CTCP Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long (vlf)

0.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,10611,10721,45815,16241,33256,55568,16988,863147,140637,990758,670446,596438,446322,843149,636146,872103,550120,251
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3039,78111,4659,6446,3698,62710,8424,70010,233266,066280,866133,29970,32131,17314,94714,74280,7267,814
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3534,001121111,0432,89110,85537,2721,9261,152888
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,0119729,6591,22934,75247,62554,93380,755126,605217,597207,746156,509213,98950,39169,494122,97815,87391,739
IV. Tổng hàng tồn kho4292,1131,8699,054147,841232,702142,596105,399224,75941,5047,7141,88618,013
V. Tài sản ngắn hạn khác3603493312872103012791,5381,2475,44334,4653,33711,46614,59322,5385505,0652,685
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,47618,21129,65540,05148,84967,48485,149104,433205,897223,519228,774136,616108,635114,239110,62389,53159,83837,755
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định12,85513,55924,82535,21938,90344,94261,64675,834174,533191,930106,435104,71884,22888,09788,15363,52648,03735,590
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn824824824824824824824824824824100,9122,78162171,00222124
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,7403,7643,9353,9309,01817,81116,97321,25922,50620,89519,10527,84723,99325,75022,02223,15211,5802,130
VI. Tổng tài sản dài hạn khác576471791053,9075,7076,5178,0349,8702,3231,2703523924311,85112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28,58129,31851,11355,21390,181124,040153,318193,296353,037861,509987,444583,211547,081437,082260,259236,403163,388158,006
A. Nợ phải trả118,500110,640141,109138,768183,452194,782192,435191,847277,496718,398814,755408,500375,157278,174104,532179,779106,825106,931
I. Nợ ngắn hạn118,500110,640141,109138,768183,452194,782191,821190,900235,538684,321814,745408,184374,996275,71498,419170,01093,455102,854
II. Nợ dài hạn61394741,95834,077103171612,4606,1139,76913,3704,077
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-89,919-81,322-89,995-83,555-93,271-70,742-39,1171,44975,541143,111172,689174,711171,924158,908155,72656,62456,56351,075
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28,58129,31851,11355,21390,181124,040153,318193,296353,037861,509987,444583,211547,081437,082260,259236,403163,388158,006
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |