | 204,353 | 233,137 | 162,741 | 461,281 | 213,072 | 154,583 | 117,702 | 237,240 | 257,205 | 151,869 | 254,814 | 264,615 | 427,239 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 387,031 | 1,374,794 | 336,157 | 196,365 | 80,287 | 19,404 | 47,951 | 157,251 | 62,075 | 255,107 | 77,357 | 29,907 | 57,706 | 45,609 | 54,637 | 110,975 | 148,686 | 80,840 | 292,018 | 254,339 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 1,228,058 | 1,347,092 | 1,246,293 | 562,726 | 231,144 | 341,138 | 177,568 | 32,747 | 139,655 | -123,010 | 457,419 | 73,443 | 39,487 | -28,553 | 104,974 | 118,840 | -55,517 | 105,093 | -98,001 | 126,254 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 49,306 | 29,317 | 115,753 | 25,443 | 49,348 | 40,268 | -3,140 | 14,355 | 31,407 | 30,644 | -73,494 | 109,722 | 57,390 | 100,646 | 77,629 | 27,390 | 58,700 | 68,880 | 70,598 | 46,645 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 22,912 | 23,472 | 16,641 | 12,210 | 6,403 | 186 | 160 | 25 | 43,479 | 154,521 | ||||||||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 352,275 | 341,443 | 214,414 | 160,762 | 144,075 | 110,727 | 118,501 | 115,031 | 81,132 | 71,832 | 49,660 | 45,066 | 44,622 | 28,278 | 37,103 | 77,945 | 77,168 | 45,618 | 36,519 | 25,733 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | -82 | 82 | ||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 59,768 | 91,985 | 42,333 | 21,053 | 32,189 | 25,845 | 36,832 | 40,155 | 25,786 | 31,044 | 16,464 | 13,056 | 31,710 | 21,529 | 31,787 | 70,220 | 83,024 | 54,192 | 48,511 | 34,366 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 11,156 | 2,000 | 14,940 | 12,940 | 5,000 | 5,350 | 14,085 | 14,830 | 35,230 | 28,925 | 4,132 | 20,610 | ||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 650 | 1,170 | 1,370 | 300 | 30 | 90 | 30 | 150 | 33 | 4,641 | 100 | 2,773 | 1,552 | 1,854 | ||||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 1,486 | 1,397 | 1,190 | 1,124 | 1,171 | 950 | 965 | 1,001 | 947 | 987 | 886 | 805 | 811 | 737 | 771 | 887 | 1,081 | 2,817 | 894 | 1,142 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động | 2,101,486 | 3,221,825 | 1,976,150 | 979,684 | 544,618 | 553,758 | 378,837 | 360,595 | 341,092 | 323,023 | 687,813 | 272,028 | 237,227 | 182,331 | 321,682 | 446,209 | 313,242 | 389,139 | 356,223 | 510,944 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 276,582 | -11,208 | 263,030 | 448,075 | 349,472 | 168,648 | 159,440 | 104,387 | 64,741 | 39,564 | -39,163 | 235,412 | 333,854 | 48,984 | 204,374 | 39,623 | 45,509 | 165,238 | 180,325 | 86,189 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 75,236 | 176,438 | 22,573 | 54,844 | 2,220 | 51,329 | 255 | 33,823 | 31,758 | 10,828 | 51,350 | 39,506 | 144,442 | 17,650 | 77,720 | 31,199 | 66,094 | 110,996 | 88,024 | 33,327 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 200,844 | -188,695 | 240,272 | 392,772 | 345,732 | 116,530 | 157,990 | 70,565 | 31,997 | 28,736 | -90,513 | 195,905 | 189,412 | 31,334 | 126,654 | 8,424 | -20,585 | 54,243 | 92,302 | 52,862 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 502 | 1,049 | 185 | 459 | 1,521 | 790 | 1,196 | 986 | ||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | ||||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 4,593 | 18,963 | 5,737 | 6,140 | 7,995 | 12,405 | 9,728 | 10,026 | 9,694 | 9,093 | 8,702 | 8,410 | 10,015 | 9,121 | 9,010 | 8,765 | 6,280 | 653 | 1,534 | 1,034 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 29,417 | 39,494 | 17,013 | 11,313 | 14,694 | 13,394 | 18,572 | 17,781 | 14,074 | 16,830 | 8,368 | 8,458 | 14,238 | 12,481 | 20,610 | 35,242 | 38,102 | 25,240 | 21,759 | 15,751 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 680 | 483 | 515 | 477 | 1,085 | 703 | 659 | 689 | 801 | 398 | 372 | 208 | 694 | 491 | 414 | 360 | 410 | 384 | 728 | 243 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 2,684 | 2,235 | 1,967 | 1,594 | 2,428 | 1,663 | 1,637 | 1,736 | 2,212 | 1,702 | 1,432 | 1,082 | 1,771 | 1,312 | 1,226 | 1,252 | 1,624 | 2,450 | 1,658 | 1,312 |
| 2.12. Chi phí khác | 755 | 493 | 363 | 231 | 778 | 569 | 569 | 411 | 640 | 260 | 229 | 69 | 416 | 181 | 148 | 244 | 248 | 189 | 396 | 146 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 314,711 | 50,461 | 288,625 | 467,829 | 376,454 | 197,382 | 190,606 | 135,029 | 92,162 | 67,847 | -20,059 | 253,639 | 360,987 | 72,569 | 235,781 | 85,486 | 92,172 | 194,154 | 206,401 | 104,675 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 2,529 | 1,365 | 3,501 | 2,206 | 2,598 | 1,982 | 2,563 | 2,550 | 2,972 | 1,303 | 958 | 1,224 | 2,180 | 1,275 | 2,147 | 1,990 | 847 | 1,471 | 1,087 | 932 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 2,529 | 1,365 | 3,501 | 2,206 | 2,598 | 1,982 | 2,563 | 2,550 | 2,972 | 1,303 | 958 | 1,224 | 2,180 | 1,275 | 2,147 | 1,990 | 847 | 1,471 | 1,087 | 932 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 161,598 | 111,688 | 70,244 | 41,449 | 22,010 | 24,765 | 19,963 | 14,095 | 132 | 4,083 | 13,259 | 20,447 | 17,900 | 13,938 | 12,065 | 5,863 | ||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 161,598 | 111,688 | 70,244 | 41,449 | 22,010 | 24,765 | 19,963 | 14,095 | 132 | 4,083 | 13,259 | 20,447 | 17,900 | 13,938 | 12,065 | 5,863 | ||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 18,504 | 12,719 | 18,306 | 7,477 | 15,085 | 9,128 | 15,949 | 12,184 | 16,156 | 8,056 | 6,687 | 7,729 | 8,664 | 4,617 | 5,161 | 7,528 | 4,901 | 4,112 | 6,598 | 3,113 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 1,609,203 | 3,048,322 | 1,602,476 | 465,135 | 133,666 | 324,464 | 154,881 | 201,836 | 235,746 | 248,423 | 702,143 | 11,885 | -130,376 | 102,337 | 69,627 | 334,739 | 199,116 | 178,405 | 132,247 | 398,225 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 32 | 70 | 273 | 29 | 1,268 | 1,055 | 3 | 4 | 181 | 9 | 3 | |||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 7,835 | 390 | 23 | 1,659 | 193 | 812 | ||||||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | -7,835 | -390 | 32 | 70 | 273 | 5 | -391 | 1,054 | 3 | 4 | -12 | 9 | -809 | |||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 1,601,368 | 3,047,932 | 1,602,507 | 465,205 | 133,667 | 324,737 | 154,887 | 201,836 | 235,355 | 248,423 | 703,197 | 11,885 | -130,376 | 102,340 | 69,627 | 334,742 | 199,104 | 178,414 | 131,438 | 398,225 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 574,154 | 1,512,145 | 596,486 | 295,251 | 248,254 | 100,129 | 135,309 | 239,654 | 127,697 | 400,170 | 155,265 | 134,348 | 19,550 | 162,227 | 91,308 | 224,326 | 234,036 | 127,563 | 321,740 | 324,833 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 1,027,214 | 1,535,787 | 1,006,021 | 169,954 | -114,587 | 224,608 | 19,578 | -37,818 | 107,658 | -151,746 | 547,932 | -122,462 | -149,925 | -59,887 | -21,680 | 110,416 | -34,932 | 50,851 | -190,302 | 73,392 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 314,657 | 598,509 | 300,896 | 92,928 | 21,466 | 59,352 | 31,100 | 39,888 | 44,134 | 49,222 | 137,635 | 1,447 | -27,797 | 14,249 | 11,230 | 66,667 | 37,535 | 30,781 | 23,592 | 79,526 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 109,214 | 291,351 | 99,692 | 58,937 | 44,384 | 14,430 | 27,184 | 47,452 | 22,603 | 79,571 | 28,049 | 25,939 | 2,188 | 26,226 | 15,566 | 44,584 | 44,522 | 20,610 | 61,653 | 64,848 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 205,443 | 307,157 | 201,204 | 33,991 | -22,917 | 44,922 | 3,916 | -7,564 | 21,532 | -30,349 | 109,586 | -24,492 | -29,985 | -11,977 | -4,336 | 22,083 | -6,986 | 10,170 | -38,060 | 14,678 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 1,286,711 | 2,449,423 | 1,301,611 | 372,277 | 112,200 | 265,385 | 123,787 | 161,948 | 191,221 | 199,202 | 565,562 | 10,439 | -102,579 | 88,091 | 58,398 | 268,075 | 161,569 | 147,633 | 107,846 | 318,699 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 1,286,711 | 2,449,423 | 1,301,611 | 372,277 | 112,200 | 265,385 | 123,787 | 161,948 | 191,221 | 199,202 | 565,562 | 10,439 | -102,579 | 88,091 | 58,398 | 268,075 | 161,569 | 147,633 | 107,846 | 318,699 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | 2,449,423 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 2,449,423 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 34,112,186 | 31,490,793 | 24,339,769 | 20,563,916 | 19,558,155 | 18,170,499 | 10,559,450 | 10,235,479 | 9,041,916 | 8,752,833 | 8,528,659 | 7,850,081 | 8,120,726 | 8,214,487 | 8,507,761 | 5,622,351 | 4,711,550 | 2,977,226 | 2,901,598 | 2,535,597 |
| I. Tài sản tài chính | 34,109,710 | 31,486,988 | 24,336,368 | 20,561,387 | 19,555,958 | 18,166,070 | 10,546,495 | 10,214,642 | 9,040,955 | 8,748,402 | 8,516,848 | 7,831,771 | 8,120,406 | 8,213,980 | 8,496,197 | 5,621,353 | 4,711,348 | 2,976,220 | 2,899,860 | 2,534,367 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,049,092 | 909,903 | 1,053,870 | 487,051 | 693,528 | 4,152,906 | 571,174 | 707,346 | 139,540 | 2,218,180 | 20,273 | 31,528 | 1,349,907 | 2,024,913 | 3,357,362 | 307,670 | 80,419 | 118,621 | 86,997 | 52,413 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 14,690,567 | 12,410,160 | 12,921,903 | 12,622,890 | 12,517,052 | 9,285,328 | 5,760,709 | 5,217,801 | 5,791,237 | 3,919,674 | 4,703,103 | 6,064,798 | 4,892,227 | 4,684,947 | 4,380,657 | 2,595,537 | 1,600,450 | 1,082,687 | 1,332,353 | 820,213 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 516,000 | 924,000 | 840,000 | 760,000 | 422,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 2,000,000 | |||||||||||
| 4. Các khoản cho vay | 15,380,287 | 16,142,608 | 9,281,573 | 6,233,046 | 5,773,917 | 4,223,332 | 4,089,135 | 4,159,355 | 3,008,028 | 2,491,728 | 1,584,911 | 1,547,969 | 1,793,854 | 1,409,415 | 694,654 | 2,642,619 | 2,990,177 | 1,737,469 | 1,199,819 | 1,250,888 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 |
| 7. Các khoản phải thu | 1,462,242 | 1,083,479 | 238,976 | 452,061 | 142,868 | 493,938 | 115,408 | 119,668 | 101,762 | 114,113 | 209,451 | 188,786 | 85,329 | 78,197 | 45,031 | 47,577 | 27,546 | 32,927 | 263,495 | 395,825 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 15,706 | 17,161 | 15,596 | 15,693 | 15,749 | 15,650 | 15,048 | 15,434 | 15,097 | 14,868 | 14,871 | 14,437 | 14,489 | 14,248 | 14,270 | 15,240 | 15,187 | 14,610 | 14,964 | 15,432 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 11,680 | 15,542 | 314 | 6,542 | 6,741 | 814 | 917 | 963 | 1,217 | 5,764 | 165 | 178 | 527 | 18,185 | 20,153 | 28,638 | 13,501 | 6,019 | 18,345 | 15,711 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -13,130 | -13,130 | -13,130 | -13,162 | -13,162 | -13,162 | -13,162 | -13,191 | -13,191 | -13,191 | -13,191 | -13,191 | -13,191 | -13,192 | -13,194 | -13,194 | -13,198 | -13,378 | -13,378 | -13,381 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 2,476 | 3,805 | 3,401 | 2,529 | 2,197 | 4,429 | 12,955 | 20,837 | 961 | 4,431 | 11,810 | 18,310 | 320 | 507 | 11,564 | 998 | 202 | 1,007 | 1,738 | 1,230 |
| 1. Tạm ứng | 265 | 495 | 166 | 85 | 275 | 215 | 180 | 35 | 346 | 412 | 30 | 30 | 30 | 20 | 15 | 173 | 15 | 269 | 763 | 695 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 110 | 110 | 45 | 47 | 32 | 32 | 56 | 20 | 31 | 134 | 42 | 33 | 33 | 28 | 31 | 34 | 34 | 38 | 38 | 38 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,101 | 3,200 | 3,143 | 2,367 | 1,836 | 4,183 | 12,664 | 20,728 | 530 | 3,885 | 11,684 | 18,204 | 257 | 404 | 11,463 | 791 | 103 | 700 | 860 | 320 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 43 | |||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 48 | 31 | 55 | 55 | 55 | 55 | 54 | 55 | 55 | 50 | 77 | 177 | ||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 54,861 | 43,880 | 45,429 | 46,822 | 48,170 | 47,333 | 48,164 | 45,439 | 44,896 | 23,873 | 23,710 | 54,178 | 27,344 | 23,680 | 19,796 | 39,173 | 18,035 | 18,489 | 18,941 | 18,306 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
| II. Tài sản cố định | 31,723 | 20,594 | 22,226 | 23,444 | 24,644 | 24,196 | 24,906 | 22,463 | 24,076 | 3,265 | 3,112 | 3,422 | 3,500 | 3,297 | 2,001 | 2,226 | 2,452 | 2,677 | 2,903 | 2,099 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 19,247 | 7,223 | 8,158 | 9,056 | 9,642 | 10,161 | 10,739 | 11,527 | 12,530 | 2,432 | 2,719 | 3,006 | 3,061 | 3,297 | 2,001 | 2,226 | 2,452 | 2,677 | 2,903 | 2,099 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 12,476 | 13,371 | 14,068 | 14,388 | 15,001 | 14,035 | 14,166 | 10,936 | 11,546 | 832 | 393 | 416 | 439 | |||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 21,638 | 21,785 | 21,703 | 21,878 | 22,026 | 21,637 | 21,758 | 21,476 | 19,320 | 19,108 | 19,098 | 49,257 | 22,344 | 18,883 | 16,295 | 35,446 | 14,083 | 14,311 | 14,537 | 14,707 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 1,171 | 1,171 | 1,171 | 1,171 | 1,143 | 785 | 785 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 546 | 546 | 546 | 546 | 546 | 546 | 546 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 467 | 615 | 533 | 707 | 884 | 851 | 973 | 750 | 706 | 495 | 484 | 428 | 508 | 2,949 | 361 | 19,512 | 649 | 877 | 1,103 | 1,273 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 30,215 | 5,722 | ||||||||||||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 17,889 | 17,889 | 17,889 | 17,889 | 15,388 | 15,388 | 15,388 | 15,388 | 12,889 | 12,889 | 12,889 | 12,889 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 34,167,047 | 31,534,673 | 24,385,198 | 20,610,739 | 19,606,325 | 18,217,832 | 10,607,614 | 10,280,917 | 9,086,812 | 8,776,706 | 8,552,368 | 7,904,259 | 8,148,070 | 8,238,167 | 8,527,557 | 5,661,524 | 4,729,585 | 2,995,715 | 2,920,539 | 2,553,903 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 12,712,284 | 11,366,621 | 6,666,569 | 4,193,721 | 3,561,584 | 2,285,291 | 1,492,382 | 1,289,473 | 257,315 | 138,430 | 113,294 | 30,746 | 284,996 | 272,515 | 320,481 | 1,631,773 | 967,910 | 672,422 | 744,879 | 486,090 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 11,875,431 | 10,735,211 | 6,342,317 | 4,070,672 | 3,472,527 | 2,173,316 | 1,425,329 | 1,226,335 | 186,613 | 89,260 | 33,774 | 30,599 | 284,848 | 48,104 | 84,094 | 1,091,049 | 449,270 | 346,795 | 429,422 | 332,572 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 11,332,000 | 10,283,000 | 6,207,000 | 3,970,500 | 2,845,000 | 1,878,800 | 1,372,000 | 990,000 | 750,000 | 250,000 | 180,000 | 180,000 | 180,000 | |||||||
| 1.1. Vay ngắn hạn | 11,332,000 | 10,283,000 | 6,207,000 | 3,970,500 | 2,845,000 | 1,878,800 | 1,372,000 | 990,000 | 750,000 | 250,000 | 180,000 | 180,000 | 180,000 | |||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | 100,000 | |||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 100,000 | 100,000 | ||||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 5,610 | 7,989 | 3,552 | 3,012 | 3,474 | 2,398 | 2,968 | 4,043 | 2,338 | 2,844 | 1,817 | 970 | 4,529 | 1,564 | 1,496 | 5,548 | 5,396 | 3,542 | 4,099 | 3,230 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 35,401 | 14,733 | 536,784 | 252,100 | 110,460 | 264,840 | 50,908 | 239,163 | 75,268 | |||||||||||
| 9. Người mua trả tiền trước | 1,130 | 1,285 | 885 | 975 | 605 | 605 | 450 | 50 | 50 | 50 | 50 | 70 | 32,075 | 125 | ||||||
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 476,695 | 371,378 | 104,871 | 63,562 | 67,391 | 19,139 | 33,688 | 55,501 | 66,947 | 85,310 | 31,009 | 28,581 | 11,011 | 30,010 | 19,315 | 56,348 | 55,917 | 29,137 | 70,657 | 71,554 |
| 11. Phải trả người lao động | 6,068 | 31 | 31 | 31 | 5,666 | 31 | 31 | 31 | 5,366 | 31 | 31 | 31 | 3,637 | 31 | 31 | 31 | 3,331 | 3,331 | 3,331 | 31 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | ||||||||||||||||||||
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 31,420 | 34,168 | 23,758 | 16,131 | 11,349 | 17,836 | 15,162 | 10,992 | 1,052 | 541 | 197 | 472 | 423 | 16,051 | 11,956 | 39,226 | 33,109 | 16,087 | 13,830 | 2,027 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 22,509 | 1,959 | 2,219 | 1,729 | 2,257 | 2,407 | 1,030 | 165,768 | 451 | 534 | 720 | 546 | 409 | 399 | 338 | 683 | 1,467 | 14,629 | 25,430 | 338 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ phải trả dài hạn | 836,853 | 631,410 | 324,253 | 123,048 | 89,057 | 111,975 | 67,053 | 63,138 | 70,701 | 49,170 | 79,519 | 148 | 148 | 224,410 | 236,388 | 540,724 | 518,640 | 325,627 | 315,457 | 153,517 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | 200,000 | |||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 200,000 | 500,000 | 500,000 | 300,000 | 300,000 | 100,000 | ||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 | 148 |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 836,705 | 631,262 | 324,105 | 122,901 | 88,910 | 111,827 | 66,906 | 62,990 | 70,554 | 49,022 | 79,372 | 24,263 | 36,240 | 40,576 | 18,493 | 25,479 | 15,309 | 53,370 | ||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 21,454,763 | 20,168,052 | 17,718,629 | 16,417,018 | 16,044,741 | 15,932,541 | 9,115,232 | 8,991,445 | 8,829,497 | 8,638,276 | 8,439,075 | 7,873,512 | 7,863,074 | 7,965,653 | 8,207,076 | 4,029,751 | 3,761,675 | 2,323,293 | 2,175,660 | 2,067,814 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 21,454,763 | 20,168,052 | 17,718,629 | 16,417,018 | 16,044,741 | 15,932,541 | 9,115,232 | 8,991,445 | 8,829,497 | 8,638,276 | 8,439,075 | 7,873,512 | 7,863,074 | 7,965,653 | 8,207,076 | 4,029,751 | 3,761,675 | 2,323,293 | 2,175,660 | 2,067,814 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 15,435,823 | 15,435,823 | 15,435,823 | 14,706,657 | 14,706,657 | 14,706,657 | 7,485,353 | 7,485,353 | 7,485,353 | 7,485,353 | 7,485,353 | 7,194,366 | 7,194,366 | 7,194,366 | 6,864,879 | 2,745,951 | 2,745,951 | 1,277,190 | 1,277,190 | 1,277,190 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 15,314,299 | 15,314,299 | 15,314,299 | 14,585,132 | 14,585,132 | 14,585,132 | 6,694,447 | 6,694,447 | 6,694,447 | 6,694,447 | 6,694,447 | 5,821,392 | 5,821,392 | 5,821,392 | 5,491,905 | 2,745,951 | 2,745,952 | 1,277,190 | 1,277,190 | 1,277,190 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 121,525 | 121,525 | 121,525 | 121,525 | 121,525 | 121,525 | 790,906 | 790,906 | 790,906 | 790,906 | 790,906 | 1,372,974 | 1,372,974 | 1,372,974 | 1,372,974 | -1 | ||||
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 47,231 | 47,231 | 47,231 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 49,693 | 49,693 | 49,693 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 5,845,978 | 4,559,267 | 2,109,844 | 1,537,400 | 1,165,123 | 1,052,923 | 1,456,917 | 1,333,130 | 1,171,183 | 979,962 | 780,760 | 506,185 | 495,746 | 598,325 | 1,169,236 | 1,110,838 | 842,763 | 946,717 | 799,083 | 691,237 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 2,499,157 | 2,034,218 | 813,424 | 1,045,797 | 809,483 | 605,613 | 1,189,294 | 1,081,169 | 888,967 | 783,873 | 463,274 | 627,044 | 518,636 | 501,274 | 1,024,275 | 948,533 | 768,791 | 844,800 | 737,847 | 477,759 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 3,346,821 | 2,525,050 | 1,296,420 | 491,603 | 355,640 | 447,310 | 267,624 | 251,961 | 282,216 | 196,089 | 317,486 | -120,859 | -22,889 | 97,051 | 144,960 | 162,305 | 73,972 | 101,917 | 61,237 | 213,478 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 34,167,047 | 31,534,673 | 24,385,198 | 20,610,739 | 19,606,325 | 18,217,832 | 10,607,614 | 10,280,917 | 9,086,812 | 8,776,706 | 8,552,368 | 7,904,259 | 8,148,070 | 8,238,167 | 8,527,557 | 5,661,524 | 4,729,585 | 2,995,715 | 2,920,539 | 2,553,903 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |